Avispa Fukuoka
0 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Cerezo Osaka

Avispa Fukuoka vs Cerezo Osaka

Tỷ số chung cuộc: Avispa Fukuoka 0-2 Cerezo Osaka tại J1 League, 15 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Avispa Fukuoka thắng 3, hòa 1, Cerezo Osaka thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Vòng 2
Sân vận động
Best Denki Stadium, Fukuoka
Phong độ
DLLDL Avispa Fukuoka
WLWDL Cerezo Osaka
  1. 14' Kohei Okuno
  2. 19' 0-1 S. Sakuragawa · R. Sakata
  3. 29' Tatsuki Nara
  4. 41' Hinata Kida
  5. 44' 0-2 Thiago Andrade · R. Sakata
  6. HT0-2
  7. 46' S. Sato Y. Michiwaki
  8. 57' Ayumu Ohata
  9. 57' M. Shigemi K. Okuno
  10. 57' K. Fujimoto T. Nara
  11. 60' Masato Shigemi
  12. 60' H. Okuda A. Ohata
  13. 64' S. Zahedi S. Usui
  14. 80' N. Ishiwatari H. Kida
  15. 80' M. Nakajima R. Sakata
  16. 80' K. Yengi S. Sakuragawa
  17. 81' Dion Cools
  18. 81' Y. Kitajima S. Nago
  19. 88' Y. Yokoyama Thiago Andrade
  20. FT0-2

Đội hình

Avispa Fukuoka Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Shinya Tsukahara
  1. 24Y. Obata 6.3
  2. 3T. Nara ▼ 57' 5.9
  3. 5T. Kamijima 7.0
  4. 16T. Oka 7.3
  5. 47Y. Hashimoto 6.5
  6. 8K. Okuno ▼ 57' 6.7
  7. 11T. Miki 6.9
  8. 29Y. Maejima 6.9
  9. 14S. Nago ▼ 81' 7.0
  10. 7S. Usui ▼ 64' 6.5
  11. 27Y. Michiwaki ▼ 46' 6.0

Dự bị 9

  1. 99P. O. Obi
  2. 15Y. Tsujioka
  3. 37M. Tashiro
  4. 33K. Yamawaki
  5. 6M. Shigemi ▲ 57' 7.2
  6. 22K. Fujimoto ▲ 57' 6.5
  7. 18S. Sato ▲ 46' 6.0
  8. 25Y. Kitajima ▲ 81' 6.7
  9. 9S. Zahedi ▲ 64' 6.5
Cerezo Osaka Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Arthur Papas
  1. 23K. Nakamura 6.3
  2. 27D. Cools 7.9
  3. 4R. Inoue 7.5
  4. 10S. Tanaka 7.2
  5. 66A. Ohata ▼ 60' 6.9
  6. 5H. Kida ▼ 80' 6.2
  7. 8S. Kagawa 7.2
  8. 17R. Sakata ⇢2 ▼ 80' 7.2
  9. 48M. Shibayama 7.2
  10. 11Thiago Andrade ▼ 88' 7.9
  11. 9S. Sakuragawa ▼ 80' 6.9

Dự bị 8

  1. 1K. Fukui
  2. 16H. Okuda ▲ 60' 6.9
  3. 43E. Chimeziekai
  4. 14Y. Yokoyama ▲ 88'
  5. 18N. Ishiwatari ▲ 80' 6.5
  6. 19S. Homma
  7. 13M. Nakajima ▲ 80' 6.7
  8. 99K. Yengi ▲ 80' 6.6

Thống kê

035
430
45%Kiểm soát bóng55%
8Dứt điểm13
0Trúng đích4
5Chệch đích3
4Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn6
5Phạt góc4
2Việt vị1
11Phạm lỗi12
3Thẻ vàng3
1Cứu thua0
454Chuyền bóng575
359Chuyền chính xác493
79%Chính xác chuyền86%
0.61Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.98

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kashima
18 31 - 11 +20 45
1
Vissel Kobe
18 29 - 25 +4 35
2
Cerezo Osaka
18 30 - 21 +9 31
2
F.C. Tokyo
18 32 - 18 +14 37
3
FC Machida Zelvia
18 28 - 22 +6 37
3
Nagoya Grampus
18 33 - 31 +2 31
4
Kawasaki Frontale
18 26 - 28 -2 28
4
Sanfrecce Hiroshima
18 31 - 23 +8 30
5
Gamba Osaka
18 31 - 25 +6 28
5
Tokyo Verdy
18 22 - 26 -4 28
6
Fagiano Okayama
18 26 - 29 -3 26
6
Urawa
18 25 - 22 +3 25
7
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
18 28 - 31 -3 20
7
Shimizu S-Pulse
18 23 - 25 -2 24
8
Kashiwa Reysol
18 22 - 24 -2 20
8
Kyoto Sanga FC
18 22 - 28 -6 23
9
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
18 23 - 39 -16 18
9
V-varen Nagasaki
18 21 - 29 -8 21
10
Avispa Fukuoka
18 21 - 31 -10 21
10
JEF United Ichihara Chiba
18 18 - 34 -16 12
J1 League (Play Offs) J1 League (Placement Play Offs: 3rd place) J1 League (Placement Play Offs: 5th place) J1 League (Placement Play Offs: 7th place) J1 League (Placement Play Offs: 9th place) J1 League (Placement Play Offs: 11th place) J1 League (Placement Play Offs: 13th place) J1 League (Placement Play Offs: 15th place) J1 League (Placement Play Offs: 17th place) J1 League (Placement Play Offs: 19th place)

So sánh

23Trận đấu23
25Ghi được36
34Thủng lưới23
1.09Bàn thắng mỗi trận1.57
3Giữ sạch lưới8
10Trên 2.5 bàn12
13Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu