Shimizu S-Pulse
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Gamba Osaka

Shimizu S-Pulse vs Gamba Osaka

Tỷ số chung cuộc: Shimizu S-Pulse 0-1 Gamba Osaka tại J1 League, 13 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Shimizu S-Pulse thắng 2, hòa 4, Gamba Osaka thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Vòng 24
Sân vận động
IAI Stadium Nihondaira, Shizuoka
Trọng tài
K. Fukushima
Phong độ
LWLDL Shimizu S-Pulse
LWDDL Gamba Osaka
  1. HT0-0
  2. 56' Thiago Santana
  3. 62' K. Nakayama Y. Goto
  4. 62' K. Miyamoto Y. Kawai
  5. 71' K. Kurokawa H. Fujiharu
  6. 71' Y. Ono S. Yajima
  7. 75' H. Yamami S. Kurata
  8. 75' K. Okuno K. Yanagisawa
  9. 76' Y. Taki Yuito Suzuki
  10. 82' 0-1 H. Yamami · Y. Ono
  11. 85' H. Ibusuki K. Nishizawa
  12. 88' Tiago Alves T. Usami
  13. FT0-1

Đội hình

Shimizu S-Pulse Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Lotina
  1. 37S. Gonda 6.6
  2. 38A. Ibayashi 6.9
  3. 5Valdo 7.5
  4. 7E. Katayama 7.2
  5. 17Y. Kawai ▼ 62' 6.9
  6. 4T. Hara 6.6
  7. 16K. Nishizawa ▼ 85' 7.3
  8. 33D. Matsuoka 7.2
  9. 23Yuito Suzuki ▼ 76' 6.9
  10. 9Thiago Santana 6.9
  11. 14Y. Goto ▼ 62' 6.7

Dự bị 7

  1. 11K. Nakayama ▲ 62' 6.3
  2. 13K. Miyamoto ▲ 62' 6.5
  3. 26Y. Taki ▲ 76' 6.2
  4. 27H. Ibusuki ▲ 85' 6.6
  5. 2Y. Tatsuta
  6. 25K. Nagai
  7. 21R. Okui
Gamba Osaka Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: M. Matsunami
  1. 1M. Higashiguchi 7.2
  2. 19Kim Young-Gwon 7.3
  3. 3G. Shōji 7.9
  4. 4H. Fujiharu ▼ 71' 7.2
  5. 5G. Miura 7.3
  6. 26K. Yanagisawa ▼ 75' 7.2
  7. 10S. Kurata ▼ 75' 7.0
  8. 21S. Yajima ▼ 71' 7.0
  9. 29Y. Yamamoto 7.2
  10. 39T. Usami ▼ 88' 7.2
  11. 9Leandro Pereira 6.9

Dự bị 7

  1. 24K. Kurokawa ▲ 71' 6.7
  2. 11Y. Ono ▲ 71' 6.9
  3. 37H. Yamami ▲ 75' 7.5
  4. 17K. Okuno ▲ 75' 6.7
  5. 32Tiago Alves ▲ 88' 6.7
  6. 25K. Ishikawa
  7. 13S. Suganuma

Thống kê

0110
500
44%Kiểm soát bóng56%
18Dứt điểm11
1Trúng đích3
8Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm4
9Bị chặn5
10Phạt góc5
2Việt vị1
7Phạm lỗi8
1Thẻ vàng0
2Cứu thua1
407Chuyền bóng542
335Chuyền chính xác454
82%Chính xác chuyền84%

So sánh

49Trận đấu51
49Ghi được60
68Thủng lưới67
1Bàn thắng mỗi trận1.18
10Giữ sạch lưới17
24Trên 2.5 bàn22
28Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu