Shimizu S-Pulse
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Gamba Osaka

Shimizu S-Pulse vs Gamba Osaka

Tỷ số chung cuộc: Shimizu S-Pulse 0-0 Gamba Osaka tại J1 League, 15 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Shimizu S-Pulse thắng 2, hòa 4, Gamba Osaka thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Vòng 20
Sân vận động
IAI Stadium Nihondaira, Shizuoka
Phong độ
LWLDL Shimizu S-Pulse
LWDDL Gamba Osaka
  1. HT0-0
  2. 62' Koya Kitagawa
  3. 63' K. Matsuzaki H. Nakahara
  4. 63' S. Yajima K. Kitagawa
  5. 65' T. Suzuki S. Abe
  6. 65' Juan Alano Welton
  7. 65' D. Hummet M. Mitsuta
  8. 73' M. Brunetti Capixaba
  9. 76' Kai Matsuzaki
  10. 80' M. Yumiba Z. Uno
  11. 80' K. Chiba T. Inui
  12. 80' S. Kurata N. Lavi
  13. 87' T. Kishimoto R. Yamashita
  14. 90'+5 Matheus Bueno
  15. 90'+7 Shu Kurata
  16. FT0-0

Đội hình

Shimizu S-Pulse
  1. 1Y. Oki 8.2
  2. 66J. Sumiyoshi 7.2
  3. 3Y. Takahashi 7.6
  4. 4S. Hasukawa 7.2
  5. 14R. Yamahara 6.9
  6. 36Z. Uno ▼ 80' 6.9
  7. 98Matheus Bueno 7.5
  8. 7Capixaba ▼ 73' 7.3
  9. 11H. Nakahara ▼ 63' 6.5
  10. 33T. Inui ▼ 80' 7.5
  11. 23K. Kitagawa ▼ 63' 6.9

Dự bị 9

  1. 71Y. Inokoshi
  2. 25M. Brunetti ▲ 73' 6.5
  3. 41K. Haneda
  4. 17M. Yumiba ▲ 80' 6.5
  5. 18S. Saito
  6. 19K. Matsuzaki ▲ 63' 6.3
  7. 21S. Yajima ▲ 63' 7.3
  8. 49S. Kotake
  9. 15K. Chiba ▲ 80' 6.5
Gamba Osaka Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Daniel Poyatos Algaba
  1. 22J. Ichimori 8.6
  2. 3R. Handa 7.7
  3. 20S. Nakatani 7.5
  4. 2S. Fukuoka 7.7
  5. 4K. Kurokawa 7.2
  6. 6N. Lavi ▼ 80' 7.3
  7. 13S. Abe ▼ 65' 7.3
  8. 17R. Yamashita ▼ 87' 7.2
  9. 51M. Mitsuta ▼ 65' 7.0
  10. 97Welton ▼ 65' 7.3
  11. 7T. Usami 7.9

Dự bị 9

  1. 18R. Araki
  2. 5G. Miura
  3. 15T. Kishimoto ▲ 87' 7.0
  4. 33S. Nakano
  5. 10S. Kurata ▲ 80' 6.7
  6. 16T. Suzuki ▲ 65' 6.9
  7. 47Juan Alano ▲ 65' 6.6
  8. 23D. Hummet ▲ 65' 6.9
  9. 40S. Toyama

Thống kê

021
710
40%Kiểm soát bóng60%
16Dứt điểm17
8Trúng đích6
6Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm9
7Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn6
1Phạt góc7
1Việt vị0
11Phạm lỗi8
2Thẻ vàng1
6Cứu thua8
375Chuyền bóng566
306Chuyền chính xác470
82%Chính xác chuyền83%
1.17Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.54

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kashima
38 58 - 31 +27 76
2
Kashiwa Reysol
38 60 - 34 +26 75
3
Kyoto Sanga FC
38 62 - 40 +22 68
4
Sanfrecce Hiroshima
38 46 - 28 +18 68
5
Vissel Kobe
38 46 - 33 +13 64
6
FC Machida Zelvia
38 52 - 38 +14 60
7
Urawa
38 45 - 39 +6 59
8
Kawasaki Frontale
38 67 - 57 +10 57
9
Gamba Osaka
38 53 - 55 -2 57
10
Cerezo Osaka
38 60 - 57 +3 52
11
F.C. Tokyo
38 41 - 48 -7 50
12
Avispa Fukuoka
38 34 - 38 -4 48
13
Fagiano Okayama
38 34 - 43 -9 45
14
Shimizu S-Pulse
38 41 - 51 -10 44
15
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
38 46 - 47 -1 43
16
Nagoya Grampus
38 44 - 56 -12 43
17
Tokyo Verdy
38 23 - 41 -18 43
18
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
38 27 - 45 -18 35
19
Shonan Bellmare
38 36 - 63 -27 32
20
Albirex Niigata
38 36 - 67 -31 24
AFC Champions League (League phase) AFC Champions League 2 J2 League

So sánh

44Trận đấu61
51Ghi được101
60Thủng lưới83
1.16Bàn thắng mỗi trận1.66
13Giữ sạch lưới19
19Trên 2.5 bàn32
28Hiệp hai55

Đối đầu

Trang trận đấu