Cerezo Osaka vs Gamba Osaka
Tỷ số chung cuộc: Cerezo Osaka 0-0 Gamba Osaka tại J1 League, 7 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cerezo Osaka thắng 5, hòa 2, Gamba Osaka thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- J1 League · Vòng 1
- Sân vận động
- Yodoko Sakura Stadium, Osaka
- Phong độ
- WLWDL Cerezo Osaka
- WDDLL Gamba Osaka
- 1' Thiago Andrade
- 3' Tokuma Suzuki
- 8' Takeru Kishimoto
- 41' Hayato Tanaka
- HT0-0
- 46' ▲ R. Sakata ▼ S. Homma
- 46' ▲ N. Ishiwatari ▼ Thiago Andrade
- 56' ▲ I. Jebali ▼ H. Minamino
- 57' ▲ D. Hummet ▼ T. Suzuki
- 63' ▲ K. Yoshino ▼ H. Kida
- 64' ▲ K. Okunuki ▼ R. Meshino
- 71' ▲ K. Yengi ▼ S. Sakuragawa
- 84' Takeru Kishimoto
- 84' Takeru Kishimoto
- 88' ▲ H. Okuda ▼ K. Noborizato
- 88' ▲ R. Handa ▼ R. Yamashita
- 88' ▲ G. Nawata ▼ R. Hatsuse
- FT0-0
Đội hình
- 21Kim Jin-Hyeon 7.3
- 27D. Cools 7.3
- 44S. Hatanaka 7.2
- 3H. Tanaka 5.9
- 6K. Noborizato ▼ 88' 6.9
- 10S. Tanaka 7.5
- 5H. Kida ▼ 63' 6.7
- 19S. Homma ▼ 46' 6.2
- 13M. Nakajima 8.7
- 11Thiago Andrade ▼ 46' 6.5
- 9S. Sakuragawa ▼ 71' 6.7
Dự bị 9
- 23K. Nakamura
- 16H. Okuda ▲ 88' 6.7
- 8S. Kagawa
- 14Y. Yokoyama
- 17R. Sakata ▲ 46' 6.5
- 18N. Ishiwatari ▲ 46' 6.7
- 35K. Yoshino ▲ 63' 7.2
- 48M. Shibayama
- 99K. Yengi ▲ 71' 7.0
- 1M. Higashiguchi 7.0
- 15T. Kishimoto 6.7
- 4S. Nakatani 8.0
- 2S. Fukuoka 7.2
- 21R. Hatsuse ▼ 88' 7.2
- 13S. Abe 8.5
- 16T. Suzuki ▼ 57' 7.0
- 17R. Yamashita ▼ 88' 5.9
- 7T. Usami 6.9
- 8R. Meshino ▼ 64' 6.5
- 42H. Minamino ▼ 56' 5.9
Dự bị 9
- 18R. Araki
- 3R. Handa ▲ 88' 6.9
- 67S. Sasaki
- 10S. Kurata
- 27R. Mito
- 38G. Nawata ▲ 88' 7.2
- 44K. Okunuki ▲ 64' 6.3
- 11I. Jebali ▲ 56' 6.9
- 23D. Hummet ▲ 57' 7.3
Thống kê
11⚑4
⚑531
23%Kiểm soát bóng77%
4Dứt điểm19
1Trúng đích4
2Chệch đích7
2Sút trong vòng cấm12
2Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn8
4Phạt góc5
2Việt vị2
16Phạm lỗi13
1Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ1
4Cứu thua1
197Chuyền bóng665
117Chuyền chính xác574
59%Chính xác chuyền86%
0.26Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.26
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 31 - 11 | +20 | 45 | |
| 1 | 18 | 29 - 25 | +4 | 35 | |
| 2 | 18 | 30 - 21 | +9 | 31 | |
| 2 | 18 | 32 - 18 | +14 | 37 | |
| 3 | 18 | 28 - 22 | +6 | 37 | |
| 3 | 18 | 33 - 31 | +2 | 31 | |
| 4 | 18 | 26 - 28 | -2 | 28 | |
| 4 | 18 | 31 - 23 | +8 | 30 | |
| 5 | 18 | 31 - 25 | +6 | 28 | |
| 5 | 18 | 22 - 26 | -4 | 28 | |
| 6 | 18 | 26 - 29 | -3 | 26 | |
| 6 | 18 | 25 - 22 | +3 | 25 | |
| 7 | 18 | 28 - 31 | -3 | 20 | |
| 7 | 18 | 23 - 25 | -2 | 24 | |
| 8 | 18 | 22 - 24 | -2 | 20 | |
| 8 | 18 | 22 - 28 | -6 | 23 | |
| 9 | 18 | 23 - 39 | -16 | 18 | |
| 9 | 18 | 21 - 29 | -8 | 21 | |
| 10 | 18 | 21 - 31 | -10 | 21 | |
| 10 | 18 | 18 - 34 | -16 | 12 |
J1 League (Play Offs) J1 League (Placement Play Offs: 3rd place) J1 League (Placement Play Offs: 5th place) J1 League (Placement Play Offs: 7th place) J1 League (Placement Play Offs: 9th place) J1 League (Placement Play Offs: 11th place) J1 League (Placement Play Offs: 13th place) J1 League (Placement Play Offs: 15th place) J1 League (Placement Play Offs: 17th place) J1 League (Placement Play Offs: 19th place)
So sánh
23Trận đấu25
36Ghi được43
23Thủng lưới28
1.57Bàn thắng mỗi trận1.72
8Giữ sạch lưới8
12Trên 2.5 bàn14
15Hiệp hai22