Urawa vs F.C. Tokyo
Tỷ số chung cuộc: Urawa 0-0 F.C. Tokyo tại J1 League, 8 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Urawa thắng 2, hòa 3, F.C. Tokyo thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- J1 League · Vòng 20
- Sân vận động
- Saitama Stadium 2002, Saitama
- Trọng tài
- Khamis Al Marri
- Phong độ
- LWWWW Urawa
- WWDWW F.C. Tokyo
- 6' ▲ T. Ogiwara ▼ H. Sakai
- HT0-0
- 53' Ayumu Ohata
- 61' Henrique Trevisan
- 66' ▲ J. Kanté ▼ S. Koroki
- 67' ▲ T. Takahashi ▼ K. Iwao
- 69' ▲ Perotti ▼ Diego Oliveira
- 69' ▲ T. Terayama ▼ K. Higashi
- 76' ▲ L. Nozawa ▼ K. Tawaratsumida
- 77' ▲ Y. Hirano ▼ A. Ito
- 77' ▲ Y. Koizumi ▼ T. Sekine
- 86' ▲ S. Kimura ▼ R. Watanabe
- FT0-0
Đội hình
- 1S. Nishikawa 7.5
- 2H. Sakai ▼ 6'
- 28A. Scholz 8.5
- 5M. Høibråten 7.3
- 66A. Ohata 6.6
- 3A. Ito ▼ 77' 6.7
- 19K. Iwao ▼ 67' 7.2
- 21T. Okubo 6.5
- 25K. Yasui 6.5
- 14T. Sekine ▼ 77' 7.5
- 30S. Koroki ▼ 66' 6.5
Dự bị 7
- 26T. Ogiwara ▲ 6' 6.9
- 11J. Kanté ▲ 66' 6.9
- 18T. Takahashi ▲ 67' 6.5
- 40Y. Hirano ▲ 77' 6.5
- 8Y. Koizumi ▲ 77' 6.3
- 12Z. Suzuki
- 4T. Iwanami
- 27J. Słowik 7.2
- 37K. Koizumi 7.2
- 4Y. Kimoto 7.5
- 44Henrique Trevisan 7.9
- 5Y. Nagatomo 7.2
- 7K. Matsuki 7.3
- 8S. Abe 6.9
- 11R. Watanabe ▼ 86' 6.9
- 10K. Higashi ▼ 69' 6.7
- 33K. Tawaratsumida ▼ 76' 6.9
- 9Diego Oliveira ▼ 69' 6.2
Dự bị 7
- 22Perotti ▲ 69' 6.2
- 26T. Terayama ▲ 69' 6.9
- 42L. Nozawa ▲ 76' 6.5
- 47S. Kimura ▲ 86' 6.6
- 41T. Nozawa
- 29N. Kumata
- 17S. Tokumoto
Thống kê
01⚑5
⚑410
59%Kiểm soát bóng41%
10Dứt điểm8
2Trúng đích2
4Chệch đích6
3Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn0
5Phạt góc4
2Việt vị3
10Phạm lỗi9
1Thẻ vàng1
2Cứu thua3
575Chuyền bóng388
478Chuyền chính xác292
83%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 60 - 29 | +31 | 71 | |
| 2 | 34 | 63 - 40 | +23 | 64 | |
| 3 | 34 | 42 - 28 | +14 | 58 | |
| 4 | 34 | 42 - 27 | +15 | 57 | |
| 5 | 34 | 43 - 34 | +9 | 52 | |
| 6 | 34 | 41 - 36 | +5 | 52 | |
| 7 | 34 | 37 - 43 | -6 | 51 | |
| 8 | 34 | 51 - 45 | +6 | 50 | |
| 9 | 34 | 39 - 34 | +5 | 49 | |
| 10 | 34 | 36 - 40 | -4 | 45 | |
| 11 | 34 | 42 - 46 | -4 | 43 | |
| 12 | 34 | 56 - 61 | -5 | 40 | |
| 13 | 34 | 40 - 45 | -5 | 40 | |
| 14 | 34 | 43 - 47 | -4 | 38 | |
| 15 | 34 | 40 - 56 | -16 | 34 | |
| 16 | 34 | 38 - 61 | -23 | 34 | |
| 17 | 34 | 33 - 47 | -14 | 33 | |
| 18 | 34 | 31 - 58 | -27 | 29 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
58Trận đấu45
74Ghi được56
53Thủng lưới57
1.28Bàn thắng mỗi trận1.24
25Giữ sạch lưới14
24Trên 2.5 bàn22
50Hiệp hai25