Kashiwa Reysol vs Urawa
Tỷ số chung cuộc: Kashiwa Reysol 0-3 Urawa tại J1 League, 31 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kashiwa Reysol thắng 3, hòa 2, Urawa thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- J1 League · Vòng 6
- Sân vận động
- Sankyo Frontier Kashiwa Stadium, Kashiwa
- Trọng tài
- T. Bramall
- Phong độ
- WWWLL Kashiwa Reysol
- LWWWW Urawa
- 25' Takahiro Sekine
- 44' 0-1 S. Koroki · T. Sekine
- HT0-1
- 62' ▲ B. Linssen ▼ S. Koroki
- 63' ▲ F. Mohamado ▼ S. Toshima
- 66' Taiyo Koga
- 69' ▲ K. Yamada ▼ T. Koyamatsu
- 69' ▲ M. Hosoya ▼ J. Grot
- 72' ▲ K. Yasui ▼ Y. Koizumi
- 72' ▲ A. Schalk ▼ T. Sekine
- 75' 0-2 A. Schalk
- 81' 0-3 T. Akimoto · A. Schalk
- 83' ▲ K. Shiihashi ▼ T. Takamine
- 83' ▲ Y. Hirano ▼ K. Iwao
- 83' ▲ T. Ogiwara ▼ T. Okubo
- 90' Marius Höibraten
- FT0-3
Đội hình
- 31T. Morita 6.3
- 4T. Koga 6.3
- 34T. Tsuchiya 6.6
- 20H. Tanaka 6.2
- 5T. Takamine ▼ 83' 5.9
- 28S. Toshima ▼ 63' 6.6
- 10Matheus Sávio 6.9
- 14T. Koyamatsu ▼ 69' 6.2
- 2H. Mitsumaru 6.5
- 41K. Sento 6.3
- 17J. Grot ▼ 69' 6.9
Dự bị 7
- 43F. Mohamado ▲ 63' 6.2
- 11K. Yamada ▲ 69' 6.2
- 19M. Hosoya ▲ 69' 6.3
- 6K. Shiihashi ▲ 83'
- 50Y. Tatsuta
- 9Y. Muto
- 21M. Sasaki
- 1S. Nishikawa 7.7
- 2H. Sakai 7.3
- 28A. Scholz 7.2
- 5M. Høibråten 7.3
- 15T. Akimoto ⚽ 7.9
- 3A. Ito 6.9
- 19K. Iwao ▼ 83' 7.2
- 14T. Sekine ⇢ ▼ 72' 6.6
- 21T. Okubo ▼ 83' 7.0
- 8Y. Koizumi ▼ 72' 6.9
- 30S. Koroki ⚽ ▼ 62' 7.2
Dự bị 7
- 9B. Linssen ▲ 62' 6.6
- 25K. Yasui ▲ 72' 6.7
- 17A. Schalk ⚽ ▲ 72' 8.2
- 40Y. Hirano ▲ 83'
- 26T. Ogiwara ▲ 83'
- 4T. Iwanami
- 12Z. Suzuki
Thống kê
01⚑6
⚑320
39%Kiểm soát bóng61%
8Dứt điểm8
2Trúng đích4
4Chệch đích1
3Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn3
6Phạt góc3
2Việt vị0
13Phạm lỗi12
1Thẻ vàng2
3Cứu thua3
354Chuyền bóng552
272Chuyền chính xác462
77%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 60 - 29 | +31 | 71 | |
| 2 | 34 | 63 - 40 | +23 | 64 | |
| 3 | 34 | 42 - 28 | +14 | 58 | |
| 4 | 34 | 42 - 27 | +15 | 57 | |
| 5 | 34 | 43 - 34 | +9 | 52 | |
| 6 | 34 | 41 - 36 | +5 | 52 | |
| 7 | 34 | 37 - 43 | -6 | 51 | |
| 8 | 34 | 51 - 45 | +6 | 50 | |
| 9 | 34 | 39 - 34 | +5 | 49 | |
| 10 | 34 | 36 - 40 | -4 | 45 | |
| 11 | 34 | 42 - 46 | -4 | 43 | |
| 12 | 34 | 56 - 61 | -5 | 40 | |
| 13 | 34 | 40 - 45 | -5 | 40 | |
| 14 | 34 | 43 - 47 | -4 | 38 | |
| 15 | 34 | 40 - 56 | -16 | 34 | |
| 16 | 34 | 38 - 61 | -23 | 34 | |
| 17 | 34 | 33 - 47 | -14 | 33 | |
| 18 | 34 | 31 - 58 | -27 | 29 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu58
56Ghi được74
58Thủng lưới53
1.22Bàn thắng mỗi trận1.28
11Giữ sạch lưới25
15Trên 2.5 bàn24
25Hiệp hai50