F.C. Tokyo vs Urawa
Tỷ số chung cuộc: F.C. Tokyo 1-1 Urawa tại J1 League, 14 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.C. Tokyo thắng 5, hòa 3, Urawa thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- J1 League · Vòng 2
- Phong độ
- WWDWW F.C. Tokyo
- LWWWW Urawa
- 18' Matheus Sávio
- HT0-0
- 49' Kyota Tokiwa
- 68' ▲ K. Hashimoto ▼ T. Ko
- 68' ▲ R. Sato ▼ K. Endo
- 70' ▲ I. Kiese ▼ T. Kaneko
- 70' ▲ R. Nitta ▼ K. Shibato
- 73' ▲ S. Nakajima ▼ Y. Matsuo
- 77' Kein Sato
- 78' ▲ K. Hashimoto ▼ Y. Nagatomo
- 78' 0-1 R. Watanabe
- 79' ▲ F. Yamada ▼ K. Sato
- 82' Marcelo Ryan
- 84' ▲ T. Nakagawa ▼ Marcelo Ryan
- 88' ▲ Y. Naganuma ▼ Matheus Savio
- 90' Alexander Scholz
- 90' F. Yamada · K. Hashimoto 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 81Kim Seung-Gyu 6.2
- 2S. Muroya 6.3
- 24A. Scholz 7.3
- 17H. Inamura 6.9
- 5Y. Nagatomo ▼ 78' 6.2
- 16K. Sato ▼ 79' 6.3
- 27K. Tokiwa 7.2
- 8T. Ko ▼ 68' 6.6
- 22K. Endo ▼ 68' 6.9
- 9Marcelo Ryan ▼ 84' 6.3
- 26M. Nagakura 6.3
Dự bị 9
- 1H. Tanaka
- 3M. Morishige
- 15R. Omori
- 42K. Hashimoto ▲ 78' 7.9
- 18K. Hashimoto ▲ 78' 6.9
- 23R. Sato ▲ 68' 7.0
- 37K. Koizumi
- 71F. Yamada ⚽ ▲ 79' 8.5
- 39T. Nakagawa ▲ 84' 6.5
- 1S. Nishikawa 6.9
- 14T. Sekine 6.3
- 2Y. Miyamoto 7.2
- 5K. Nemoto 6.3
- 26T. Ogiwara 6.2
- 22K. Shibato ▼ 70' 6.7
- 25K. Yasui 7.2
- 77T. Kaneko ▼ 70' 7.0
- 13R. Watanabe ⚽ 8.2
- 8Matheus Savio ▼ 88' 6.6
- 24Y. Matsuo ▼ 73' 7.0
Dự bị 9
- 16A. Niekawa
- 3Danilo Boza
- 4H. Ishihara
- 10S. Nakajima ▲ 73' 5.9
- 39J. Hayakawa
- 88Y. Naganuma ▲ 88' 6.3
- 9I. Kiese ▲ 70' 6.9
- 27T. Teruuchi
- 41R. Nitta ▲ 70' 6.7
Thống kê
04⚑8
⚑500
59%Kiểm soát bóng41%
11Dứt điểm13
5Trúng đích3
4Chệch đích8
9Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn2
8Phạt góc5
1Việt vị1
13Phạm lỗi7
4Thẻ vàng0
2Cứu thua4
444Chuyền bóng308
352Chuyền chính xác219
79%Chính xác chuyền71%
1.69Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.34
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 31 - 11 | +20 | 45 | |
| 1 | 18 | 29 - 25 | +4 | 35 | |
| 2 | 18 | 30 - 21 | +9 | 31 | |
| 2 | 18 | 32 - 18 | +14 | 37 | |
| 3 | 18 | 28 - 22 | +6 | 37 | |
| 3 | 18 | 33 - 31 | +2 | 31 | |
| 4 | 18 | 26 - 28 | -2 | 28 | |
| 4 | 18 | 31 - 23 | +8 | 30 | |
| 5 | 18 | 31 - 25 | +6 | 28 | |
| 5 | 18 | 22 - 26 | -4 | 28 | |
| 6 | 18 | 26 - 29 | -3 | 26 | |
| 6 | 18 | 25 - 22 | +3 | 25 | |
| 7 | 18 | 28 - 31 | -3 | 20 | |
| 7 | 18 | 23 - 25 | -2 | 24 | |
| 8 | 18 | 22 - 24 | -2 | 20 | |
| 8 | 18 | 22 - 28 | -6 | 23 | |
| 9 | 18 | 23 - 39 | -16 | 18 | |
| 9 | 18 | 21 - 29 | -8 | 21 | |
| 10 | 18 | 21 - 31 | -10 | 21 | |
| 10 | 18 | 18 - 34 | -16 | 12 |
J1 League (Play Offs) J1 League (Placement Play Offs: 3rd place) J1 League (Placement Play Offs: 5th place) J1 League (Placement Play Offs: 7th place) J1 League (Placement Play Offs: 9th place) J1 League (Placement Play Offs: 11th place) J1 League (Placement Play Offs: 13th place) J1 League (Placement Play Offs: 15th place) J1 League (Placement Play Offs: 17th place) J1 League (Placement Play Offs: 19th place)
So sánh
23Trận đấu24
39Ghi được37
23Thủng lưới28
1.7Bàn thắng mỗi trận1.54
7Giữ sạch lưới9
13Trên 2.5 bàn8
19Hiệp hai19