Gamba Osaka
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Cerezo Osaka

Gamba Osaka vs Cerezo Osaka

Tỷ số chung cuộc: Gamba Osaka 0-1 Cerezo Osaka tại J1 League, 11 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Gamba Osaka thắng 3, hòa 2, Cerezo Osaka thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Vòng 10
Sân vận động
Panasonic Stadium Suita, Suita
Phong độ
WDDLL Gamba Osaka
WLWDL Cerezo Osaka
  1. 6' Hayato Okuda
  2. 13' Thiago Andrade
  3. 29' Shu Kurata
  4. 35' T. Kishimoto R. Handa
  5. 40' 0-1 Thiago Andrade · S. Tanaka
  6. 45' Y. Yokoyama R. Sakata
  7. HT0-1
  8. 46' S. Abe S. Kurata
  9. 46' H. Minamino G. Nawata
  10. 54' Takeru Kishimoto
  11. 62' S. Kagawa Thiago Andrade
  12. 62' D. Cools H. Okuda
  13. 77' Ryoya Yamashita
  14. 81' R. Meshino Welton
  15. 84' Harumi Minamino
  16. 86' S. Uejo
  17. 86' S. Sakuragawa M. Nakajima
  18. 90'+2 S. Toyama R. Yamashita
  19. FT0-1

Đội hình

Gamba Osaka Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Jens Wissing
  1. 1M. Higashiguchi 6.2
  2. 3R. Handa ▼ 35' 7.0
  3. 5G. Miura 6.6
  4. 4S. Nakatani 7.0
  5. 21R. Hatsuse 6.9
  6. 16T. Suzuki 7.2
  7. 10S. Kurata ▼ 46' 6.2
  8. 17R. Yamashita ▼ 90' 7.2
  9. 38G. Nawata ▼ 46' 6.3
  10. 97Welton ▼ 81' 7.2
  11. 23D. Hummet 5.6

Dự bị 9

  1. 18R. Araki
  2. 15T. Kishimoto ▲ 35' 6.5
  3. 8R. Meshino ▲ 81' 6.7
  4. 13S. Abe ▲ 46' 7.0
  5. 47S. Nakano
  6. 42H. Minamino ▲ 46' 6.9
  7. 11I. Jebali
  8. 44K. Okunuki
  9. 40S. Toyama ▲ 90' 6.3
Cerezo Osaka Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Arthur Papas
  1. 23K. Nakamura 10.0
  2. 16H. Okuda ▼ 62' 6.2
  3. 4R. Inoue 8.3
  4. 44S. Hatanaka 6.9
  5. 66A. Ohata 7.2
  6. 48M. Shibayama 6.3
  7. 10S. Tanaka 7.5
  8. 18N. Ishiwatari 7.5
  9. 17R. Sakata ▼ 45' 6.9
  10. 11Thiago Andrade ▼ 62' 7.5
  11. 13M. Nakajima ▼ 86' 6.6

Dự bị 9

  1. 21Kim Jin-Hyeon
  2. 8S. Kagawa ▲ 62' 6.7
  3. 6K. Noborizato
  4. 27D. Cools ▲ 62' 7.2
  5. 5H. Kida
  6. 35K. Yoshino
  7. 7S. Uejo ▲ 86' 6.7
  8. 9S. Sakuragawa ▲ 86' 6.2
  9. 14Y. Yokoyama ▲ 45' 6.7

Thống kê

033
120
53%Kiểm soát bóng47%
18Dứt điểm9
7Trúng đích5
8Chệch đích3
15Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn1
3Phạt góc1
2Việt vị1
9Phạm lỗi14
3Thẻ vàng2
4Cứu thua5
428Chuyền bóng388
339Chuyền chính xác306
79%Chính xác chuyền79%
2.16Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.19

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kashima
18 31 - 11 +20 45
1
Vissel Kobe
18 29 - 25 +4 35
2
Cerezo Osaka
18 30 - 21 +9 31
2
F.C. Tokyo
18 32 - 18 +14 37
3
FC Machida Zelvia
18 28 - 22 +6 37
3
Nagoya Grampus
18 33 - 31 +2 31
4
Kawasaki Frontale
18 26 - 28 -2 28
4
Sanfrecce Hiroshima
18 31 - 23 +8 30
5
Gamba Osaka
18 31 - 25 +6 28
5
Tokyo Verdy
18 22 - 26 -4 28
6
Fagiano Okayama
18 26 - 29 -3 26
6
Urawa
18 25 - 22 +3 25
7
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
18 28 - 31 -3 20
7
Shimizu S-Pulse
18 23 - 25 -2 24
8
Kashiwa Reysol
18 22 - 24 -2 20
8
Kyoto Sanga FC
18 22 - 28 -6 23
9
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
18 23 - 39 -16 18
9
V-varen Nagasaki
18 21 - 29 -8 21
10
Avispa Fukuoka
18 21 - 31 -10 21
10
JEF United Ichihara Chiba
18 18 - 34 -16 12
J1 League (Play Offs) J1 League (Placement Play Offs: 3rd place) J1 League (Placement Play Offs: 5th place) J1 League (Placement Play Offs: 7th place) J1 League (Placement Play Offs: 9th place) J1 League (Placement Play Offs: 11th place) J1 League (Placement Play Offs: 13th place) J1 League (Placement Play Offs: 15th place) J1 League (Placement Play Offs: 17th place) J1 League (Placement Play Offs: 19th place)

So sánh

25Trận đấu23
43Ghi được36
28Thủng lưới23
1.72Bàn thắng mỗi trận1.57
8Giữ sạch lưới8
14Trên 2.5 bàn12
22Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu