F.C. Tokyo vs Urawa
Tỷ số chung cuộc: F.C. Tokyo 2-0 Urawa tại J1 League, 18 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.C. Tokyo thắng 5, hòa 3, Urawa thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- J1 League · Vòng 1
- Sân vận động
- Ajinomoto Stadium, Chōfu
- Trọng tài
- H. Kasahara
- Phong độ
- WWDWW F.C. Tokyo
- WWWWL Urawa
- 4' Keigo Higashi
- 25' David Moberg Karlsson
- 30' Hiroki Sakai
- HT0-0
- 46' ▲ S. Abe ▼ K. Higashi
- 56' ▲ K. Matsuzaki ▼ D. Moberg Karlsson
- 66' Y. Koizumiphản lưới 1-0
- 69' ▲ Y. Nagatomo ▼ K. Bangnagande
- 69' ▲ R. Watanabe ▼ T. Nakagawa
- 70' ▲ T. Sekine ▼ Y. Koizumi
- 70' ▲ S. Koroki ▼ B. Linssen
- 74' R. Watanabe · Diego Oliveira 2-0
- 80' ▲ K. Tsukagawa ▼ Adaílton
- 81' ▲ A. Ohata ▼ H. Sakai
- 88' ▲ Perotti ▼ Diego Oliveira
- FT2-0
Đội hình
- 27J. Słowik 7.3
- 2H. Nakamura 6.9
- 4Y. Kimoto 7.3
- 44Henrique Trevisan 7.2
- 49K. Bangnagande ▼ 69' 7.7
- 37K. Koizumi 6.9
- 10K. Higashi ▼ 46' 6.5
- 7K. Matsuki 7.3
- 39T. Nakagawa ▼ 69' 6.5
- 9Diego Oliveira ⇢ ▼ 88' 7.2
- 15Adaílton ▼ 80' 6.7
Dự bị 7
- 8S. Abe ▲ 46' 6.6
- 5Y. Nagatomo ▲ 69' 6.9
- 11R. Watanabe ⚽ ▲ 69' 7.2
- 35K. Tsukagawa ▲ 80' 6.3
- 22Perotti ▲ 88'
- 33K. Tawaratsumida
- 41T. Nozawa
- 1S. Nishikawa 6.5
- 2H. Sakai ▼ 81' 6.9
- 28A. Scholz 6.3
- 5M. Høibråten 6.6
- 15T. Akimoto 7.0
- 10D. Moberg Karlsson ▼ 56' 6.2
- 19K. Iwao 6.9
- 3A. Ito 7.2
- 21T. Okubo 6.3
- 8Y. Koizumi ▼ 70' 6.9
- 9B. Linssen ▼ 70' 6.7
Dự bị 7
- 27K. Matsuzaki ▲ 56' 5.6
- 14T. Sekine ▲ 70' 6.2
- 30S. Koroki ▲ 70' 6.7
- 66A. Ohata ▲ 81' 6.5
- 22K. Shibato
- 12Z. Suzuki
- 13T. Inukai
Thống kê
01⚑2
⚑020
52%Kiểm soát bóng48%
10Dứt điểm5
3Trúng đích1
4Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm1
3Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn2
2Phạt góc0
0Việt vị3
14Phạm lỗi11
1Thẻ vàng2
1Cứu thua2
482Chuyền bóng450
382Chuyền chính xác346
79%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 60 - 29 | +31 | 71 | |
| 2 | 34 | 63 - 40 | +23 | 64 | |
| 3 | 34 | 42 - 28 | +14 | 58 | |
| 4 | 34 | 42 - 27 | +15 | 57 | |
| 5 | 34 | 43 - 34 | +9 | 52 | |
| 6 | 34 | 41 - 36 | +5 | 52 | |
| 7 | 34 | 37 - 43 | -6 | 51 | |
| 8 | 34 | 51 - 45 | +6 | 50 | |
| 9 | 34 | 39 - 34 | +5 | 49 | |
| 10 | 34 | 36 - 40 | -4 | 45 | |
| 11 | 34 | 42 - 46 | -4 | 43 | |
| 12 | 34 | 56 - 61 | -5 | 40 | |
| 13 | 34 | 40 - 45 | -5 | 40 | |
| 14 | 34 | 43 - 47 | -4 | 38 | |
| 15 | 34 | 40 - 56 | -16 | 34 | |
| 16 | 34 | 38 - 61 | -23 | 34 | |
| 17 | 34 | 33 - 47 | -14 | 33 | |
| 18 | 34 | 31 - 58 | -27 | 29 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu58
56Ghi được74
57Thủng lưới53
1.24Bàn thắng mỗi trận1.28
14Giữ sạch lưới25
22Trên 2.5 bàn24
25Hiệp hai50