Cerezo Osaka
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Gamba Osaka

Cerezo Osaka vs Gamba Osaka

Tỷ số chung cuộc: Cerezo Osaka 1-0 Gamba Osaka tại J1 League, 28 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cerezo Osaka thắng 5, hòa 2, Gamba Osaka thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Vòng 31
Sân vận động
Yodoko Sakura Stadium, Osaka
Trọng tài
Y. Nishimura
Phong độ
WLWDL Cerezo Osaka
WDDLL Gamba Osaka
  1. 8' Léo Ceará 1-0
  2. 41' Neta Lavi
  3. HT1-0
  4. 46' Dawhan N. Lavi
  5. 46' D. Tsukamoto H. Ishige
  6. 71' H. Okuno M. Shibayama
  7. 75' R. Shindo Capixaba
  8. 82' S. Nakano R. Handa
  9. 82' R. Meshino S. Kurata
  10. 84' H. Arai S. Uejo
  11. 84' T. Suzuki S. Kagawa
  12. 90'+4 Dawhan
  13. FT1-0

Đội hình

Cerezo Osaka Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: A. Kogiku
  1. 21Kim Jin-Hyeon 7.5
  2. 16S. Maikuma 6.9
  3. 22M. Jonjić 7.0
  4. 24K. Toriumi 7.2
  5. 29K. Funaki 6.9
  6. 48M. Shibayama ▼ 71' 6.9
  7. 8S. Kagawa ▼ 84' 6.9
  8. 7S. Uejo ▼ 84' 7.0
  9. 11J. Croux 7.5
  10. 9Léo Ceará 7.5
  11. 27Capixaba ▼ 75' 7.2

Dự bị 7

  1. 25H. Okuno ▲ 71' 6.6
  2. 3R. Shindo ▲ 75' 6.6
  3. 26H. Arai ▲ 84' 6.3
  4. 17T. Suzuki ▲ 84' 6.5
  5. 6R. Yamanaka
  6. 31K. Shimizu
  7. 30R. Sakata
Gamba Osaka Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Daniel Algaba
  1. 1M. Higashiguchi 6.6
  2. 3R. Handa ▼ 82' 6.6
  3. 5G. Miura 7.0
  4. 2S. Fukuoka 7.3
  5. 24K. Kurokawa 6.6
  6. 29Y. Yamamoto 7.2
  7. 18N. Lavi ▼ 46' 6.2
  8. 10S. Kurata ▼ 82' 6.6
  9. 48H. Ishige ▼ 46' 6.2
  10. 7T. Usami 6.9
  11. 11I. Jebali 7.2

Dự bị 7

  1. 23Dawhan ▲ 46' 6.9
  2. 21D. Tsukamoto ▲ 46' 6.3
  3. 33S. Nakano ▲ 82' 6.7
  4. 8R. Meshino ▲ 82' 6.6
  5. 25K. Ishikawa
  6. 20Kwon Kyung-Won
  7. 13R. Takao

Thống kê

003
320
41%Kiểm soát bóng59%
12Dứt điểm9
3Trúng đích2
7Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn4
3Phạt góc3
2Việt vị1
13Phạm lỗi19
0Thẻ vàng2
2Cứu thua2
361Chuyền bóng523
273Chuyền chính xác412
76%Chính xác chuyền79%
1.01Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.54

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vissel Kobe
34 60 - 29 +31 71
2
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
34 63 - 40 +23 64
3
Sanfrecce Hiroshima
34 42 - 28 +14 58
4
Urawa
34 42 - 27 +15 57
5
Kashima
34 43 - 34 +9 52
6
Nagoya Grampus
34 41 - 36 +5 52
7
Avispa Fukuoka
34 37 - 43 -6 51
8
Kawasaki Frontale
34 51 - 45 +6 50
9
Cerezo Osaka
34 39 - 34 +5 49
10
Albirex Niigata
34 36 - 40 -4 45
11
F.C. Tokyo
34 42 - 46 -4 43
12
Consadole Sapporo
34 56 - 61 -5 40
13
Kyoto Sanga FC
34 40 - 45 -5 40
14
Sagan Tosu
34 43 - 47 -4 38
15
Shonan Bellmare
34 40 - 56 -16 34
16
Gamba Osaka
34 38 - 61 -23 34
17
Kashiwa Reysol
34 33 - 47 -14 33
18
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
34 31 - 58 -27 29
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu44
53Ghi được47
46Thủng lưới72
1.2Bàn thắng mỗi trận1.07
13Giữ sạch lưới5
18Trên 2.5 bàn26
32Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu