Cerezo Osaka
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Avispa Fukuoka

Cerezo Osaka vs Avispa Fukuoka

Tỷ số chung cuộc: Cerezo Osaka 0-1 Avispa Fukuoka tại J1 League, 30 tháng 6, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cerezo Osaka thắng 6, hòa 1, Avispa Fukuoka thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Vòng 19
Sân vận động
Yodoko Sakura Stadium, Osaka
Trọng tài
H. Shimizu
Phong độ
WLWDL Cerezo Osaka
DLLDL Avispa Fukuoka
  1. 7' R. Sato K. Konno
  2. 22' 0-1 Lukian · T. Kanamori
  3. HT0-1
  4. 54' Hiroyuki Mae
  5. 64' H. Nakahara J. Croux
  6. 77' S. Uejo M. Kato
  7. 77' S. Kitano Capixaba
  8. 77' R. Yamanaka K. Funaki
  9. 78' S. Inoue R. Sato
  10. 83' R. Nishio H. Kida
  11. 90'+3 Wellington
  12. 90'+1 H. Jogo Y. Yamagishi
  13. 90' Wellington Tanque Lukian
  14. FT0-1

Đội hình

Cerezo Osaka Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: A. Kogiku
  1. 1Yang Han-Been 6.5
  2. 3R. Shindo 7.0
  3. 22M. Jonjić 6.9
  4. 24K. Toriumi 6.9
  5. 29K. Funaki ▼ 77' 6.2
  6. 11J. Croux ▼ 64' 6.0
  7. 5H. Kida ▼ 83' 7.3
  8. 8S. Kagawa 6.3
  9. 27Capixaba ▼ 77' 6.6
  10. 20M. Kato ▼ 77' 7.7
  11. 9Léo Ceará 6.3

Dự bị 7

  1. 41H. Nakahara ▲ 64' 6.6
  2. 7S. Uejo ▲ 77' 6.3
  3. 38S. Kitano ▲ 77' 6.5
  4. 6R. Yamanaka ▲ 77' 6.6
  5. 33R. Nishio ▲ 83' 6.5
  6. 31K. Shimizu
  7. 4R. Harakawa
Avispa Fukuoka Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: S. Hasebe
  1. 31M. Murakami 7.5
  2. 2M. Yuzawa 6.6
  3. 3T. Nara 7.3
  4. 33Douglas Grolli 6.9
  5. 29Y. Maejima 7.0
  6. 8K. Konno ▼ 7'
  7. 99Y. Ideguchi 7.2
  8. 6H. Mae 7.3
  9. 7T. Kanamori 7.5
  10. 11Y. Yamagishi ▼ 90' 6.9
  11. 9Lukian ▼ 90' 7.6

Dự bị 7

  1. 27R. Sato ▲ 7' 6.6
  2. 26S. Inoue ▲ 78' 6.5
  3. 10H. Jogo ▲ 90'
  4. 18Wellington Tanque ▲ 90'
  5. 28R. Tsuruno
  6. 16I. Oda
  7. 1T. Nagaishi

Thống kê

005
620
67%Kiểm soát bóng33%
11Dứt điểm8
3Trúng đích1
5Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn4
5Phạt góc6
0Việt vị2
11Phạm lỗi11
0Thẻ vàng2
0Cứu thua3
512Chuyền bóng257
423Chuyền chính xác162
83%Chính xác chuyền63%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vissel Kobe
34 60 - 29 +31 71
2
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
34 63 - 40 +23 64
3
Sanfrecce Hiroshima
34 42 - 28 +14 58
4
Urawa
34 42 - 27 +15 57
5
Kashima
34 43 - 34 +9 52
6
Nagoya Grampus
34 41 - 36 +5 52
7
Avispa Fukuoka
34 37 - 43 -6 51
8
Kawasaki Frontale
34 51 - 45 +6 50
9
Cerezo Osaka
34 39 - 34 +5 49
10
Albirex Niigata
34 36 - 40 -4 45
11
F.C. Tokyo
34 42 - 46 -4 43
12
Consadole Sapporo
34 56 - 61 -5 40
13
Kyoto Sanga FC
34 40 - 45 -5 40
14
Sagan Tosu
34 43 - 47 -4 38
15
Shonan Bellmare
34 40 - 56 -16 34
16
Gamba Osaka
34 38 - 61 -23 34
17
Kashiwa Reysol
34 33 - 47 -14 33
18
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
34 31 - 58 -27 29
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu51
53Ghi được67
46Thủng lưới61
1.2Bàn thắng mỗi trận1.31
13Giữ sạch lưới17
18Trên 2.5 bàn26
32Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu