Kashiwa Reysol vs Urawa
Tỷ số chung cuộc: Kashiwa Reysol 0-1 Urawa tại J1 League, 6 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kashiwa Reysol thắng 3, hòa 2, Urawa thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- J1 League · Vòng 15
- Sân vận động
- Sankyo Frontier Kashiwa Stadium, Kashiwa
- Phong độ
- WWWLL Kashiwa Reysol
- LWWWW Urawa
- HT0-0
- 46' ▲ H. Mitsumaru ▼ Y. Yamanouchi
- 54' ▲ H. Komori ▼ A. Onaiwu
- 58' 0-1 R. Watanabe · S. Nakajima
- 62' ▲ Y. Naganuma ▼ T. Kaneko
- 62' ▲ Y. Matsuo ▼ Matheus Savio
- 62' ▲ R. Hidano ▼ S. Nakajima
- 63' Ryoma Watanabe
- 63' ▲ Y. Konishi ▼ R. Harakawa
- 63' ▲ M. Hosoya ▼ Y. Kakita
- 69' ▲ Y. Segawa ▼ K. Yuruki
- 84' ▲ K. Shibato ▼ H. Ueki
- 89' ▲ T. Okubo ▼ D. Sugioka
- FT0-1
Đội hình
- 25R. Kojima 7.3
- 42W. Harada 6.9
- 4T. Koga 7.2
- 26D. Sugioka ▼ 89' 6.9
- 24T. Kubo 7.3
- 39N. Nakagawa 6.9
- 40R. Harakawa ▼ 63' 6.3
- 32Y. Yamanouchi ▼ 46' 6.7
- 8Y. Koizumi 6.9
- 16K. Yuruki ▼ 69' 6.7
- 18Y. Kakita ▼ 63' 6.2
Dự bị 9
- 29K. Nagai
- 20Y. Segawa ▲ 69' 6.7
- 21Y. Konishi ▲ 63' 6.6
- 28S. Toshima
- 88S. Baba
- 9M. Hosoya ▲ 63' 6.2
- 14T. Okubo ▲ 89'
- 19H. Nakama
- 2H. Mitsumaru ▲ 46' 6.5
- 1S. Nishikawa 6.2
- 4H. Ishihara 7.3
- 2Y. Miyamoto 7.9
- 5K. Nemoto 7.0
- 14T. Sekine 6.6
- 37H. Ueki ▼ 84' 6.7
- 13R. Watanabe ⚽ 7.7
- 77T. Kaneko ▼ 62' 6.3
- 10S. Nakajima ⇢ ▼ 62' 7.7
- 8Matheus Savio ▼ 62' 6.7
- 45A. Onaiwu ▼ 54' 6.2
Dự bị 9
- 16A. Niekawa
- 88Y. Naganuma ▲ 62' 6.3
- 3Danilo Boza
- 24Y. Matsuo ▲ 62' 6.3
- 17H. Komori ▲ 54' 6.5
- 11S. Gustafson
- 22K. Shibato ▲ 84' 6.9
- 39J. Hayakawa
- 36R. Hidano ▲ 62' 6.2
Thống kê
00⚑7
⚑410
52%Kiểm soát bóng48%
12Dứt điểm13
0Trúng đích4
8Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm8
4Bị chặn4
7Phạt góc4
0Việt vị1
8Phạm lỗi3
0Thẻ vàng1
3Cứu thua0
511Chuyền bóng466
428Chuyền chính xác392
84%Chính xác chuyền84%
1.06Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.14
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 31 - 11 | +20 | 45 | |
| 1 | 18 | 29 - 25 | +4 | 35 | |
| 2 | 18 | 30 - 21 | +9 | 31 | |
| 2 | 18 | 32 - 18 | +14 | 37 | |
| 3 | 18 | 28 - 22 | +6 | 37 | |
| 3 | 18 | 33 - 31 | +2 | 31 | |
| 4 | 18 | 26 - 28 | -2 | 28 | |
| 4 | 18 | 31 - 23 | +8 | 30 | |
| 5 | 18 | 31 - 25 | +6 | 28 | |
| 5 | 18 | 22 - 26 | -4 | 28 | |
| 6 | 18 | 26 - 29 | -3 | 26 | |
| 6 | 18 | 25 - 22 | +3 | 25 | |
| 7 | 18 | 28 - 31 | -3 | 20 | |
| 7 | 18 | 23 - 25 | -2 | 24 | |
| 8 | 18 | 22 - 24 | -2 | 20 | |
| 8 | 18 | 22 - 28 | -6 | 23 | |
| 9 | 18 | 23 - 39 | -16 | 18 | |
| 9 | 18 | 21 - 29 | -8 | 21 | |
| 10 | 18 | 21 - 31 | -10 | 21 | |
| 10 | 18 | 18 - 34 | -16 | 12 |
J1 League (Play Offs) J1 League (Placement Play Offs: 3rd place) J1 League (Placement Play Offs: 5th place) J1 League (Placement Play Offs: 7th place) J1 League (Placement Play Offs: 9th place) J1 League (Placement Play Offs: 11th place) J1 League (Placement Play Offs: 13th place) J1 League (Placement Play Offs: 15th place) J1 League (Placement Play Offs: 17th place) J1 League (Placement Play Offs: 19th place)
So sánh
22Trận đấu24
29Ghi được37
28Thủng lưới28
1.32Bàn thắng mỗi trận1.54
6Giữ sạch lưới9
9Trên 2.5 bàn8
16Hiệp hai19