Shimizu S-Pulse
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Gamba Osaka

Shimizu S-Pulse vs Gamba Osaka

Tỷ số chung cuộc: Shimizu S-Pulse 1-2 Gamba Osaka tại J1 League, 12 tháng 7, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Shimizu S-Pulse thắng 2, hòa 4, Gamba Osaka thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Vòng 4
Sân vận động
IAI Stadium Nihondaira, Shizuoka
Trọng tài
M. Iemoto
Phong độ
LWLDL Shimizu S-Pulse
LWDDL Gamba Osaka
  1. 32' Genta Miura
  2. 40' 0-1 K. Onose · Ademilson
  3. HT0-1
  4. 58' Yugo Tatsuta
  5. 62' Elsinho M. Okazaki
  6. 62' T. Dangda Y. Suzuki
  7. 63' Y. Ono S. Kurata
  8. 74' Júnior Dutra S. Kaneko
  9. 74' Patric T. Usami
  10. 74' K. Watanabe Ademilson
  11. 80' Y. Endo S. Yajima
  12. 84' Y. Tatsuta · K. Nakamura 1-1
  13. 88' K. Nishizawa K. Nakamura
  14. 89' 1-2 K. Watanabe · H. Fujiharu
  15. 90' T. Kanai R. Okui
  16. FT1-2

Đội hình

Shimizu S-Pulse Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: P. Cklamovski
  1. 31T. Umeda 7.5
  2. 3Hwang Seok-Ho 7.1
  3. 21R. Okui ▼ 90' 6.7
  4. 24M. Okazaki ▼ 62' 6.5
  5. 2Y. Tatsuta 7.8
  6. 6R. Takeuchi 7.0
  7. 20K. Nakamura ▼ 88' 7.8
  8. 30S. Kaneko ▼ 74' 6.9
  9. 37Y. Suzuki ▼ 62' 6.5
  10. 14Yusuke Goto I 6.9
  11. 10Carlinhos 7.0

Dự bị 7

  1. 18Elsinho ▲ 62' 6.3
  2. 23T. Dangda ▲ 62' 6.5
  3. 11Júnior Dutra ▲ 74' 6.7
  4. 16K. Nishizawa ▲ 88'
  5. 15T. Kanai ▲ 90'
  6. 39T. Okubo
  7. 22Renato
Gamba Osaka Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: T. Miyamoto
  1. 1M. Higashiguchi 7.4
  2. 19Kim Young-Gwon 6.9
  3. 4H. Fujiharu 7.3
  4. 5G. Miura 7.8
  5. 27R. Takao 6.4
  6. 10S. Kurata ▼ 63' 6.7
  7. 8K. Onose 7.4
  8. 21S. Yajima ▼ 80' 6.8
  9. 15Y. Ideguchi 7.3
  10. 33T. Usami ▼ 74' 7.3
  11. 9Ademilson ▼ 74' 6.9

Dự bị 7

  1. 11Y. Ono ▲ 63' 6.5
  2. 18Patric ▲ 74' 6.8
  3. 39K. Watanabe ▲ 74' 7.5
  4. 7Y. Endo ▲ 80' 6.4
  5. 29Y. Yamamoto
  6. 25K. Ishikawa
  7. 14Y. Fukuda

Thống kê

017
510
59%Kiểm soát bóng41%
21Dứt điểm15
6Trúng đích9
9Chệch đích5
13Sút trong vòng cấm10
8Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn1
7Phạt góc5
4Việt vị3
7Phạm lỗi7
1Thẻ vàng1
7Cứu thua5
554Chuyền bóng381
476Chuyền chính xác298
86%Chính xác chuyền78%

So sánh

37Trận đấu39
51Ghi được51
81Thủng lưới46
1.38Bàn thắng mỗi trận1.31
4Giữ sạch lưới9
28Trên 2.5 bàn20
35Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu