Shimizu S-Pulse
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Gamba Osaka

Shimizu S-Pulse vs Gamba Osaka

Tỷ số chung cuộc: Shimizu S-Pulse 1-1 Gamba Osaka tại J1 League, 10 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Shimizu S-Pulse thắng 2, hòa 4, Gamba Osaka thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Vòng 8
Sân vận động
IAI Stadium Nihondaira, Shizuoka
Trọng tài
Y. Araki
Phong độ
LWLDL Shimizu S-Pulse
LWDDL Gamba Osaka
  1. HT0-0
  2. 46' D. Matsuoka Ronaldo
  3. 46' S. Kurata H. Ishige
  4. 57' Oh Se-Hun 1-0
  5. 62' E. Katayama K. Nakayama
  6. 62' Y. Kamiya Y. Goto
  7. 70' Y. Yamamoto M. Saito
  8. 70' I. Sakamoto H. Yamami
  9. 70' K. Okuno Dawhan
  10. 73' Thiago Santana Oh Se-Hun
  11. 79' Leandro Pereira R. Takao
  12. 86' Y. Tatsuta Yuito Suzuki
  13. 90'+7 1-1 K. Onose
  14. FT1-1

Đội hình

Shimizu S-Pulse Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: H. Hiraoka
  1. 21S. Gonda 7.0
  2. 5Valdo 7.3
  3. 50Yoshinori Suzuki ▼ 86' 6.7
  4. 29R. Yamahara 7.5
  5. 13K. Miyamoto 7.0
  6. 3Ronaldo ▼ 46' 6.5
  7. 4T. Hara 7.2
  8. 11K. Nakayama ▼ 62' 6.3
  9. 23Yuito Suzuki ▼ 86' 7.6
  10. 14Y. Goto ▼ 62' 6.9
  11. 20Oh Se-Hun ▼ 73' 7.7

Dự bị 7

  1. 8D. Matsuoka ▲ 46' 6.3
  2. 7E. Katayama ▲ 62' 6.7
  3. 17Y. Kamiya ▲ 62' 6.5
  4. 9Thiago Santana ▲ 73' 6.9
  5. 2Y. Tatsuta ▲ 86' 6.2
  6. 1T. Ōkubo
  7. 6R. Takeuchi
Gamba Osaka Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: T. Katanosaka
  1. 22J. Ichimori 7.2
  2. 3G. Shōji 7.0
  3. 5G. Miura 7.3
  4. 13R. Takao ▼ 79' 6.7
  5. 24K. Kurokawa 6.3
  6. 48H. Ishige ▼ 46' 6.6
  7. 8K. Onose 7.6
  8. 23Dawhan ▼ 70' 7.0
  9. 15M. Saito ▼ 70' 6.2
  10. 18Patric 6.9
  11. 37H. Yamami ▼ 70' 6.3

Dự bị 7

  1. 10S. Kurata ▲ 46' 6.3
  2. 29Y. Yamamoto ▲ 70' 7.0
  3. 32I. Sakamoto ▲ 70' 6.7
  4. 17K. Okuno ▲ 70' 7.2
  5. 9Leandro Pereira ▲ 79' 7.2
  6. 25K. Ishikawa
  7. 20Kwon Kyung-Won

Thống kê

005
100
50%Kiểm soát bóng50%
18Dứt điểm15
5Trúng đích4
8Chệch đích6
13Sút trong vòng cấm11
5Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn5
5Phạt góc1
1Việt vị1
14Phạm lỗi9
3Cứu thua4
466Chuyền bóng460
383Chuyền chính xác371
82%Chính xác chuyền81%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
34 70 - 35 +35 68
2
Kawasaki Frontale
34 65 - 42 +23 66
3
Sanfrecce Hiroshima
34 52 - 41 +11 55
4
Kashima
34 47 - 42 +5 52
5
Cerezo Osaka
34 46 - 40 +6 51
6
F.C. Tokyo
34 46 - 43 +3 49
7
Kashiwa Reysol
34 43 - 44 -1 47
8
Nagoya Grampus
34 30 - 35 -5 46
9
Urawa
34 48 - 39 +9 45
10
Consadole Sapporo
34 45 - 55 -10 45
11
Sagan Tosu
34 45 - 44 +1 42
12
Shonan Bellmare
34 31 - 39 -8 41
13
Vissel Kobe
34 35 - 41 -6 40
14
Avispa Fukuoka
34 29 - 38 -9 38
15
Gamba Osaka
34 33 - 44 -11 37
16
Kyoto Sanga FC
34 30 - 38 -8 36
17
Shimizu S-Pulse
34 44 - 54 -10 33
18
Júbilo Iwata
34 32 - 57 -25 30
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu46
58Ghi được54
63Thủng lưới74
1.38Bàn thắng mỗi trận1.17
9Giữ sạch lưới14
20Trên 2.5 bàn21
37Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu