Cerezo Osaka vs Avispa Fukuoka
Tỷ số chung cuộc: Cerezo Osaka 1-1 Avispa Fukuoka tại J1 League, 3 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cerezo Osaka thắng 6, hòa 1, Avispa Fukuoka thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- J1 League · Vòng 14
- Sân vận động
- Yodoko Sakura Stadium, Osaka
- Phong độ
- WLWDL Cerezo Osaka
- DLLDL Avispa Fukuoka
- 11' 0-1 S. Usui
- 35' Nelson Ishiwatari
- 37' ▲ Y. Maejima ▼ Y. Hashimoto
- 40' Shunta Tanaka
- 45' R. Inoue · M. Shibayama 1-1
- HT1-1
- 62' ▲ K. Yamawaki ▼ Y. Kitajima
- 62' ▲ K. Shiihashi ▼ K. Okuno
- 63' ▲ D. Cools ▼ S. Homma
- 63' ▲ S. Sakuragawa ▼ M. Shibayama
- 73' ▲ S. Kagawa ▼ M. Nakajima
- 73' ▲ Y. Yokoyama ▼ Thiago Andrade
- 82' ▲ Y. Michiwaki ▼ S. Usui
- 82' ▲ K. Fukushima ▼ K. Fujimoto
- FT1-1
Đội hình
- 23K. Nakamura 7.9
- 16H. Okuda 7.2
- 4R. Inoue ⚽ 8.3
- 44S. Hatanaka 8.2
- 66A. Ohata 6.2
- 18N. Ishiwatari 6.6
- 10S. Tanaka 7.2
- 48M. Shibayama ⇢ ▼ 63' 6.9
- 13M. Nakajima ▼ 73' 6.5
- 19S. Homma ▼ 63' 6.7
- 11Thiago Andrade ▼ 73' 6.5
Dự bị 9
- 21Kim Jin-Hyeon
- 8S. Kagawa ▲ 73' 7.2
- 27D. Cools ▲ 63' 7.5
- 5H. Kida
- 7S. Uejo
- 9S. Sakuragawa ▲ 63' 6.5
- 3H. Tanaka
- 14Y. Yokoyama ▲ 73' 6.7
- 26E. Kubo
- 41K. Fujita 5.9
- 16T. Oka 6.3
- 5T. Kamijima 6.3
- 15Y. Tsujioka 7.5
- 47Y. Hashimoto ▼ 37' 6.6
- 8K. Okuno ▼ 62' 6.7
- 11T. Miki 6.7
- 22K. Fujimoto ▼ 82' 6.2
- 6M. Shigemi 6.9
- 25Y. Kitajima ▼ 62' 6.6
- 7S. Usui ⚽ ▼ 82' 7.5
Dự bị 9
- 99P. O. Obi
- 45D. Miya
- 33K. Yamawaki ▲ 62' 6.7
- 32A. Sani Brown
- 3T. Nara
- 34K. Shiihashi ▲ 62' 6.2
- 29Y. Maejima ▲ 37' 6.3
- 27Y. Michiwaki ▲ 82' 6.9
- 46K. Fukushima ▲ 82' 6.7
Thống kê
02⚑7
⚑300
72%Kiểm soát bóng28%
7Dứt điểm8
1Trúng đích4
4Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm5
2Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn1
7Phạt góc3
1Việt vị3
12Phạm lỗi6
2Thẻ vàng0
2Cứu thua0
686Chuyền bóng276
604Chuyền chính xác199
88%Chính xác chuyền72%
1.00Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.49
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 31 - 11 | +20 | 45 | |
| 1 | 18 | 29 - 25 | +4 | 35 | |
| 2 | 18 | 30 - 21 | +9 | 31 | |
| 2 | 18 | 32 - 18 | +14 | 37 | |
| 3 | 18 | 28 - 22 | +6 | 37 | |
| 3 | 18 | 33 - 31 | +2 | 31 | |
| 4 | 18 | 26 - 28 | -2 | 28 | |
| 4 | 18 | 31 - 23 | +8 | 30 | |
| 5 | 18 | 31 - 25 | +6 | 28 | |
| 5 | 18 | 22 - 26 | -4 | 28 | |
| 6 | 18 | 26 - 29 | -3 | 26 | |
| 6 | 18 | 25 - 22 | +3 | 25 | |
| 7 | 18 | 28 - 31 | -3 | 20 | |
| 7 | 18 | 23 - 25 | -2 | 24 | |
| 8 | 18 | 22 - 24 | -2 | 20 | |
| 8 | 18 | 22 - 28 | -6 | 23 | |
| 9 | 18 | 23 - 39 | -16 | 18 | |
| 9 | 18 | 21 - 29 | -8 | 21 | |
| 10 | 18 | 21 - 31 | -10 | 21 | |
| 10 | 18 | 18 - 34 | -16 | 12 |
J1 League (Play Offs) J1 League (Placement Play Offs: 3rd place) J1 League (Placement Play Offs: 5th place) J1 League (Placement Play Offs: 7th place) J1 League (Placement Play Offs: 9th place) J1 League (Placement Play Offs: 11th place) J1 League (Placement Play Offs: 13th place) J1 League (Placement Play Offs: 15th place) J1 League (Placement Play Offs: 17th place) J1 League (Placement Play Offs: 19th place)
So sánh
23Trận đấu23
36Ghi được25
23Thủng lưới34
1.57Bàn thắng mỗi trận1.09
8Giữ sạch lưới3
12Trên 2.5 bàn10
15Hiệp hai13