Gamba Osaka
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Cerezo Osaka

Gamba Osaka vs Cerezo Osaka

Tỷ số chung cuộc: Gamba Osaka 1-0 Cerezo Osaka tại J1 League, 6 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Gamba Osaka thắng 3, hòa 2, Cerezo Osaka thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Vòng 12
Sân vận động
Panasonic Stadium Suita, Suita
Phong độ
WDDLL Gamba Osaka
WLWDL Cerezo Osaka
  1. 27' Dawhan
  2. 28' T. Usami 1-0
  3. 36' H. Okuda S. Maikuma
  4. HT1-0
  5. 57' S. Uejo K. Noborizato
  6. 58' M. Shibayama H. Tameda
  7. 58' Vitor Bueno H. Okuno
  8. 66' H. Kiyotake S. Kagawa
  9. 80' H. Ishige Dawhan
  10. 80' R. Yamashita S. Kurata
  11. 90'+6 Satoki Uejo
  12. 90' T. Kishimoto I. Sakamoto
  13. 90'+4 S. Toyama Welton Felipe
  14. 90'+1 S. Nakano T. Usami
  15. FT1-0

Đội hình

Gamba Osaka Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Daniel Algaba
  1. 22J. Ichimori 6.3
  2. 3R. Handa 7.3
  3. 20S. Nakatani 7.3
  4. 2S. Fukuoka 6.6
  5. 4K. Kurokawa 7.3
  6. 23Dawhan ▼ 80' 6.9
  7. 16T. Suzuki 7.2
  8. 97Welton Felipe ▼ 90' 7.2
  9. 7T. Usami ▼ 90' 7.9
  10. 10S. Kurata ▼ 80' 6.6
  11. 13I. Sakamoto ▼ 90' 7.2

Dự bị 7

  1. 48H. Ishige ▲ 80' 6.3
  2. 17R. Yamashita ▲ 80' 7.0
  3. 15T. Kishimoto ▲ 90'
  4. 40S. Toyama ▲ 90'
  5. 33S. Nakano ▲ 90'
  6. 1M. Higashiguchi
  7. 24Y. Egawa
Cerezo Osaka Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: A. Kogiku
  1. 21Kim Jin-Hyeon 8.2
  2. 2S. Maikuma ▼ 36' 6.5
  3. 24K. Toriumi 7.2
  4. 14K. Funaki 6.6
  5. 6K. Noborizato ▼ 57' 6.6
  6. 8S. Kagawa ▼ 66' 7.2
  7. 10S. Tanaka 6.6
  8. 25H. Okuno ▼ 58' 6.9
  9. 77Lucas Fernandes 7.7
  10. 9Léo Ceará 6.6
  11. 19H. Tameda ▼ 58' 6.7

Dự bị 7

  1. 16H. Okuda ▲ 36' 7.3
  2. 7S. Uejo ▲ 57' 6.3
  3. 48M. Shibayama ▲ 58' 6.3
  4. 55Vitor Bueno ▲ 58' 6.6
  5. 13H. Kiyotake ▲ 66' 6.6
  6. 31K. Shimizu
  7. 11J. Croux

Thống kê

013
610
35%Kiểm soát bóng65%
16Dứt điểm11
8Trúng đích0
4Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn6
3Phạt góc6
1Việt vị1
15Phạm lỗi5
1Thẻ vàng1
0Cứu thua7
314Chuyền bóng591
238Chuyền chính xác501
76%Chính xác chuyền85%
1.78Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.36

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vissel Kobe
38 61 - 36 +25 72
2
Sanfrecce Hiroshima
38 72 - 43 +29 68
3
FC Machida Zelvia
38 54 - 34 +20 66
4
Gamba Osaka
38 49 - 35 +14 66
5
Kashima
38 60 - 41 +19 65
6
Tokyo Verdy
38 51 - 51 0 56
7
F.C. Tokyo
38 53 - 51 +2 54
8
Kawasaki Frontale
38 66 - 57 +9 52
9
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
38 61 - 62 -1 52
10
Cerezo Osaka
38 43 - 48 -5 52
11
Nagoya Grampus
38 44 - 47 -3 50
12
Avispa Fukuoka
38 33 - 38 -5 50
13
Urawa
38 49 - 45 +4 48
14
Kyoto Sanga FC
38 43 - 55 -12 47
15
Shonan Bellmare
38 53 - 58 -5 45
16
Albirex Niigata
38 44 - 59 -15 42
17
Kashiwa Reysol
38 39 - 51 -12 41
18
Júbilo Iwata
38 47 - 68 -21 38
19
Consadole Sapporo
38 43 - 66 -23 37
20
Sagan Tosu
38 48 - 68 -20 35
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu47
65Ghi được58
46Thủng lưới64
1.38Bàn thắng mỗi trận1.23
14Giữ sạch lưới13
23Trên 2.5 bàn23
36Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu