Gamba Osaka vs Cerezo Osaka
Tỷ số chung cuộc: Gamba Osaka 1-2 Cerezo Osaka tại J1 League, 3 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Gamba Osaka thắng 3, hòa 2, Cerezo Osaka thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- J1 League · Vòng 11
- Sân vận động
- Panasonic Stadium Suita, Suita
- Trọng tài
- R. Tanimoto
- Phong độ
- DDLLW Gamba Osaka
- WLWDL Cerezo Osaka
- 22' Riku Matsuda
- 28' 0-1 Léo Ceará · R. Matsuda
- 33' Issam Jebali
- HT0-1
- 46' ▲ H. Nakahara ▼ R. Matsuda
- 52' Ryotaro Meshino
- 56' Dawhan · T. Usami 1-1
- 60' ▲ H. Yamami ▼ R. Meshino
- 60' ▲ S. Uejo ▼ H. Tameda
- 64' Takashi Usami
- 68' ▲ S. Kitano ▼ R. Harakawa
- 68' ▲ M. Kato ▼ Léo Ceará
- 87' ▲ S. Kurata ▼ Dawhan
- 90'+2 ▲ R. Shindo ▼ S. Kagawa
- 90' 1-2 M. Kato · R. Yamanaka
- FT1-2
Đội hình
- 99K. Tani 6.6
- 3R. Handa 6.9
- 5G. Miura 6.7
- 20Kwon Kyung-Won 6.9
- 24K. Kurokawa 6.3
- 23Dawhan ⚽ ▼ 87' 7.9
- 18N. Lavi 6.9
- 47Juan Alano 7.2
- 7T. Usami ⇢ 7.9
- 8R. Meshino ▼ 60' 6.2
- 11I. Jebali 5.9
Dự bị 7
- 37H. Yamami ▲ 60' 6.3
- 10S. Kurata ▲ 87' 6.5
- 6R. Yamamoto
- 2S. Fukuoka
- 1M. Higashiguchi
- 9M. Suzuki
- 13R. Takao
- 21Kim Jin-Hyeon 7.0
- 2R. Matsuda ⇢ ▼ 46' 7.3
- 22M. Jonjić 6.9
- 24K. Toriumi 7.0
- 6R. Yamanaka ⇢ 7.3
- 25H. Okuno 6.9
- 4R. Harakawa ▼ 68' 6.5
- 8S. Kagawa ▼ 90' 7.3
- 16S. Maikuma 7.2
- 9Léo Ceará ⚽ ▼ 68' 7.5
- 19H. Tameda ▼ 60' 6.7
Dự bị 7
- 41H. Nakahara ▲ 46' 6.6
- 7S. Uejo ▲ 60' 6.5
- 38S. Kitano ▲ 68' 6.7
- 20M. Kato ⚽ ▲ 68' 7.3
- 3R. Shindo ▲ 90'
- 33R. Nishio
- 1Yang Han-Been
Thống kê
03⚑9
⚑010
62%Kiểm soát bóng38%
14Dứt điểm8
3Trúng đích6
4Chệch đích1
11Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm4
7Bị chặn1
9Phạt góc0
1Việt vị0
14Phạm lỗi7
3Thẻ vàng1
4Cứu thua2
580Chuyền bóng359
490Chuyền chính xác280
84%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 60 - 29 | +31 | 71 | |
| 2 | 34 | 63 - 40 | +23 | 64 | |
| 3 | 34 | 42 - 28 | +14 | 58 | |
| 4 | 34 | 42 - 27 | +15 | 57 | |
| 5 | 34 | 43 - 34 | +9 | 52 | |
| 6 | 34 | 41 - 36 | +5 | 52 | |
| 7 | 34 | 37 - 43 | -6 | 51 | |
| 8 | 34 | 51 - 45 | +6 | 50 | |
| 9 | 34 | 39 - 34 | +5 | 49 | |
| 10 | 34 | 36 - 40 | -4 | 45 | |
| 11 | 34 | 42 - 46 | -4 | 43 | |
| 12 | 34 | 56 - 61 | -5 | 40 | |
| 13 | 34 | 40 - 45 | -5 | 40 | |
| 14 | 34 | 43 - 47 | -4 | 38 | |
| 15 | 34 | 40 - 56 | -16 | 34 | |
| 16 | 34 | 38 - 61 | -23 | 34 | |
| 17 | 34 | 33 - 47 | -14 | 33 | |
| 18 | 34 | 31 - 58 | -27 | 29 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu44
47Ghi được53
72Thủng lưới46
1.07Bàn thắng mỗi trận1.2
5Giữ sạch lưới13
26Trên 2.5 bàn18
23Hiệp hai32