Cerezo Osaka
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Gamba Osaka

Cerezo Osaka vs Gamba Osaka

Tỷ số chung cuộc: Cerezo Osaka 0-1 Gamba Osaka tại J-League Cup, 18 tháng 6, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cerezo Osaka thắng 5, hòa 2, Gamba Osaka thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
J-League Cup · Group Stage · Vòng 6
Sân vận động
Yodoko Sakura Stadium, Osaka
Phong độ
WLWDL Cerezo Osaka
DDLLW Gamba Osaka
  1. 37' 0-1 R. Handa
  2. 43' S. Kitano
  3. HT0-1
  4. 64' S. Uejo S. Kitano
  5. 65' S. Kagawa R. Harakawa
  6. 65' H. Okuno M. Kato
  7. 68' Y. Fukuda R. Meshino
  8. 79' H. Nakahara Capixaba
  9. 79' R. Yamamoto H. Ishige
  10. 79' T. Usami S. Kurata
  11. 85' N. Ishiwatari H. Kida
  12. 89' R. Takao Juan Alano
  13. 90'+1 R. Nishio
  14. FT0-1

Đội hình

Cerezo Osaka HLV: A. Kogiku
  1. 1Yang Han-Been
  2. 29K. Funaki
  3. 24K. Toriumi
  4. 33R. Nishio
  5. 16S. Maikuma
  6. 11J. Croux
  7. 4R. Harakawa ▼ 65'
  8. 5H. Kida ▼ 85'
  9. 20M. Kato ▼ 65'
  10. 27Capixaba ▼ 79'
  11. 38S. Kitano ▼ 64'

Dự bị 7

  1. 7S. Uejo ▲ 64'
  2. 8S. Kagawa ▲ 65'
  3. 25H. Okuno ▲ 65'
  4. 41H. Nakahara ▲ 79'
  5. 37N. Ishiwatari ▲ 85'
  6. 22M. Jonjić
  7. 31K. Shimizu
Gamba Osaka HLV: Daniel Algaba
  1. 99K. Tani
  2. 5G. Miura
  3. 2S. Fukuoka
  4. 3R. Handa
  5. 24K. Kurokawa
  6. 10S. Kurata ▼ 79'
  7. 48H. Ishige ▼ 79'
  8. 23Dawhan
  9. 8R. Meshino ▼ 68'
  10. 47Juan Alano ▼ 89'
  11. 29Y. Yamamoto

Dự bị 7

  1. 14Y. Fukuda ▲ 68'
  2. 6R. Yamamoto ▲ 79'
  3. 7T. Usami ▲ 79'
  4. 13R. Takao ▲ 89'
  5. 25K. Ishikawa
  6. 26K. Yanagisawa
  7. 37H. Yamami

Thống kê

02
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Avispa Fukuoka
6 9 - 6 +3 13
1
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
6 14 - 5 +9 15
1
Gamba Osaka
6 8 - 4 +4 10
1
Nagoya Grampus
6 11 - 5 +6 15
1
Urawa
6 5 - 4 +1 8
2
Consadole Sapporo
6 13 - 10 +3 10
2
F.C. Tokyo
6 9 - 5 +4 10
3
Albirex Niigata
6 6 - 8 -2 6
3
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
6 7 - 10 -3 6
3
Júbilo Iwata
6 8 - 9 -1 6
3
Kashima
6 6 - 4 +2 10
3
Kawasaki Frontale
6 12 - 7 +5 8
3
Kyoto Sanga FC
6 9 - 11 -2 9
4
Cerezo Osaka
6 2 - 8 -6 5
4
Kashiwa Reysol
6 7 - 10 -3 5
4
Sagan Tosu
6 4 - 15 -11 4
4
Sanfrecce Hiroshima
6 12 - 7 +5 9
4
Shonan Bellmare
6 8 - 7 +1 6
4
Vissel Kobe
6 4 - 12 -8 6
5
Shimizu S-Pulse
6 8 - 15 -7 8
YBC Levain Cup (Play Offs: )

So sánh

44Trận đấu44
53Ghi được47
46Thủng lưới72
1.2Bàn thắng mỗi trận1.07
13Giữ sạch lưới5
18Trên 2.5 bàn26
32Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu