F.C. Tokyo vs Urawa
Tỷ số chung cuộc: F.C. Tokyo 3-2 Urawa tại J1 League, 19 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.C. Tokyo thắng 5, hòa 3, Urawa thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- J1 League · Vòng 24
- Sân vận động
- Ajinomoto Stadium, Chōfu
- Phong độ
- WWDWW F.C. Tokyo
- LWWWW Urawa
- 6' K. Endo · Y. Nagatomo 1-0
- 15' 1-1 K. Yasui
- 20' 1-2 R. Watanabe · Matheus Savio
- 45'+4 Marcelo Ryan
- HT1-2
- 58' ▲ S. Anzai ▼ K. Endo
- 62' ▲ Y. Matsuo ▼ H. Komori
- 62' ▲ Thiago ▼ Matheus Savio
- 66' Marcelo Ryan · Y. Nagatomo 2-2
- 73' ▲ T. Ogiwara ▼ Y. Naganuma
- 73' ▲ T. Sekine ▼ T. Kaneko
- 75' ▲ L. Nozawa ▼ K. Tawaratsumida
- 75' ▲ T. Nakagawa ▼ K. Sato
- 80' Danilo Boza
- 85' ▲ T. Matsumoto ▼ K. Yasui
- 86' ▲ K. Koizumi ▼ T. Ko
- 86' ▲ K. Yamashita ▼ Marcelo Ryan
- 88' T. Nakagawa 3-2
- 90'+4 Alexander Scholz
- 90'+2 Sei Muroya
- FT3-2
Đội hình
- 81Kim Seung-Gyu 6.7
- 5Y. Nagatomo ⇢2 7.3
- 24A. Scholz 7.2
- 3M. Morishige 6.9
- 2S. Muroya 6.9
- 22K. Endo ⚽ ▼ 58' 8.0
- 18K. Hashimoto 7.2
- 8T. Ko ▼ 86' 7.2
- 33K. Tawaratsumida ▼ 75' 6.5
- 19Marcelo Ryan ⚽ ▼ 86' 6.7
- 16K. Sato ▼ 75' 6.9
Dự bị 9
- 31M. Kobayashi
- 30T. Oka
- 32K. Doi
- 99K. Shirai
- 7S. Anzai ▲ 58' 6.9
- 37K. Koizumi ▲ 86' 6.3
- 14K. Yamashita ▲ 86' 6.7
- 28L. Nozawa ▲ 75' 6.9
- 39T. Nakagawa ⚽ ▲ 75' 7.5
- 1S. Nishikawa 6.3
- 4H. Ishihara 6.6
- 3Danilo Boza 6.7
- 5M. Hoibraaten 6.7
- 88Y. Naganuma ▼ 73' 6.3
- 25K. Yasui ⚽ ▼ 85' 7.5
- 11S. Gustafson 6.6
- 77T. Kaneko ▼ 73' 6.5
- 13R. Watanabe ⚽ 7.2
- 8Matheus Savio ⇢ ▼ 62' 7.5
- 17H. Komori ▼ 62' 6.5
Dự bị 9
- 16A. Niekawa
- 26T. Ogiwara ▲ 73' 6.5
- 35R. Inoue
- 6T. Matsumoto ▲ 85' 6.5
- 9G. Haraguchi
- 14T. Sekine ▲ 73' 6.2
- 21T. Okubo
- 24Y. Matsuo ▲ 62' 6.9
- 12Thiago ▲ 62' 6.3
Thống kê
02⚑6
⚑410
49%Kiểm soát bóng51%
19Dứt điểm13
5Trúng đích4
11Chệch đích6
13Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn3
6Phạt góc4
2Việt vị1
13Phạm lỗi16
2Thẻ vàng1
2Cứu thua1
402Chuyền bóng442
338Chuyền chính xác366
84%Chính xác chuyền83%
2.72Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 58 - 31 | +27 | 76 | |
| 2 | 38 | 60 - 34 | +26 | 75 | |
| 3 | 38 | 62 - 40 | +22 | 68 | |
| 4 | 38 | 46 - 28 | +18 | 68 | |
| 5 | 38 | 46 - 33 | +13 | 64 | |
| 6 | 38 | 52 - 38 | +14 | 60 | |
| 7 | 38 | 45 - 39 | +6 | 59 | |
| 8 | 38 | 67 - 57 | +10 | 57 | |
| 9 | 38 | 53 - 55 | -2 | 57 | |
| 10 | 38 | 60 - 57 | +3 | 52 | |
| 11 | 38 | 41 - 48 | -7 | 50 | |
| 12 | 38 | 34 - 38 | -4 | 48 | |
| 13 | 38 | 34 - 43 | -9 | 45 | |
| 14 | 38 | 41 - 51 | -10 | 44 | |
| 15 | 38 | 46 - 47 | -1 | 43 | |
| 16 | 38 | 44 - 56 | -12 | 43 | |
| 17 | 38 | 23 - 41 | -18 | 43 | |
| 18 | 38 | 27 - 45 | -18 | 35 | |
| 19 | 38 | 36 - 63 | -27 | 32 | |
| 20 | 38 | 36 - 67 | -31 | 24 |
AFC Champions League (League phase) AFC Champions League 2 J2 League
So sánh
46Trận đấu45
54Ghi được63
55Thủng lưới50
1.17Bàn thắng mỗi trận1.4
13Giữ sạch lưới15
20Trên 2.5 bàn22
38Hiệp hai33