Kashiwa Reysol
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Urawa

Kashiwa Reysol vs Urawa

Tỷ số chung cuộc: Kashiwa Reysol 1-0 Urawa tại J1 League, 12 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kashiwa Reysol thắng 3, hòa 2, Urawa thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Vòng 8
Sân vận động
Sankyo Frontier Kashiwa Stadium, Kashiwa
Phong độ
WWWLL Kashiwa Reysol
LWWWW Urawa
  1. 12' Marius Höibraten
  2. HT0-0
  3. 58' K. Kinoshita T. Koyamatsu
  4. 58' T. Shimamura S. Toshima
  5. 59' Kosuke Kinoshita
  6. 60' T. Okubo N. Maeda
  7. 60' S. Nakajima Y. Koizumi
  8. 68' K. Kumasaka T. Tsuchiya
  9. 72' K. Kinoshita · Matheus Sávio 1-0
  10. 76' K. Yasui Y. Matsuo
  11. 79' S. Koroki A. Ito
  12. 90'+2 K. Kumasawa Matheus Sávio
  13. FT1-0

Đội hình

Kashiwa Reysol Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: M. Ihara
  1. 46K. Matsumoto 6.9
  2. 24N. Kawaguchi 7.0
  3. 13T. Inukai 6.9
  4. 4T. Koga 7.3
  5. 3Diego 8.2
  6. 28S. Toshima ▼ 58' 7.2
  7. 34T. Tsuchiya ▼ 68' 6.7
  8. 33E. Shirai 6.9
  9. 6Y. Yamada 6.9
  10. 14T. Koyamatsu ▼ 58' 6.6
  11. 10Matheus Sávio ▼ 90' 7.0

Dự bị 7

  1. 15K. Kinoshita ▲ 58' 7.2
  2. 29T. Shimamura ▲ 58' 6.9
  3. 27K. Kumasaka ▲ 68' 6.7
  4. 48K. Kumasawa ▲ 90'
  5. 50Y. Tatsuta
  6. 31T. Morita
  7. 22H. Noda
Urawa Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: P. Høgmo
  1. 1S. Nishikawa 6.6
  2. 4H. Ishihara 6.9
  3. 20Y. Sato 7.3
  4. 5M. Høibråten 6.7
  5. 13R. Watanabe 6.9
  6. 3A. Ito ▼ 79' 7.2
  7. 11S. Gustafson 7.5
  8. 8Y. Koizumi ▼ 60' 6.6
  9. 38N. Maeda ▼ 60' 6.6
  10. 12Thiago Santana 7.0
  11. 24Y. Matsuo ▼ 76' 6.7

Dự bị 7

  1. 21T. Okubo ▲ 60' 6.2
  2. 10S. Nakajima ▲ 60' 6.9
  3. 25K. Yasui ▲ 76' 6.5
  4. 30S. Koroki ▲ 79' 6.3
  5. 29Y. Horiuchi
  6. 28A. Scholz
  7. 16A. Niekawa

Thống kê

015
310
39%Kiểm soát bóng61%
16Dứt điểm8
3Trúng đích1
6Chệch đích7
13Sút trong vòng cấm3
3Sút ngoài vòng cấm5
7Bị chặn0
5Phạt góc3
0Việt vị2
8Phạm lỗi8
1Thẻ vàng1
1Cứu thua2
363Chuyền bóng579
273Chuyền chính xác490
75%Chính xác chuyền85%
1.53Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.51

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vissel Kobe
38 61 - 36 +25 72
2
Sanfrecce Hiroshima
38 72 - 43 +29 68
3
FC Machida Zelvia
38 54 - 34 +20 66
4
Gamba Osaka
38 49 - 35 +14 66
5
Kashima
38 60 - 41 +19 65
6
Tokyo Verdy
38 51 - 51 0 56
7
F.C. Tokyo
38 53 - 51 +2 54
8
Kawasaki Frontale
38 66 - 57 +9 52
9
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
38 61 - 62 -1 52
10
Cerezo Osaka
38 43 - 48 -5 52
11
Nagoya Grampus
38 44 - 47 -3 50
12
Avispa Fukuoka
38 33 - 38 -5 50
13
Urawa
38 49 - 45 +4 48
14
Kyoto Sanga FC
38 43 - 55 -12 47
15
Shonan Bellmare
38 53 - 58 -5 45
16
Albirex Niigata
38 44 - 59 -15 42
17
Kashiwa Reysol
38 39 - 51 -12 41
18
Júbilo Iwata
38 47 - 68 -21 38
19
Consadole Sapporo
38 43 - 66 -23 37
20
Sagan Tosu
38 48 - 68 -20 35
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu42
52Ghi được56
59Thủng lưới54
1.08Bàn thắng mỗi trận1.33
10Giữ sạch lưới12
18Trên 2.5 bàn21
30Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu