Gamba Osaka
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Shimizu S-Pulse

Gamba Osaka vs Shimizu S-Pulse

Tỷ số chung cuộc: Gamba Osaka 0-2 Shimizu S-Pulse tại J1 League, 14 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Gamba Osaka thắng 4, hòa 4, Shimizu S-Pulse thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Vòng 25
Sân vận động
Panasonic Stadium Suita, Suita
Trọng tài
Y. Nishimura
Phong độ
LWDDL Gamba Osaka
LWLDL Shimizu S-Pulse
  1. HT0-0
  2. 59' Genta Miura
  3. 60' Juan Alano H. Ishige
  4. 60' M. Suzuki I. Sakamoto
  5. 60' Carlinhos Júnior K. Kitagawa
  6. 68' B. Kololli Yago Pikachu
  7. 69' Ronaldo R. Shirasaki
  8. 73' 0-1 B. Kololli · Carlinhos Júnior
  9. 74' Y. Yamamoto R. Meshino
  10. 82' Y. Goto T. Inui
  11. 83' Wellington Silva K. Kurokawa
  12. 83' S. Kurata K. Okuno
  13. 86' 0-2 Carlinhos Júnior · Thiago Santana
  14. FT0-2

Đội hình

Gamba Osaka Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: T. Katanosaka
  1. 1M. Higashiguchi 6.2
  2. 3G. Shōji 6.6
  3. 4H. Fujiharu 7.3
  4. 5G. Miura 7.2
  5. 24K. Kurokawa ▼ 83' 7.2
  6. 48H. Ishige ▼ 60' 6.9
  7. 8K. Onose 6.6
  8. 23Dawhan 6.9
  9. 40R. Meshino ▼ 74' 6.6
  10. 17K. Okuno ▼ 83' 6.7
  11. 32I. Sakamoto ▼ 60' 6.6

Dự bị 7

  1. 47Juan Alano ▲ 60' 6.9
  2. 45M. Suzuki ▲ 60' 6.5
  3. 29Y. Yamamoto ▲ 74' 6.5
  4. 11Wellington Silva ▲ 83' 7.0
  5. 10S. Kurata ▲ 83' 6.2
  6. 22J. Ichimori
  7. 13R. Takao
Shimizu S-Pulse Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Zé Ricardo
  1. 21S. Gonda 8.0
  2. 7E. Katayama 6.9
  3. 50Yoshinori Suzuki 7.3
  4. 2Y. Tatsuta 7.3
  5. 29R. Yamahara 7.2
  6. 33T. Inui ▼ 82' 6.7
  7. 18R. Shirasaki ▼ 69' 7.2
  8. 27Yago Pikachu ▼ 68' 6.3
  9. 8D. Matsuoka 7.0
  10. 9Thiago Santana 7.7
  11. 45K. Kitagawa ▼ 60' 6.3

Dự bị 7

  1. 10Carlinhos Júnior ▲ 60' 7.9
  2. 32B. Kololli ▲ 68' 6.9
  3. 3Ronaldo ▲ 69' 6.5
  4. 14Y. Goto ▲ 82' 6.9
  5. 17Y. Kamiya
  6. 15T. Kishimoto
  7. 1T. Ōkubo

Thống kê

0111
400
60%Kiểm soát bóng40%
14Dứt điểm15
4Trúng đích4
5Chệch đích7
4Sút trong vòng cấm13
10Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn4
11Phạt góc4
1Việt vị0
4Phạm lỗi11
1Thẻ vàng0
2Cứu thua4
440Chuyền bóng301
365Chuyền chính xác225
83%Chính xác chuyền75%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
34 70 - 35 +35 68
2
Kawasaki Frontale
34 65 - 42 +23 66
3
Sanfrecce Hiroshima
34 52 - 41 +11 55
4
Kashima
34 47 - 42 +5 52
5
Cerezo Osaka
34 46 - 40 +6 51
6
F.C. Tokyo
34 46 - 43 +3 49
7
Kashiwa Reysol
34 43 - 44 -1 47
8
Nagoya Grampus
34 30 - 35 -5 46
9
Urawa
34 48 - 39 +9 45
10
Consadole Sapporo
34 45 - 55 -10 45
11
Sagan Tosu
34 45 - 44 +1 42
12
Shonan Bellmare
34 31 - 39 -8 41
13
Vissel Kobe
34 35 - 41 -6 40
14
Avispa Fukuoka
34 29 - 38 -9 38
15
Gamba Osaka
34 33 - 44 -11 37
16
Kyoto Sanga FC
34 30 - 38 -8 36
17
Shimizu S-Pulse
34 44 - 54 -10 33
18
Júbilo Iwata
34 32 - 57 -25 30
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu42
54Ghi được58
74Thủng lưới63
1.17Bàn thắng mỗi trận1.38
14Giữ sạch lưới9
21Trên 2.5 bàn20
33Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu