Avispa Fukuoka
0 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Cerezo Osaka

Avispa Fukuoka vs Cerezo Osaka

Tỷ số chung cuộc: Avispa Fukuoka 0-3 Cerezo Osaka tại J1 League, 18 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Avispa Fukuoka thắng 3, hòa 1, Cerezo Osaka thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Vòng 15
Sân vận động
Best Denki Stadium, Fukuoka
Phong độ
DLLDL Avispa Fukuoka
WLWDL Cerezo Osaka
  1. 7' Douglas Grolli
  2. 9' 0-1 Léo Ceará · Vitor Bueno
  3. 21' Kazuya Konno
  4. 29' 0-2 S. Tanaka · Lucas Fernandes
  5. 31' Shahab Zahedi
  6. 39' Tatsuki Nara
  7. HT0-2
  8. 46' S. Inoue Douglas Grolli
  9. 61' Shahab Zahedi
  10. 61' Shahab Zahedi
  11. 64' Wellington Tanque R. Sato
  12. 74' T. Kanamori K. Konno
  13. 74' M. Shigemi D. Matsuoka
  14. 76' S. Uejo Vitor Bueno
  15. 76' S. Maikuma H. Okuda
  16. 81' H. Tameda J. Croux
  17. 82' H. Kiyotake Léo Ceará
  18. 83' Hirotaka Tameda
  19. 87' I. Oda M. Tashiro
  20. 90'+1 Takeshi Kanamori
  21. 90'+7 0-3 H. Tameda
  22. FT0-3

Đội hình

Avispa Fukuoka Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: S. Hasebe
  1. 31M. Murakami 6.7
  2. 33Douglas Grolli ▼ 46' 6.2
  3. 3T. Nara 6.3
  4. 37M. Tashiro ▼ 87' 6.5
  5. 2M. Yuzawa 6.5
  6. 88D. Matsuoka ▼ 74' 6.7
  7. 6H. Mae 6.9
  8. 18Y. Iwasaki 6.9
  9. 8K. Konno ▼ 74' 6.9
  10. 27R. Sato ▼ 64' 6.6
  11. 9S. Zahedi 5.6

Dự bị 7

  1. 4S. Inoue ▲ 46' 6.9
  2. 17Wellington Tanque ▲ 64' 7.2
  3. 7T. Kanamori ▲ 74' 6.9
  4. 30M. Shigemi ▲ 74' 6.5
  5. 16I. Oda ▲ 87' 6.3
  6. 25Y. Kitajima
  7. 41D. Sakata
Cerezo Osaka Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: A. Kogiku
  1. 21Kim Jin-Hyeon 6.9
  2. 16H. Okuda ▼ 76' 6.9
  3. 33R. Nishio 7.5
  4. 24K. Toriumi 7.3
  5. 14K. Funaki 6.9
  6. 55Vitor Bueno ▼ 76' 7.5
  7. 10S. Tanaka 7.3
  8. 25H. Okuno 7.3
  9. 11J. Croux ▼ 81' 6.7
  10. 9Léo Ceará ▼ 82' 7.2
  11. 77Lucas Fernandes 7.5

Dự bị 7

  1. 7S. Uejo ▲ 76' 6.6
  2. 2S. Maikuma ▲ 76' 6.3
  3. 19H. Tameda ▲ 81' 7.2
  4. 13H. Kiyotake ▲ 82' 7.0
  5. 31K. Shimizu
  6. 48M. Shibayama
  7. 28J. Hubner

Thống kê

163
410
47%Kiểm soát bóng53%
9Dứt điểm15
1Trúng đích9
4Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn3
3Phạt góc4
17Phạm lỗi15
6Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
6Cứu thua1
362Chuyền bóng430
263Chuyền chính xác324
73%Chính xác chuyền75%
0.60Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.22

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vissel Kobe
38 61 - 36 +25 72
2
Sanfrecce Hiroshima
38 72 - 43 +29 68
3
FC Machida Zelvia
38 54 - 34 +20 66
4
Gamba Osaka
38 49 - 35 +14 66
5
Kashima
38 60 - 41 +19 65
6
Tokyo Verdy
38 51 - 51 0 56
7
F.C. Tokyo
38 53 - 51 +2 54
8
Kawasaki Frontale
38 66 - 57 +9 52
9
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
38 61 - 62 -1 52
10
Cerezo Osaka
38 43 - 48 -5 52
11
Nagoya Grampus
38 44 - 47 -3 50
12
Avispa Fukuoka
38 33 - 38 -5 50
13
Urawa
38 49 - 45 +4 48
14
Kyoto Sanga FC
38 43 - 55 -12 47
15
Shonan Bellmare
38 53 - 58 -5 45
16
Albirex Niigata
38 44 - 59 -15 42
17
Kashiwa Reysol
38 39 - 51 -12 41
18
Júbilo Iwata
38 47 - 68 -21 38
19
Consadole Sapporo
38 43 - 66 -23 37
20
Sagan Tosu
38 48 - 68 -20 35
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu47
43Ghi được58
43Thủng lưới64
1.02Bàn thắng mỗi trận1.23
16Giữ sạch lưới13
15Trên 2.5 bàn23
26Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu