Urawa
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0 · 11m 2:4
·
Kashiwa Reysol

Urawa vs Kashiwa Reysol

Tỷ số chung cuộc: Urawa 1-1 Kashiwa Reysol tại J1 League, 18 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Urawa thắng 5, hòa 2, Kashiwa Reysol thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Vòng 7
Sân vận động
Saitama Stadium 2002, Saitama
Phong độ
LWWWW Urawa
WWWLL Kashiwa Reysol
  1. 25' Yoshio Koizumi
  2. HT0-0
  3. 46' Y. Segawa Y. Koizumi
  4. 49' K. Yasui 1-0
  5. 60' Y. Yamanouchi S. Baba
  6. 60' R. Shimano R. Harakawa
  7. 66' 1-1 Y. Segawa · H. Mitsumaru
  8. 68' T. Sekine K. Yasui
  9. 68' R. Hidano A. Onaiwu
  10. 74' S. Toshima N. Nakagawa
  11. 83' Y. Kakita M. Hosoya
  12. 84' I. Kiese Matheus Savio
  13. 84' J. Hayakawa T. Kaneko
  14. 90' T. Teruuchi H. Ishihara
  15. FT1-1

Đội hình

Urawa Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Maciej Skorza
  1. 1S. Nishikawa 7.2
  2. 4H. Ishihara ▼ 90' 6.7
  3. 2Y. Miyamoto 6.3
  4. 5K. Nemoto 7.2
  5. 88Y. Naganuma 6.9
  6. 25K. Yasui ▼ 68' 7.5
  7. 22K. Shibato 6.7
  8. 77T. Kaneko ▼ 84' 8.0
  9. 13R. Watanabe 7.3
  10. 8Matheus Savio ▼ 84' 7.7
  11. 45A. Onaiwu ▼ 68' 6.5

Dự bị 9

  1. 16A. Niekawa
  2. 3Danilo Boza
  3. 26T. Ogiwara
  4. 27T. Teruuchi ▲ 90'
  5. 10S. Nakajima
  6. 9I. Kiese ▲ 84' 6.9
  7. 14T. Sekine ▲ 68' 6.7
  8. 39J. Hayakawa ▲ 84' 6.0
  9. 36R. Hidano ▲ 68' 6.2
Kashiwa Reysol Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Ricardo Rodriguez
  1. 25R. Kojima 8.0
  2. 88S. Baba ▼ 60' 6.5
  3. 4T. Koga 7.5
  4. 2H. Mitsumaru 6.3
  5. 24T. Kubo 6.9
  6. 39N. Nakagawa ▼ 74' 6.7
  7. 40R. Harakawa ▼ 60' 6.5
  8. 15Y. Komi 7.3
  9. 8Y. Koizumi ▼ 46' 6.3
  10. 87H. Yamauchi 6.9
  11. 9M. Hosoya ▼ 83' 6.3

Dự bị 9

  1. 29K. Nagai
  2. 16K. Yuruki
  3. 20Y. Segawa ▲ 46' 7.9
  4. 28S. Toshima ▲ 74' 7.9
  5. 19H. Nakama
  6. 18Y. Kakita ▲ 83' 6.3
  7. 26D. Sugioka
  8. 32Y. Yamanouchi ▲ 60' 7.0
  9. 38R. Shimano ▲ 60' 6.3

Thống kê

004
710
39%Kiểm soát bóng61%
13Dứt điểm15
4Trúng đích4
6Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn5
4Phạt góc7
0Việt vị1
6Phạm lỗi9
0Thẻ vàng1
3Cứu thua3
345Chuyền bóng534
267Chuyền chính xác458
77%Chính xác chuyền86%
1.46Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.90

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kashima
18 31 - 11 +20 45
1
Vissel Kobe
18 29 - 25 +4 35
2
Cerezo Osaka
18 30 - 21 +9 31
2
F.C. Tokyo
18 32 - 18 +14 37
3
FC Machida Zelvia
18 28 - 22 +6 37
3
Nagoya Grampus
18 33 - 31 +2 31
4
Kawasaki Frontale
18 26 - 28 -2 28
4
Sanfrecce Hiroshima
18 31 - 23 +8 30
5
Gamba Osaka
18 31 - 25 +6 28
5
Tokyo Verdy
18 22 - 26 -4 28
6
Fagiano Okayama
18 26 - 29 -3 26
6
Urawa
18 25 - 22 +3 25
7
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
18 28 - 31 -3 20
7
Shimizu S-Pulse
18 23 - 25 -2 24
8
Kashiwa Reysol
18 22 - 24 -2 20
8
Kyoto Sanga FC
18 22 - 28 -6 23
9
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
18 23 - 39 -16 18
9
V-varen Nagasaki
18 21 - 29 -8 21
10
Avispa Fukuoka
18 21 - 31 -10 21
10
JEF United Ichihara Chiba
18 18 - 34 -16 12
J1 League (Play Offs) J1 League (Placement Play Offs: 3rd place) J1 League (Placement Play Offs: 5th place) J1 League (Placement Play Offs: 7th place) J1 League (Placement Play Offs: 9th place) J1 League (Placement Play Offs: 11th place) J1 League (Placement Play Offs: 13th place) J1 League (Placement Play Offs: 15th place) J1 League (Placement Play Offs: 17th place) J1 League (Placement Play Offs: 19th place)

So sánh

24Trận đấu22
37Ghi được29
28Thủng lưới28
1.54Bàn thắng mỗi trận1.32
9Giữ sạch lưới6
8Trên 2.5 bàn9
19Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu