Kashiwa Reysol vs Urawa
Tỷ số chung cuộc: Kashiwa Reysol 4-2 Urawa tại J1 League, 22 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kashiwa Reysol thắng 3, hòa 2, Urawa thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- J1 League · Vòng 27
- Sân vận động
- Sankyo Frontier Kashiwa Stadium, Kashiwa
- Phong độ
- WWLLW Kashiwa Reysol
- LWWWW Urawa
- -5' Takuro Kaneko
- 5' 0-1 Y. Naganuma
- 29' Hirokazu Ishihara
- 39' Shusaku Nishikawa
- 43' 0-2 Y. Matsuo · T. Sekine
- HT0-2
- 46' ▲ D. Sugioka ▼ H. Mitsumaru
- 46' ▲ Y. Segawa ▼ Y. Kakita
- 54' Y. Segawa · D. Sugioka 1-2
- 57' ▲ T. Ogiwara ▼ T. Sekine
- 63' ▲ M. Hosoya ▼ Y. Koizumi
- 64' ▲ Thiago ▼ Y. Matsuo
- 73' ▲ H. Nakama ▼ M. Watai
- 74' ▲ Y. Konishi ▼ Y. Yamada
- 79' ▲ T. Matsumoto ▼ Matheus Savio
- 79' ▲ G. Haraguchi ▼ H. Ishihara
- 79' ▲ T. Okubo ▼ T. Kaneko
- 83' M. Hosoya · Y. Segawa 2-2
- 90' Y. Konishi · T. Koyamatsu 3-2
- 90' T. Kubo 4-2
- FT4-2
Đội hình
- 25R. Kojima 6.7
- 42W. Harada 7.6
- 4T. Koga 6.9
- 2H. Mitsumaru ▼ 46' 6.7
- 24T. Kubo ⚽ 7.9
- 6Y. Yamada ▼ 74' 7.0
- 39N. Nakagawa 7.7
- 14T. Koyamatsu ⇢ 7.3
- 8Y. Koizumi ▼ 63' 7.2
- 11M. Watai ▼ 73' 7.2
- 18Y. Kakita ▼ 46' 6.6
Dự bị 9
- 1H. Saruta
- 26D. Sugioka ▲ 46' 7.9
- 13T. Inukai
- 3Diego
- 40R. Harakawa
- 21Y. Konishi ⚽ ▲ 74' 7.9
- 19H. Nakama ▲ 73' 7.5
- 20Y. Segawa ⚽ ▲ 46' 7.9
- 9M. Hosoya ⚽ ▲ 63' 7.5
- 1S. Nishikawa 5.6
- 4H. Ishihara ▼ 79' 7.3
- 3Danilo Boza 6.2
- 5M. Hoibraaten 6.9
- 88Y. Naganuma ⚽ 6.9
- 25K. Yasui 6.7
- 11S. Gustafson 6.3
- 77T. Kaneko ▼ 79' 6.6
- 8Matheus Savio ▼ 79' 6.2
- 14T. Sekine ⇢ ▼ 57' 7.3
- 24Y. Matsuo ⚽ ▼ 64' 6.9
Dự bị 9
- 16A. Niekawa
- 26T. Ogiwara ▲ 57' 6.2
- 28K. Nemoto
- 6T. Matsumoto ▲ 79' 6.3
- 9G. Haraguchi ▲ 79' 6.2
- 21T. Okubo ▲ 79' 6.5
- 39J. Hayakawa
- 12Thiago ▲ 64' 6.6
- 22K. Shibato
Thống kê
00⚑7
⚑330
70%Kiểm soát bóng30%
24Dứt điểm7
9Trúng đích5
8Chệch đích1
15Sút trong vòng cấm5
9Sút ngoài vòng cấm2
7Bị chặn1
7Phạt góc3
2Việt vị0
5Phạm lỗi6
0Thẻ vàng3
3Cứu thua3
697Chuyền bóng304
629Chuyền chính xác230
90%Chính xác chuyền76%
2.94Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.08
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 58 - 31 | +27 | 76 | |
| 2 | 38 | 60 - 34 | +26 | 75 | |
| 3 | 38 | 62 - 40 | +22 | 68 | |
| 4 | 38 | 46 - 28 | +18 | 68 | |
| 5 | 38 | 46 - 33 | +13 | 64 | |
| 6 | 38 | 52 - 38 | +14 | 60 | |
| 7 | 38 | 45 - 39 | +6 | 59 | |
| 8 | 38 | 67 - 57 | +10 | 57 | |
| 9 | 38 | 53 - 55 | -2 | 57 | |
| 10 | 38 | 60 - 57 | +3 | 52 | |
| 11 | 38 | 41 - 48 | -7 | 50 | |
| 12 | 38 | 34 - 38 | -4 | 48 | |
| 13 | 38 | 34 - 43 | -9 | 45 | |
| 14 | 38 | 41 - 51 | -10 | 44 | |
| 15 | 38 | 46 - 47 | -1 | 43 | |
| 16 | 38 | 44 - 56 | -12 | 43 | |
| 17 | 38 | 23 - 41 | -18 | 43 | |
| 18 | 38 | 27 - 45 | -18 | 35 | |
| 19 | 38 | 36 - 63 | -27 | 32 | |
| 20 | 38 | 36 - 67 | -31 | 24 |
AFC Champions League (League phase) AFC Champions League 2 J2 League
So sánh
50Trận đấu45
85Ghi được63
47Thủng lưới50
1.7Bàn thắng mỗi trận1.4
24Giữ sạch lưới15
22Trên 2.5 bàn22
52Hiệp hai33