Urawa
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0 · 11m 9:10
·
F.C. Tokyo

Urawa vs F.C. Tokyo

Tỷ số chung cuộc: Urawa 0-0 F.C. Tokyo tại J1 League, 16 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Urawa thắng 2, hòa 3, F.C. Tokyo thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Vòng 17
Sân vận động
Saitama Stadium 2002, Saitama
Phong độ
LWWWW Urawa
WWDWW F.C. Tokyo
  1. HT0-0
  2. 46' H. Abe Matheus Savio
  3. 46' H. Komori A. Onaiwu
  4. 62' Y. Matsuo J. Hayakawa
  5. 70' K. Tawaratsumida K. Endo
  6. 70' T. Nakagawa Marcelo Ryan
  7. 79' T. Sekine T. Kaneko
  8. 84' S. Gustafson K. Yasui
  9. 88' T. Ko K. Tokiwa
  10. 88' F. Yamada R. Sato
  11. FT0-0

Đội hình

Urawa Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Maciej Skorza
  1. 1S. Nishikawa 10.0
  2. 4H. Ishihara 7.7
  3. 2Y. Miyamoto 6.9
  4. 5K. Nemoto 6.9
  5. 88Y. Naganuma 7.7
  6. 39J. Hayakawa ▼ 62' 6.3
  7. 25K. Yasui ▼ 84' 6.6
  8. 77T. Kaneko ▼ 79' 6.9
  9. 13R. Watanabe 7.0
  10. 8Matheus Savio ▼ 46' 6.7
  11. 45A. Onaiwu ▼ 46' 6.3

Dự bị 9

  1. 16A. Niekawa
  2. 7H. Abe ▲ 46' 7.0
  3. 3Danilo Boza
  4. 24Y. Matsuo ▲ 62' 6.6
  5. 17H. Komori ▲ 46' 7.7
  6. 9I. Kiese
  7. 11S. Gustafson ▲ 84' 7.2
  8. 14T. Sekine ▲ 79' 7.5
  9. 22K. Shibato
F.C. Tokyo Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Rikizo Matsuhashi
  1. 81Kim Seung-Gyu 8.9
  2. 2S. Muroya 6.3
  3. 24A. Scholz 6.6
  4. 17H. Inamura 7.9
  5. 42K. Hashimoto 8.7
  6. 16K. Sato 6.6
  7. 18K. Hashimoto 7.2
  8. 27K. Tokiwa ▼ 88' 6.7
  9. 22K. Endo ▼ 70' 6.3
  10. 9Marcelo Ryan ▼ 70' 6.9
  11. 23R. Sato ▼ 88' 6.2

Dự bị 9

  1. 1H. Tanaka
  2. 5Y. Nagatomo
  3. 3M. Morishige
  4. 8T. Ko ▲ 88'
  5. 71F. Yamada ▲ 88'
  6. 33K. Tawaratsumida ▲ 70' 7.2
  7. 39T. Nakagawa ▲ 70' 7.2
  8. 15R. Omori
  9. 28L. Nozawa

Thống kê

006
700
55%Kiểm soát bóng45%
9Dứt điểm20
2Trúng đích6
3Chệch đích11
5Sút trong vòng cấm11
4Sút ngoài vòng cấm9
4Bị chặn3
6Phạt góc7
1Việt vị1
6Phạm lỗi11
6Cứu thua2
510Chuyền bóng410
423Chuyền chính xác331
83%Chính xác chuyền81%
0.43Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.86

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kashima
18 31 - 11 +20 45
1
Vissel Kobe
18 29 - 25 +4 35
2
Cerezo Osaka
18 30 - 21 +9 31
2
F.C. Tokyo
18 32 - 18 +14 37
3
FC Machida Zelvia
18 28 - 22 +6 37
3
Nagoya Grampus
18 33 - 31 +2 31
4
Kawasaki Frontale
18 26 - 28 -2 28
4
Sanfrecce Hiroshima
18 31 - 23 +8 30
5
Gamba Osaka
18 31 - 25 +6 28
5
Tokyo Verdy
18 22 - 26 -4 28
6
Fagiano Okayama
18 26 - 29 -3 26
6
Urawa
18 25 - 22 +3 25
7
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
18 28 - 31 -3 20
7
Shimizu S-Pulse
18 23 - 25 -2 24
8
Kashiwa Reysol
18 22 - 24 -2 20
8
Kyoto Sanga FC
18 22 - 28 -6 23
9
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
18 23 - 39 -16 18
9
V-varen Nagasaki
18 21 - 29 -8 21
10
Avispa Fukuoka
18 21 - 31 -10 21
10
JEF United Ichihara Chiba
18 18 - 34 -16 12
J1 League (Play Offs) J1 League (Placement Play Offs: 3rd place) J1 League (Placement Play Offs: 5th place) J1 League (Placement Play Offs: 7th place) J1 League (Placement Play Offs: 9th place) J1 League (Placement Play Offs: 11th place) J1 League (Placement Play Offs: 13th place) J1 League (Placement Play Offs: 15th place) J1 League (Placement Play Offs: 17th place) J1 League (Placement Play Offs: 19th place)

So sánh

24Trận đấu23
37Ghi được39
28Thủng lưới23
1.54Bàn thắng mỗi trận1.7
9Giữ sạch lưới7
8Trên 2.5 bàn13
19Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu