Cerezo Osaka
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Gamba Osaka

Cerezo Osaka vs Gamba Osaka

Tỷ số chung cuộc: Cerezo Osaka 1-0 Gamba Osaka tại J1 League, 2 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cerezo Osaka thắng 5, hòa 2, Gamba Osaka thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Vòng 29
Sân vận động
Yodoko Sakura Stadium, Osaka
Phong độ
WLWDL Cerezo Osaka
WDDLL Gamba Osaka
  1. HT0-0
  2. 48' R. Nishio 1-0
  3. 60' R. Yamashita Juan Alano
  4. 74' I. Sakamoto K. Yamada
  5. 74' R. Mito Dawhan
  6. 81' R. Yamasaki Léo Ceará
  7. 83' Capixaba Lucas Fernandes
  8. 85' S. Uejo S. Kitano
  9. 88' T. Kishimoto R. Handa
  10. 88' S. Kurata T. Suzuki
  11. 90' Shu Kurata
  12. FT1-0

Đội hình

Cerezo Osaka Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: A. Kogiku
  1. 21Kim Jin-Hyeon 6.9
  2. 3R. Shindo 7.5
  3. 10S. Tanaka 7.2
  4. 33R. Nishio 7.3
  5. 17R. Sakata 7.3
  6. 5H. Kida 7.0
  7. 25H. Okuno 6.9
  8. 19H. Tameda 7.5
  9. 77Lucas Fernandes ▼ 83' 7.9
  10. 38S. Kitano ▼ 85' 7.6
  11. 9Léo Ceará ▼ 81' 6.9

Dự bị 7

  1. 29R. Yamasaki ▲ 81' 6.9
  2. 27Capixaba ▲ 83' 6.5
  3. 7S. Uejo ▲ 85' 6.9
  4. 48M. Shibayama
  5. 1Yang Han-Been
  6. 6K. Noborizato
  7. 16H. Okuda
Gamba Osaka Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Daniel Algaba
  1. 22J. Ichimori 7.9
  2. 3R. Handa ▼ 88' 6.6
  3. 20S. Nakatani 6.9
  4. 2S. Fukuoka 6.3
  5. 4K. Kurokawa 6.9
  6. 23Dawhan ▼ 74' 6.5
  7. 16T. Suzuki ▼ 88' 6.7
  8. 97Welton Felipe 6.2
  9. 9K. Yamada ▼ 74' 6.0
  10. 47Juan Alano ▼ 60' 6.3
  11. 7T. Usami 6.9

Dự bị 7

  1. 17R. Yamashita ▲ 60' 6.9
  2. 13I. Sakamoto ▲ 74' 6.7
  3. 27R. Mito ▲ 74' 6.3
  4. 15T. Kishimoto ▲ 88' 6.6
  5. 10S. Kurata ▲ 88' 6.3
  6. 25K. Ishikawa
  7. 24Y. Egawa

Thống kê

005
310
45%Kiểm soát bóng55%
19Dứt điểm5
8Trúng đích0
8Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm3
8Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn2
5Phạt góc3
3Việt vị1
8Phạm lỗi17
0Thẻ vàng1
0Cứu thua7
361Chuyền bóng456
271Chuyền chính xác357
75%Chính xác chuyền78%
1.62Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.35

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vissel Kobe
38 61 - 36 +25 72
2
Sanfrecce Hiroshima
38 72 - 43 +29 68
3
FC Machida Zelvia
38 54 - 34 +20 66
4
Gamba Osaka
38 49 - 35 +14 66
5
Kashima
38 60 - 41 +19 65
6
Tokyo Verdy
38 51 - 51 0 56
7
F.C. Tokyo
38 53 - 51 +2 54
8
Kawasaki Frontale
38 66 - 57 +9 52
9
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
38 61 - 62 -1 52
10
Cerezo Osaka
38 43 - 48 -5 52
11
Nagoya Grampus
38 44 - 47 -3 50
12
Avispa Fukuoka
38 33 - 38 -5 50
13
Urawa
38 49 - 45 +4 48
14
Kyoto Sanga FC
38 43 - 55 -12 47
15
Shonan Bellmare
38 53 - 58 -5 45
16
Albirex Niigata
38 44 - 59 -15 42
17
Kashiwa Reysol
38 39 - 51 -12 41
18
Júbilo Iwata
38 47 - 68 -21 38
19
Consadole Sapporo
38 43 - 66 -23 37
20
Sagan Tosu
38 48 - 68 -20 35
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu47
58Ghi được65
64Thủng lưới46
1.23Bàn thắng mỗi trận1.38
13Giữ sạch lưới14
23Trên 2.5 bàn23
34Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu