Cerezo Osaka
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0 · 11m 4:5
·
Gamba Osaka

Cerezo Osaka vs Gamba Osaka

Tỷ số chung cuộc: Cerezo Osaka 0-0 Gamba Osaka tại J1 League, 7 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cerezo Osaka thắng 5, hòa 2, Gamba Osaka thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Vòng 1
Sân vận động
Yodoko Sakura Stadium, Osaka
Phong độ
WLWDL Cerezo Osaka
WDDLL Gamba Osaka
  1. 1' Thiago Andrade
  2. 3' Tokuma Suzuki
  3. 8' Takeru Kishimoto
  4. 41' Hayato Tanaka
  5. HT0-0
  6. 46' R. Sakata S. Homma
  7. 46' N. Ishiwatari Thiago Andrade
  8. 56' I. Jebali H. Minamino
  9. 57' D. Hummet T. Suzuki
  10. 63' K. Yoshino H. Kida
  11. 64' K. Okunuki R. Meshino
  12. 71' K. Yengi S. Sakuragawa
  13. 84' Takeru Kishimoto
  14. 84' Takeru Kishimoto
  15. 88' H. Okuda K. Noborizato
  16. 88' R. Handa R. Yamashita
  17. 88' G. Nawata R. Hatsuse
  18. FT0-0

Đội hình

Cerezo Osaka Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Arthur Papas
  1. 21Kim Jin-Hyeon 7.3
  2. 27D. Cools 7.3
  3. 44S. Hatanaka 7.2
  4. 3H. Tanaka 5.9
  5. 6K. Noborizato ▼ 88' 6.9
  6. 10S. Tanaka 7.5
  7. 5H. Kida ▼ 63' 6.7
  8. 19S. Homma ▼ 46' 6.2
  9. 13M. Nakajima 8.7
  10. 11Thiago Andrade ▼ 46' 6.5
  11. 9S. Sakuragawa ▼ 71' 6.7

Dự bị 9

  1. 23K. Nakamura
  2. 16H. Okuda ▲ 88' 6.7
  3. 8S. Kagawa
  4. 14Y. Yokoyama
  5. 17R. Sakata ▲ 46' 6.5
  6. 18N. Ishiwatari ▲ 46' 6.7
  7. 35K. Yoshino ▲ 63' 7.2
  8. 48M. Shibayama
  9. 99K. Yengi ▲ 71' 7.0
Gamba Osaka Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Jens Wissing
  1. 1M. Higashiguchi 7.0
  2. 15T. Kishimoto 6.7
  3. 4S. Nakatani 8.0
  4. 2S. Fukuoka 7.2
  5. 21R. Hatsuse ▼ 88' 7.2
  6. 13S. Abe 8.5
  7. 16T. Suzuki ▼ 57' 7.0
  8. 17R. Yamashita ▼ 88' 5.9
  9. 7T. Usami 6.9
  10. 8R. Meshino ▼ 64' 6.5
  11. 42H. Minamino ▼ 56' 5.9

Dự bị 9

  1. 18R. Araki
  2. 3R. Handa ▲ 88' 6.9
  3. 67S. Sasaki
  4. 10S. Kurata
  5. 27R. Mito
  6. 38G. Nawata ▲ 88' 7.2
  7. 44K. Okunuki ▲ 64' 6.3
  8. 11I. Jebali ▲ 56' 6.9
  9. 23D. Hummet ▲ 57' 7.3

Thống kê

114
531
23%Kiểm soát bóng77%
4Dứt điểm19
1Trúng đích4
2Chệch đích7
2Sút trong vòng cấm12
2Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn8
4Phạt góc5
2Việt vị2
16Phạm lỗi13
1Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ1
4Cứu thua1
197Chuyền bóng665
117Chuyền chính xác574
59%Chính xác chuyền86%
0.26Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.26

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kashima
18 31 - 11 +20 45
1
Vissel Kobe
18 29 - 25 +4 35
2
Cerezo Osaka
18 30 - 21 +9 31
2
F.C. Tokyo
18 32 - 18 +14 37
3
FC Machida Zelvia
18 28 - 22 +6 37
3
Nagoya Grampus
18 33 - 31 +2 31
4
Kawasaki Frontale
18 26 - 28 -2 28
4
Sanfrecce Hiroshima
18 31 - 23 +8 30
5
Gamba Osaka
18 31 - 25 +6 28
5
Tokyo Verdy
18 22 - 26 -4 28
6
Fagiano Okayama
18 26 - 29 -3 26
6
Urawa
18 25 - 22 +3 25
7
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
18 28 - 31 -3 20
7
Shimizu S-Pulse
18 23 - 25 -2 24
8
Kashiwa Reysol
18 22 - 24 -2 20
8
Kyoto Sanga FC
18 22 - 28 -6 23
9
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
18 23 - 39 -16 18
9
V-varen Nagasaki
18 21 - 29 -8 21
10
Avispa Fukuoka
18 21 - 31 -10 21
10
JEF United Ichihara Chiba
18 18 - 34 -16 12
J1 League (Play Offs) J1 League (Placement Play Offs: 3rd place) J1 League (Placement Play Offs: 5th place) J1 League (Placement Play Offs: 7th place) J1 League (Placement Play Offs: 9th place) J1 League (Placement Play Offs: 11th place) J1 League (Placement Play Offs: 13th place) J1 League (Placement Play Offs: 15th place) J1 League (Placement Play Offs: 17th place) J1 League (Placement Play Offs: 19th place)

So sánh

23Trận đấu25
36Ghi được43
23Thủng lưới28
1.57Bàn thắng mỗi trận1.72
8Giữ sạch lưới8
12Trên 2.5 bàn14
15Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu