Urawa vs Kashiwa Reysol
Tỷ số chung cuộc: Urawa 1-1 Kashiwa Reysol tại J1 League, 18 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Urawa thắng 5, hòa 2, Kashiwa Reysol thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- J1 League · Vòng 7
- Sân vận động
- Saitama Stadium 2002, Saitama
- Phong độ
- LWWWW Urawa
- WWWLL Kashiwa Reysol
- 25' Yoshio Koizumi
- HT0-0
- 46' ▲ Y. Segawa ▼ Y. Koizumi
- 49' K. Yasui 1-0
- 60' ▲ Y. Yamanouchi ▼ S. Baba
- 60' ▲ R. Shimano ▼ R. Harakawa
- 66' 1-1 Y. Segawa · H. Mitsumaru
- 68' ▲ T. Sekine ▼ K. Yasui
- 68' ▲ R. Hidano ▼ A. Onaiwu
- 74' ▲ S. Toshima ▼ N. Nakagawa
- 83' ▲ Y. Kakita ▼ M. Hosoya
- 84' ▲ I. Kiese ▼ Matheus Savio
- 84' ▲ J. Hayakawa ▼ T. Kaneko
- 90' ▲ T. Teruuchi ▼ H. Ishihara
- FT1-1
Đội hình
- 1S. Nishikawa 7.2
- 4H. Ishihara ▼ 90' 6.7
- 2Y. Miyamoto 6.3
- 5K. Nemoto 7.2
- 88Y. Naganuma 6.9
- 25K. Yasui ⚽ ▼ 68' 7.5
- 22K. Shibato 6.7
- 77T. Kaneko ▼ 84' 8.0
- 13R. Watanabe 7.3
- 8Matheus Savio ▼ 84' 7.7
- 45A. Onaiwu ▼ 68' 6.5
Dự bị 9
- 16A. Niekawa
- 3Danilo Boza
- 26T. Ogiwara
- 27T. Teruuchi ▲ 90'
- 10S. Nakajima
- 9I. Kiese ▲ 84' 6.9
- 14T. Sekine ▲ 68' 6.7
- 39J. Hayakawa ▲ 84' 6.0
- 36R. Hidano ▲ 68' 6.2
- 25R. Kojima 8.0
- 88S. Baba ▼ 60' 6.5
- 4T. Koga 7.5
- 2H. Mitsumaru ⇢ 6.3
- 24T. Kubo 6.9
- 39N. Nakagawa ▼ 74' 6.7
- 40R. Harakawa ▼ 60' 6.5
- 15Y. Komi 7.3
- 8Y. Koizumi ▼ 46' 6.3
- 87H. Yamauchi 6.9
- 9M. Hosoya ▼ 83' 6.3
Dự bị 9
- 29K. Nagai
- 16K. Yuruki
- 20Y. Segawa ⚽ ▲ 46' 7.9
- 28S. Toshima ▲ 74' 7.9
- 19H. Nakama
- 18Y. Kakita ▲ 83' 6.3
- 26D. Sugioka
- 32Y. Yamanouchi ▲ 60' 7.0
- 38R. Shimano ▲ 60' 6.3
Thống kê
00⚑4
⚑710
39%Kiểm soát bóng61%
13Dứt điểm15
4Trúng đích4
6Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn5
4Phạt góc7
0Việt vị1
6Phạm lỗi9
0Thẻ vàng1
3Cứu thua3
345Chuyền bóng534
267Chuyền chính xác458
77%Chính xác chuyền86%
1.46Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.90
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 31 - 11 | +20 | 45 | |
| 1 | 18 | 29 - 25 | +4 | 35 | |
| 2 | 18 | 30 - 21 | +9 | 31 | |
| 2 | 18 | 32 - 18 | +14 | 37 | |
| 3 | 18 | 28 - 22 | +6 | 37 | |
| 3 | 18 | 33 - 31 | +2 | 31 | |
| 4 | 18 | 26 - 28 | -2 | 28 | |
| 4 | 18 | 31 - 23 | +8 | 30 | |
| 5 | 18 | 31 - 25 | +6 | 28 | |
| 5 | 18 | 22 - 26 | -4 | 28 | |
| 6 | 18 | 26 - 29 | -3 | 26 | |
| 6 | 18 | 25 - 22 | +3 | 25 | |
| 7 | 18 | 28 - 31 | -3 | 20 | |
| 7 | 18 | 23 - 25 | -2 | 24 | |
| 8 | 18 | 22 - 24 | -2 | 20 | |
| 8 | 18 | 22 - 28 | -6 | 23 | |
| 9 | 18 | 23 - 39 | -16 | 18 | |
| 9 | 18 | 21 - 29 | -8 | 21 | |
| 10 | 18 | 21 - 31 | -10 | 21 | |
| 10 | 18 | 18 - 34 | -16 | 12 |
J1 League (Play Offs) J1 League (Placement Play Offs: 3rd place) J1 League (Placement Play Offs: 5th place) J1 League (Placement Play Offs: 7th place) J1 League (Placement Play Offs: 9th place) J1 League (Placement Play Offs: 11th place) J1 League (Placement Play Offs: 13th place) J1 League (Placement Play Offs: 15th place) J1 League (Placement Play Offs: 17th place) J1 League (Placement Play Offs: 19th place)
So sánh
24Trận đấu22
37Ghi được29
28Thủng lưới28
1.54Bàn thắng mỗi trận1.32
9Giữ sạch lưới6
8Trên 2.5 bàn9
19Hiệp hai16