Cerezo Osaka
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Avispa Fukuoka

Cerezo Osaka vs Avispa Fukuoka

Tỷ số chung cuộc: Cerezo Osaka 1-0 Avispa Fukuoka tại J1 League, 9 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cerezo Osaka thắng 6, hòa 1, Avispa Fukuoka thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Vòng 36
Sân vận động
Yodoko Sakura Stadium, Osaka
Phong độ
WLWDL Cerezo Osaka
DLLDL Avispa Fukuoka
  1. 19' Hiroyuki Mae
  2. 30' Shunta Tanaka
  3. 39' Lucas Fernandes
  4. 45' M. Shibayama Lucas Fernandes
  5. 45' M. Murakami T. Nagaishi
  6. HT0-0
  7. 62' D. Matsuoka H. Mae
  8. 67' R. Yamasaki S. Kitano
  9. 68' H. Yamada Capixaba
  10. 70' M. Kamekawa T. Kanamori
  11. 76' Hiroaki Okuno
  12. 81' S. Tanaka 1-0
  13. 82' R. Sato M. Shigemi
  14. 83' H. Kida H. Okuno
  15. 83' R. Tsuruno K. Konno
  16. 83' S. Zahedi Wellington Tanque
  17. 87' S. Uejo Léo Ceará
  18. 90'+2 K. Toriumi H. Okuda
  19. 90'+2 S. Inoue D. Miya
  20. FT1-0

Đội hình

Cerezo Osaka Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Kogiku
  1. 21Kim Jin-Hyeon 6.9
  2. 16H. Okuda ▼ 90' 6.7
  3. 3R. Shindo 7.2
  4. 33R. Nishio 7.0
  5. 19H. Tameda 7.5
  6. 25H. Okuno ▼ 83' 7.2
  7. 10S. Tanaka 8.3
  8. 77Lucas Fernandes ▼ 45' 7.2
  9. 38S. Kitano ▼ 67' 6.3
  10. 27Capixaba ▼ 68' 6.6
  11. 9Léo Ceará ▼ 87' 6.9

Dự bị 7

  1. 48M. Shibayama ▲ 45' 7.2
  2. 29R. Yamasaki ▲ 67' 6.9
  3. 34H. Yamada ▲ 68' 6.2
  4. 5H. Kida ▲ 83' 6.7
  5. 7S. Uejo ▲ 87' 6.3
  6. 24K. Toriumi ▲ 90'
  7. 1Yang Han-Been
Avispa Fukuoka Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: S. Hasebe
  1. 1T. Nagaishi ▼ 45' 6.9
  2. 33Douglas Grolli 7.9
  3. 37M. Tashiro 7.2
  4. 5D. Miya ▼ 90' 6.6
  5. 29Y. Maejima 6.7
  6. 30M. Shigemi ▼ 82' 6.6
  7. 6H. Mae ▼ 62' 7.0
  8. 18Y. Iwasaki 6.5
  9. 8K. Konno ▼ 83' 7.7
  10. 7T. Kanamori ▼ 70' 7.0
  11. 17Wellington Tanque ▼ 83' 7.5

Dự bị 7

  1. 31M. Murakami ▲ 45' 7.3
  2. 88D. Matsuoka ▲ 62' 6.6
  3. 19M. Kamekawa ▲ 70' 6.2
  4. 27R. Sato ▲ 82' 6.6
  5. 28R. Tsuruno ▲ 83' 6.7
  6. 9S. Zahedi ▲ 83' 6.7
  7. 4S. Inoue ▲ 90'

Thống kê

037
210
55%Kiểm soát bóng45%
19Dứt điểm12
6Trúng đích1
4Chệch đích8
12Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm8
9Bị chặn3
7Phạt góc2
8Phạm lỗi13
3Thẻ vàng1
1Cứu thua5
474Chuyền bóng385
394Chuyền chính xác296
83%Chính xác chuyền77%
1.60Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.74

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vissel Kobe
38 61 - 36 +25 72
2
Sanfrecce Hiroshima
38 72 - 43 +29 68
3
FC Machida Zelvia
38 54 - 34 +20 66
4
Gamba Osaka
38 49 - 35 +14 66
5
Kashima
38 60 - 41 +19 65
6
Tokyo Verdy
38 51 - 51 0 56
7
F.C. Tokyo
38 53 - 51 +2 54
8
Kawasaki Frontale
38 66 - 57 +9 52
9
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
38 61 - 62 -1 52
10
Cerezo Osaka
38 43 - 48 -5 52
11
Nagoya Grampus
38 44 - 47 -3 50
12
Avispa Fukuoka
38 33 - 38 -5 50
13
Urawa
38 49 - 45 +4 48
14
Kyoto Sanga FC
38 43 - 55 -12 47
15
Shonan Bellmare
38 53 - 58 -5 45
16
Albirex Niigata
38 44 - 59 -15 42
17
Kashiwa Reysol
38 39 - 51 -12 41
18
Júbilo Iwata
38 47 - 68 -21 38
19
Consadole Sapporo
38 43 - 66 -23 37
20
Sagan Tosu
38 48 - 68 -20 35
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu42
58Ghi được43
64Thủng lưới43
1.23Bàn thắng mỗi trận1.02
13Giữ sạch lưới16
23Trên 2.5 bàn15
34Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu