Urawa vs Kashiwa Reysol
Tỷ số chung cuộc: Urawa 4-1 Kashiwa Reysol tại J1 League, 10 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Urawa thắng 5, hòa 2, Kashiwa Reysol thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- J1 League · Vòng 29
- Sân vận động
- Saitama Stadium 2002, Saitama
- Trọng tài
- R. Sato
- Phong độ
- LWWWW Urawa
- WWWLL Kashiwa Reysol
- 7' Y. Matsuo · T. Okubo 1-0
- 24' A. Schalk 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ Y. Muto ▼ Douglas
- 51' Mao Hosoya
- 53' Matheus Sávio
- 55' Takuma Ominami
- 55' ▲ T. Koyamatsu ▼ Matheus Sávio
- 57' T. Chinen · T. Akimoto 3-0
- 64' Dodi
- 66' ▲ A. Esaka ▼ A. Schalk
- 66' ▲ K. Matsuzaki ▼ T. Okubo
- 67' ▲ T. Kato ▼ K. Shiihashi
- 67' ▲ K. Kitazume ▼ Y. Someya
- 71' ▲ K. Shibato ▼ A. Ito
- 71' ▲ K. Junker ▼ Y. Matsuo
- 79' Taiyo Koga
- 84' ▲ K. Yasui ▼ K. Iwao
- 85' A. Scholz11m 4-0
- 89' 4-1 M. Hosoya
- FT4-1
Đội hình
- 12Z. Suzuki 7.3
- 28A. Scholz ⚽ 7.6
- 20T. Chinen ⚽ 7.9
- 24Y. Miyamoto 7.0
- 19K. Iwao ▼ 84' 7.9
- 14T. Sekine 7.3
- 11Y. Matsuo ⚽ ▼ 71' 7.2
- 21T. Okubo ⇢ ▼ 66' 6.9
- 15T. Akimoto ⇢ 7.5
- 3A. Ito ▼ 71' 7.0
- 17A. Schalk ⚽ ▼ 66' 7.3
Dự bị 7
- 33A. Esaka ▲ 66' 6.9
- 27K. Matsuzaki ▲ 66' 6.9
- 22K. Shibato ▲ 71' 6.3
- 7K. Junker ▲ 71' 6.6
- 25K. Yasui ▲ 84' 6.5
- 40Y. Hirano
- 16A. Niekawa
- 21M. Sasaki 6.3
- 15Y. Someya ▼ 67' 6.3
- 25T. Ominami 6.3
- 2H. Mitsumaru 6.2
- 4T. Koga 6.5
- 44T. Kamijima 6.9
- 22Dodi 6.3
- 10Matheus Sávio ▼ 55' 6.5
- 6K. Shiihashi ▼ 67' 6.5
- 49Douglas ▼ 46' 6.2
- 19M. Hosoya ⚽ 7.3
Dự bị 7
- 9Y. Muto ▲ 46' 6.5
- 14T. Koyamatsu ▲ 55' 6.3
- 30T. Kato ▲ 67' 7.2
- 13K. Kitazume ▲ 67' 6.5
- 31T. Morita
- 28S. Toshima
- 34T. Tsuchiya
Thống kê
00⚑7
⚑250
65%Kiểm soát bóng35%
25Dứt điểm8
10Trúng đích5
5Chệch đích3
17Sút trong vòng cấm5
8Sút ngoài vòng cấm3
10Bị chặn0
7Phạt góc2
1Việt vị2
5Phạm lỗi23
0Thẻ vàng5
4Cứu thua6
625Chuyền bóng332
530Chuyền chính xác253
85%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 70 - 35 | +35 | 68 | |
| 2 | 34 | 65 - 42 | +23 | 66 | |
| 3 | 34 | 52 - 41 | +11 | 55 | |
| 4 | 34 | 47 - 42 | +5 | 52 | |
| 5 | 34 | 46 - 40 | +6 | 51 | |
| 6 | 34 | 46 - 43 | +3 | 49 | |
| 7 | 34 | 43 - 44 | -1 | 47 | |
| 8 | 34 | 30 - 35 | -5 | 46 | |
| 9 | 34 | 48 - 39 | +9 | 45 | |
| 10 | 34 | 45 - 55 | -10 | 45 | |
| 11 | 34 | 45 - 44 | +1 | 42 | |
| 12 | 34 | 31 - 39 | -8 | 41 | |
| 13 | 34 | 35 - 41 | -6 | 40 | |
| 14 | 34 | 29 - 38 | -9 | 38 | |
| 15 | 34 | 33 - 44 | -11 | 37 | |
| 16 | 34 | 30 - 38 | -8 | 36 | |
| 17 | 34 | 44 - 54 | -10 | 33 | |
| 18 | 34 | 32 - 57 | -25 | 30 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
55Trận đấu43
93Ghi được56
59Thủng lưới55
1.69Bàn thắng mỗi trận1.3
20Giữ sạch lưới12
28Trên 2.5 bàn20
44Hiệp hai34