Urawa
0 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
F.C. Tokyo

Urawa vs F.C. Tokyo

Tỷ số chung cuộc: Urawa 0-2 F.C. Tokyo tại J1 League, 21 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Urawa thắng 2, hòa 3, F.C. Tokyo thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Vòng 31
Sân vận động
Saitama Stadium 2002, Saitama
Phong độ
LWWWW Urawa
WWDWW F.C. Tokyo
  1. 9' 0-1 R. Inouephản lưới
  2. 15' Masato Morishige
  3. 17' 0-2 R. Araki11m
  4. 26' Thiago Santana B. Linssen
  5. 32' Teppei Oka
  6. HT0-2
  7. 46' Y. Matsuo H. Ishihara
  8. 61' G. Haraguchi S. Gustafson
  9. 61' Y. Naganuma T. Okubo
  10. 62' Yoichi Naganuma
  11. 66' Y. Nagatomo K. Higashi
  12. 66' K. Endo K. Tawaratsumida
  13. 76' S. Anzai Diego Oliveira
  14. 76' K. Yamashita R. Araki
  15. 81' Y. Koizumi T. Sekine
  16. 82' Ryoma Watanabe
  17. 84' Ayumu Ohata
  18. 90'+4 L. Nozawa T. Nakagawa
  19. FT0-2

Đội hình

Urawa Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: N. Ikeda
  1. 1S. Nishikawa 6.9
  2. 4H. Ishihara ▼ 46' 5.9
  3. 23R. Inoue 6.9
  4. 5M. Høibråten 6.9
  5. 66A. Ohata 6.9
  6. 11S. Gustafson ▼ 61' 7.3
  7. 25K. Yasui 6.7
  8. 21T. Okubo ▼ 61' 6.2
  9. 13R. Watanabe 6.5
  10. 14T. Sekine ▼ 81' 7.0
  11. 9B. Linssen ▼ 26' 6.3

Dự bị 7

  1. 12Thiago Santana ▲ 26' 6.9
  2. 24Y. Matsuo ▲ 46' 6.7
  3. 78G. Haraguchi ▲ 61' 6.9
  4. 88Y. Naganuma ▲ 61' 6.6
  5. 8Y. Koizumi ▲ 81' 7.2
  6. 16A. Niekawa
  7. 20Y. Sato
F.C. Tokyo Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: P. Cklamovski
  1. 41T. Nozawa 7.9
  2. 37K. Koizumi 7.2
  3. 4Y. Kimoto 7.6
  4. 3M. Morishige 7.3
  5. 30T. Oka 7.3
  6. 8T. Ko 7.5
  7. 10K. Higashi ▼ 66' 6.9
  8. 39T. Nakagawa ▼ 90' 7.2
  9. 71R. Araki ▼ 76' 8.0
  10. 33K. Tawaratsumida ▼ 66' 7.3
  11. 9Diego Oliveira ▼ 76' 6.2

Dự bị 7

  1. 5Y. Nagatomo ▲ 66' 6.6
  2. 22K. Endo ▲ 66' 6.2
  3. 38S. Anzai ▲ 76' 6.7
  4. 14K. Yamashita ▲ 76' 6.3
  5. 28L. Nozawa ▲ 90'
  6. 2H. Nakamura
  7. 13G. Hatano

Thống kê

031
410
58%Kiểm soát bóng42%
15Dứt điểm7
4Trúng đích3
5Chệch đích1
5Sút trong vòng cấm4
10Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn3
1Phạt góc4
1Việt vị1
17Phạm lỗi14
3Thẻ vàng1
2Cứu thua4
549Chuyền bóng403
482Chuyền chính xác321
88%Chính xác chuyền80%
0.70Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.19

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vissel Kobe
38 61 - 36 +25 72
2
Sanfrecce Hiroshima
38 72 - 43 +29 68
3
FC Machida Zelvia
38 54 - 34 +20 66
4
Gamba Osaka
38 49 - 35 +14 66
5
Kashima
38 60 - 41 +19 65
6
Tokyo Verdy
38 51 - 51 0 56
7
F.C. Tokyo
38 53 - 51 +2 54
8
Kawasaki Frontale
38 66 - 57 +9 52
9
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
38 61 - 62 -1 52
10
Cerezo Osaka
38 43 - 48 -5 52
11
Nagoya Grampus
38 44 - 47 -3 50
12
Avispa Fukuoka
38 33 - 38 -5 50
13
Urawa
38 49 - 45 +4 48
14
Kyoto Sanga FC
38 43 - 55 -12 47
15
Shonan Bellmare
38 53 - 58 -5 45
16
Albirex Niigata
38 44 - 59 -15 42
17
Kashiwa Reysol
38 39 - 51 -12 41
18
Júbilo Iwata
38 47 - 68 -21 38
19
Consadole Sapporo
38 43 - 66 -23 37
20
Sagan Tosu
38 48 - 68 -20 35
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu52
56Ghi được77
54Thủng lưới69
1.33Bàn thắng mỗi trận1.48
12Giữ sạch lưới14
21Trên 2.5 bàn31
37Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu