Gamba Osaka
2 : 5
FT · Hiệp một 1:1
·
Cerezo Osaka

Gamba Osaka vs Cerezo Osaka

Tỷ số chung cuộc: Gamba Osaka 2-5 Cerezo Osaka tại J1 League, 14 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Gamba Osaka thắng 3, hòa 2, Cerezo Osaka thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Vòng 1
Sân vận động
Panasonic Stadium Suita, Suita
Phong độ
WDDLL Gamba Osaka
WLWDL Cerezo Osaka
  1. 7' 0-1 S. Kitano
  2. 31' N. Lavi · R. Handa 1-1
  3. HT1-1
  4. 46' 1-2 S. Kitano
  5. 52' 1-3 S. Kagawa
  6. 55' K. Kurokawa · K. Okunuki 2-3
  7. 63' 2-4 S. Tanaka · S. Kitano
  8. 66' S. Kurata G. Nawata
  9. 73' R. Mito R. Yamashita
  10. 73' T. Nakamura H. Okuda
  11. 73' Thiago Andrade R. Sakata
  12. 74' I. Jebali N. Lavi
  13. 82' M. Nakajima Rafael Ratao
  14. 87' S. Toyama K. Okunuki
  15. 87' H. Minamino T. Suzuki
  16. 90'+1 R. Nishio S. Kitano
  17. 90'+1 H. Kida S. Kagawa
  18. 90' 2-5 M. Nakajima
  19. FT2-5

Đội hình

Gamba Osaka Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Daniel Poyatos Algaba
  1. 22J. Ichimori 5.7
  2. 3R. Handa 6.9
  3. 20S. Nakatani 6.3
  4. 2S. Fukuoka 5.5
  5. 4K. Kurokawa 6.6
  6. 6N. Lavi ▼ 74' 7.2
  7. 16T. Suzuki ▼ 87' 7.0
  8. 17R. Yamashita ▼ 73' 6.7
  9. 38G. Nawata ▼ 66' 6.5
  10. 44K. Okunuki ▼ 87' 6.6
  11. 7T. Usami 7.3

Dự bị 9

  1. 1M. Higashiguchi
  2. 15T. Kishimoto
  3. 33S. Nakano
  4. 67S. Sasaki
  5. 10S. Kurata ▲ 66' 6.9
  6. 27R. Mito ▲ 73' 6.7
  7. 11I. Jebali ▲ 74' 6.2
  8. 40S. Toyama ▲ 87' 6.7
  9. 42H. Minamino ▲ 87' 6.6
Cerezo Osaka Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Arthur Thomas Papastamatiou
  1. 21Kim Jin-Hyeon 7.0
  2. 16H. Okuda ▼ 73' 6.2
  3. 3R. Shindo 6.9
  4. 44S. Hatanaka 6.3
  5. 14K. Funaki 6.2
  6. 8S. Kagawa ▼ 90' 7.9
  7. 10S. Tanaka 7.6
  8. 77L. Fernandes 6.3
  9. 38S. Kitano ⚽2 ▼ 90' 9.2
  10. 17R. Sakata ▼ 73' 6.2
  11. 9Rafael Ratao ▼ 82' 6.3

Dự bị 9

  1. 1K. Fukui
  2. 2T. Nakamura ▲ 73' 6.9
  3. 33R. Nishio ▲ 90' 7.0
  4. 5H. Kida ▲ 90' 6.5
  5. 7S. Uejo
  6. 48M. Shibayama
  7. 11Thiago Andrade ▲ 73' 7.5
  8. 13M. Nakajima ▲ 82' 7.7
  9. 55Vitor Bueno

Thống kê

006
300
45%Kiểm soát bóng55%
18Dứt điểm12
5Trúng đích7
9Chệch đích2
12Sút trong vòng cấm10
6Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn3
6Phạt góc3
4Việt vị0
2Phạm lỗi7
2Cứu thua4
434Chuyền bóng548
334Chuyền chính xác448
77%Chính xác chuyền82%
1.41Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kashima
38 58 - 31 +27 76
2
Kashiwa Reysol
38 60 - 34 +26 75
3
Kyoto Sanga FC
38 62 - 40 +22 68
4
Sanfrecce Hiroshima
38 46 - 28 +18 68
5
Vissel Kobe
38 46 - 33 +13 64
6
FC Machida Zelvia
38 52 - 38 +14 60
7
Urawa
38 45 - 39 +6 59
8
Kawasaki Frontale
38 67 - 57 +10 57
9
Gamba Osaka
38 53 - 55 -2 57
10
Cerezo Osaka
38 60 - 57 +3 52
11
F.C. Tokyo
38 41 - 48 -7 50
12
Avispa Fukuoka
38 34 - 38 -4 48
13
Fagiano Okayama
38 34 - 43 -9 45
14
Shimizu S-Pulse
38 41 - 51 -10 44
15
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
38 46 - 47 -1 43
16
Nagoya Grampus
38 44 - 56 -12 43
17
Tokyo Verdy
38 23 - 41 -18 43
18
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
38 27 - 45 -18 35
19
Shonan Bellmare
38 36 - 63 -27 32
20
Albirex Niigata
38 36 - 67 -31 24
AFC Champions League (League phase) AFC Champions League 2 J2 League

So sánh

61Trận đấu46
101Ghi được85
83Thủng lưới69
1.66Bàn thắng mỗi trận1.85
19Giữ sạch lưới7
32Trên 2.5 bàn30
55Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu