Avispa Fukuoka
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Cerezo Osaka

Avispa Fukuoka vs Cerezo Osaka

Tỷ số chung cuộc: Avispa Fukuoka 2-1 Cerezo Osaka tại J1 League, 25 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Avispa Fukuoka thắng 3, hòa 1, Cerezo Osaka thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Vòng 2
Sân vận động
Best Denki Stadium, Fukuoka
Trọng tài
F. Nakamura
Phong độ
DLLDL Avispa Fukuoka
WLWDL Cerezo Osaka
  1. HT0-0
  2. 47' H. Mae · Lukian 1-0
  3. 59' 1-1 S. Uejo · S. Maikuma
  4. 62' Itsuki Oda
  5. 63' T. Suzuki R. Harakawa
  6. 67' Daiki Miya
  7. 67' Y. Maejima I. Oda
  8. 71' S. Kagawa S. Uejo
  9. 78' Hirotaka Tameda
  10. 79' K. Mikuni Douglas Grolli
  11. 79' T. Kanamori K. Konno
  12. 79' H. Nakahara H. Tameda
  13. 86' R. Sato Lukian
  14. 86' Y. Ideguchi S. Nakamura
  15. 88' T. Kanamori · Y. Maejima 2-1
  16. FT2-1

Đội hình

Avispa Fukuoka Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: S. Hasebe
  1. 1T. Nagaishi 7.2
  2. 33Douglas Grolli ▼ 79' 6.9
  3. 3T. Nara 6.6
  4. 5D. Miya 6.6
  5. 2M. Yuzawa 7.5
  6. 6H. Mae 7.3
  7. 17S. Nakamura ▼ 86' 6.9
  8. 16I. Oda ▼ 67' 6.6
  9. 8K. Konno ▼ 79' 7.0
  10. 11Y. Yamagishi 7.5
  11. 9Lukian ▼ 86' 7.6

Dự bị 7

  1. 29Y. Maejima ▲ 67' 7.3
  2. 20K. Mikuni ▲ 79' 6.3
  3. 7T. Kanamori ▲ 79' 7.3
  4. 27R. Sato ▲ 86' 6.6
  5. 99Y. Ideguchi ▲ 86' 6.7
  6. 31M. Murakami
  7. 14T. Tanaka
Cerezo Osaka Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: A. Kogiku
  1. 31K. Shimizu 6.5
  2. 16S. Maikuma 7.3
  3. 22M. Jonjić 6.9
  4. 33R. Nishio 6.5
  5. 29K. Funaki 6.3
  6. 11J. Croux 6.7
  7. 25H. Okuno 6.6
  8. 4R. Harakawa ▼ 63' 6.9
  9. 19H. Tameda ▼ 79' 6.7
  10. 9Léo Ceará 7.2
  11. 7S. Uejo ▼ 71' 7.3

Dự bị 7

  1. 17T. Suzuki ▲ 63' 6.3
  2. 8S. Kagawa ▲ 71' 6.9
  3. 41H. Nakahara ▲ 79' 6.3
  4. 20M. Kato
  5. 1Yang Han-Been
  6. 24K. Toriumi
  7. 3R. Shindo

Thống kê

022
410
42%Kiểm soát bóng58%
14Dứt điểm10
4Trúng đích6
4Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn0
2Phạt góc4
0Việt vị1
13Phạm lỗi6
2Thẻ vàng1
5Cứu thua2
421Chuyền bóng583
320Chuyền chính xác482
76%Chính xác chuyền83%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vissel Kobe
34 60 - 29 +31 71
2
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
34 63 - 40 +23 64
3
Sanfrecce Hiroshima
34 42 - 28 +14 58
4
Urawa
34 42 - 27 +15 57
5
Kashima
34 43 - 34 +9 52
6
Nagoya Grampus
34 41 - 36 +5 52
7
Avispa Fukuoka
34 37 - 43 -6 51
8
Kawasaki Frontale
34 51 - 45 +6 50
9
Cerezo Osaka
34 39 - 34 +5 49
10
Albirex Niigata
34 36 - 40 -4 45
11
F.C. Tokyo
34 42 - 46 -4 43
12
Consadole Sapporo
34 56 - 61 -5 40
13
Kyoto Sanga FC
34 40 - 45 -5 40
14
Sagan Tosu
34 43 - 47 -4 38
15
Shonan Bellmare
34 40 - 56 -16 34
16
Gamba Osaka
34 38 - 61 -23 34
17
Kashiwa Reysol
34 33 - 47 -14 33
18
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
34 31 - 58 -27 29
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

51Trận đấu44
67Ghi được53
61Thủng lưới46
1.31Bàn thắng mỗi trận1.2
17Giữ sạch lưới13
26Trên 2.5 bàn18
41Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu