Urawa vs Kashiwa Reysol
Tỷ số chung cuộc: Urawa 1-0 Kashiwa Reysol tại J1 League, 23 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Urawa thắng 5, hòa 2, Kashiwa Reysol thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- J1 League · Vòng 25
- Sân vận động
- Saitama Stadium 2002, Saitama
- Phong độ
- LWWWW Urawa
- WWWLL Kashiwa Reysol
- 40' Hirokazu Ishihara
- HT0-0
- 46' ▲ Y. Yamada ▼ T. Koyamatsu
- 67' ▲ Thiago Santana ▼ B. Linssen
- 67' ▲ T. Sekine ▼ T. Okubo
- 75' ▲ S. Nakajima ▼ Y. Matsuo
- 75' ▲ G. Haraguchi ▼ S. Gustafson
- 80' ▲ K. Kumasaka ▼ K. Tezuka
- 80' ▲ J. Grot ▼ K. Kinoshita
- 82' Marius Höibraten
- 90'+6 Thiago Santana
- 90'+3 ▲ Y. Naganuma ▼ A. Ohata
- 90'+10 Thiago Santana11m 1-0
- FT1-0
Đội hình
- 1S. Nishikawa 7.5
- 4H. Ishihara 6.6
- 23R. Inoue 7.2
- 5M. Høibråten 7.3
- 66A. Ohata ▼ 90' 6.9
- 11S. Gustafson ▼ 75' 7.0
- 25K. Yasui 6.7
- 21T. Okubo ▼ 67' 6.3
- 13R. Watanabe 7.0
- 24Y. Matsuo ▼ 75' 6.6
- 9B. Linssen ▼ 67' 7.2
Dự bị 7
- 12Thiago Santana ⚽ ▲ 67' 7.2
- 14T. Sekine ▲ 67' 6.7
- 10S. Nakajima ▲ 75' 6.6
- 78G. Haraguchi ▲ 75' 6.6
- 88Y. Naganuma ▲ 90' 6.3
- 20Y. Sato
- 16A. Niekawa
- 46K. Matsumoto 7.5
- 32H. Sekine 7.0
- 50Y. Tatsuta 7.2
- 4T. Koga 7.2
- 3Diego 7.5
- 14T. Koyamatsu ▼ 46' 6.3
- 33E. Shirai 6.9
- 37K. Tezuka ▼ 80' 7.2
- 10Matheus Sávio 7.5
- 19M. Hosoya 6.9
- 15K. Kinoshita ▼ 80' 6.3
Dự bị 7
- 6Y. Yamada ▲ 46' 6.2
- 27K. Kumasaka ▲ 80' 6.7
- 17J. Grot ▲ 80' 6.6
- 34T. Tsuchiya
- 48K. Kumasawa
- 13T. Inukai
- 21M. Sasaki
Thống kê
02⚑2
⚑400
60%Kiểm soát bóng40%
12Dứt điểm9
5Trúng đích3
2Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn2
2Phạt góc4
1Việt vị0
16Phạm lỗi8
2Thẻ vàng0
3Cứu thua4
554Chuyền bóng363
452Chuyền chính xác276
82%Chính xác chuyền76%
1.79Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.32
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 61 - 36 | +25 | 72 | |
| 2 | 38 | 72 - 43 | +29 | 68 | |
| 3 | 38 | 54 - 34 | +20 | 66 | |
| 4 | 38 | 49 - 35 | +14 | 66 | |
| 5 | 38 | 60 - 41 | +19 | 65 | |
| 6 | 38 | 51 - 51 | 0 | 56 | |
| 7 | 38 | 53 - 51 | +2 | 54 | |
| 8 | 38 | 66 - 57 | +9 | 52 | |
| 9 | 38 | 61 - 62 | -1 | 52 | |
| 10 | 38 | 43 - 48 | -5 | 52 | |
| 11 | 38 | 44 - 47 | -3 | 50 | |
| 12 | 38 | 33 - 38 | -5 | 50 | |
| 13 | 38 | 49 - 45 | +4 | 48 | |
| 14 | 38 | 43 - 55 | -12 | 47 | |
| 15 | 38 | 53 - 58 | -5 | 45 | |
| 16 | 38 | 44 - 59 | -15 | 42 | |
| 17 | 38 | 39 - 51 | -12 | 41 | |
| 18 | 38 | 47 - 68 | -21 | 38 | |
| 19 | 38 | 43 - 66 | -23 | 37 | |
| 20 | 38 | 48 - 68 | -20 | 35 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu48
56Ghi được52
54Thủng lưới59
1.33Bàn thắng mỗi trận1.08
12Giữ sạch lưới10
21Trên 2.5 bàn18
37Hiệp hai30