Urawa
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Kashiwa Reysol

Urawa vs Kashiwa Reysol

Tỷ số chung cuộc: Urawa 2-0 Kashiwa Reysol tại J1 League, 20 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Urawa thắng 5, hòa 2, Kashiwa Reysol thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Vòng 30
Sân vận động
Saitama Stadium 2002, Saitama
Trọng tài
Y. Nishimura
Phong độ
LWWWW Urawa
WWWLL Kashiwa Reysol
  1. 8' T. Takahashi T. Sekine
  2. 45'+3 Tomoki Takamine
  3. HT0-0
  4. 46' K. Yasui S. Koroki
  5. 53' Y. Koizumi 1-0
  6. 57' T. Ogiwara · Y. Koizumi 2-0
  7. 61' N. Kawaguchi S. Toshima
  8. 61' K. Sento K. Shiihashi
  9. 61' Y. Muto T. Koyamatsu
  10. 70' M. Hosoya K. Yamada
  11. 76' E. Panya T. Okubo
  12. 78' Douglas T. Takamine
  13. 88' B. Linssen T. Takahashi
  14. 88' A. Ohata Y. Koizumi
  15. 90'+3 Naoki Kawaguchi
  16. FT2-0

Đội hình

Urawa Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Skorża
  1. 1S. Nishikawa 7.3
  2. 2H. Sakai 7.0
  3. 28A. Scholz 6.9
  4. 5M. Høibråten 7.7
  5. 26T. Ogiwara 7.6
  6. 19K. Iwao 7.3
  7. 3A. Ito 6.6
  8. 21T. Okubo ▼ 76' 6.2
  9. 14T. Sekine ▼ 8' 6.5
  10. 8Y. Koizumi ▼ 88' 8.2
  11. 30S. Koroki ▼ 46' 6.6

Dự bị 7

  1. 18T. Takahashi ▲ 8' 6.6
  2. 25K. Yasui ▲ 46' 6.6
  3. 27E. Panya ▲ 76' 6.2
  4. 9B. Linssen ▲ 88'
  5. 66A. Ohata ▲ 88'
  6. 16A. Niekawa
  7. 4T. Iwanami
Kashiwa Reysol Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: M. Ihara
  1. 46K. Matsumoto 6.5
  2. 34T. Tsuchiya 6.6
  3. 50Y. Tatsuta 6.3
  4. 4T. Koga 6.7
  5. 3Diego 6.7
  6. 28S. Toshima ▼ 61' 6.9
  7. 6K. Shiihashi ▼ 61' 6.2
  8. 5T. Takamine ▼ 78' 6.6
  9. 36Y. Yamada 7.2
  10. 11K. Yamada ▼ 70' 6.3
  11. 14T. Koyamatsu ▼ 61' 6.7

Dự bị 7

  1. 24N. Kawaguchi ▲ 61' 6.9
  2. 41K. Sento ▲ 61' 7.0
  3. 9Y. Muto ▲ 61' 6.9
  4. 19M. Hosoya ▲ 70' 6.2
  5. 49Douglas ▲ 78' 6.3
  6. 21M. Sasaki
  7. 2H. Mitsumaru

Thống kê

002
520
58%Kiểm soát bóng42%
8Dứt điểm10
4Trúng đích1
2Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn3
2Phạt góc5
4Việt vị0
13Phạm lỗi12
0Thẻ vàng2
1Cứu thua2
555Chuyền bóng388
478Chuyền chính xác327
86%Chính xác chuyền84%
0.85Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vissel Kobe
34 60 - 29 +31 71
2
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
34 63 - 40 +23 64
3
Sanfrecce Hiroshima
34 42 - 28 +14 58
4
Urawa
34 42 - 27 +15 57
5
Kashima
34 43 - 34 +9 52
6
Nagoya Grampus
34 41 - 36 +5 52
7
Avispa Fukuoka
34 37 - 43 -6 51
8
Kawasaki Frontale
34 51 - 45 +6 50
9
Cerezo Osaka
34 39 - 34 +5 49
10
Albirex Niigata
34 36 - 40 -4 45
11
F.C. Tokyo
34 42 - 46 -4 43
12
Consadole Sapporo
34 56 - 61 -5 40
13
Kyoto Sanga FC
34 40 - 45 -5 40
14
Sagan Tosu
34 43 - 47 -4 38
15
Shonan Bellmare
34 40 - 56 -16 34
16
Gamba Osaka
34 38 - 61 -23 34
17
Kashiwa Reysol
34 33 - 47 -14 33
18
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
34 31 - 58 -27 29
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

58Trận đấu46
74Ghi được56
53Thủng lưới58
1.28Bàn thắng mỗi trận1.22
25Giữ sạch lưới11
24Trên 2.5 bàn15
50Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu