Gamba Osaka
2 : 2
FT · Hiệp một 2:0 · 11m 5:4
·
Shimizu S-Pulse

Gamba Osaka vs Shimizu S-Pulse

Tỷ số chung cuộc: Gamba Osaka 2-2 Shimizu S-Pulse tại J1 League, 28 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Gamba Osaka thắng 4, hòa 4, Shimizu S-Pulse thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Vòng 4
Sân vận động
Panasonic Stadium Suita, Suita
Phong độ
LWDDL Gamba Osaka
LWLDL Shimizu S-Pulse
  1. 27' R. Meshino 1-0
  2. 41' D. Hummet · S. Abe 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' S. Kurata S. Toyama
  5. 46' H. Minamino G. Nawata
  6. 59' Z. Uno K. Chiba
  7. 59' K. Matsuzaki T. Takahashi
  8. 60' K. Okunuki R. Meshino
  9. 74' M. Mitsuta D. Hummet
  10. 77' A. Stephens K. Kozuka
  11. 77' K. Kitazume Park Seung-Wook
  12. 83' 2-1 K. Kitagawa · Capixaba
  13. 86' 2-2 Capixaba · Z. Uno
  14. 90'+4 Y. Shimamoto Capixaba
  15. FT2-2

Đội hình

Gamba Osaka Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Jens Wissing
  1. 1M. Higashiguchi 6.3
  2. 3R. Handa 7.2
  3. 5G. Miura 8.6
  4. 4S. Nakatani 6.5
  5. 21R. Hatsuse 6.3
  6. 13S. Abe 7.2
  7. 16T. Suzuki 7.6
  8. 40S. Toyama ▼ 46' 6.7
  9. 38G. Nawata ▼ 46' 6.7
  10. 8R. Meshino ▼ 60' 7.3
  11. 23D. Hummet ▼ 74' 7.9

Dự bị 9

  1. 18R. Araki
  2. 10S. Kurata ▲ 46' 6.3
  3. 15T. Kishimoto
  4. 27R. Mito
  5. 6M. Mitsuta ▲ 74' 6.9
  6. 42H. Minamino ▲ 46' 6.9
  7. 44K. Okunuki ▲ 60' 7.2
  8. 41J. Nakamura
  9. 19G. Ikegaya
Shimizu S-Pulse Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Takayuki Yoshida
  1. 1Y. Oki 6.9
  2. 14Park Seung-Wook ▼ 77' 6.2
  3. 51J. Sumiyoshi 6.3
  4. 15Y. Honda 6.7
  5. 28Y. Yoshida 7.3
  6. 81K. Kozuka ▼ 77' 6.2
  7. 10Matheus Bueno 7.0
  8. 23K. Chiba ▼ 59' 6.0
  9. 49K. Kitagawa 7.5
  10. 38T. Takahashi ▼ 59' 6.7
  11. 7Capixaba ▼ 90' 7.9

Dự bị 9

  1. 16T. Umeda
  2. 6Z. Uno ▲ 59' 7.3
  3. 47Y. Shimamoto ▲ 90'
  4. 50A. Stephens ▲ 77' 7.2
  5. 5K. Kitazume ▲ 77' 6.9
  6. 21K. Matsuzaki ▲ 59' 5.5
  7. 17M. Yumiba
  8. 18R. Gunji
  9. 97R. Ohata

Thống kê

004
400
56%Kiểm soát bóng44%
12Dứt điểm16
7Trúng đích4
5Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm12
3Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn8
4Phạt góc4
3Việt vị0
13Phạm lỗi7
0Cứu thua5
487Chuyền bóng379
353Chuyền chính xác251
72%Chính xác chuyền66%
1.59Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.17

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kashima
18 31 - 11 +20 45
1
Vissel Kobe
18 29 - 25 +4 35
2
Cerezo Osaka
18 30 - 21 +9 31
2
F.C. Tokyo
18 32 - 18 +14 37
3
FC Machida Zelvia
18 28 - 22 +6 37
3
Nagoya Grampus
18 33 - 31 +2 31
4
Kawasaki Frontale
18 26 - 28 -2 28
4
Sanfrecce Hiroshima
18 31 - 23 +8 30
5
Gamba Osaka
18 31 - 25 +6 28
5
Tokyo Verdy
18 22 - 26 -4 28
6
Fagiano Okayama
18 26 - 29 -3 26
6
Urawa
18 25 - 22 +3 25
7
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
18 28 - 31 -3 20
7
Shimizu S-Pulse
18 23 - 25 -2 24
8
Kashiwa Reysol
18 22 - 24 -2 20
8
Kyoto Sanga FC
18 22 - 28 -6 23
9
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
18 23 - 39 -16 18
9
V-varen Nagasaki
18 21 - 29 -8 21
10
Avispa Fukuoka
18 21 - 31 -10 21
10
JEF United Ichihara Chiba
18 18 - 34 -16 12
J1 League (Play Offs) J1 League (Placement Play Offs: 3rd place) J1 League (Placement Play Offs: 5th place) J1 League (Placement Play Offs: 7th place) J1 League (Placement Play Offs: 9th place) J1 League (Placement Play Offs: 11th place) J1 League (Placement Play Offs: 13th place) J1 League (Placement Play Offs: 15th place) J1 League (Placement Play Offs: 17th place) J1 League (Placement Play Offs: 19th place)

So sánh

25Trận đấu23
43Ghi được28
28Thủng lưới28
1.72Bàn thắng mỗi trận1.22
8Giữ sạch lưới3
14Trên 2.5 bàn10
22Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu