Cerezo Osaka
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Gamba Osaka

Cerezo Osaka vs Gamba Osaka

Tỷ số chung cuộc: Cerezo Osaka 0-1 Gamba Osaka tại J1 League, 5 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cerezo Osaka thắng 5, hòa 2, Gamba Osaka thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Vòng 23
Sân vận động
Yodoko Sakura Stadium, Osaka
Phong độ
WLWDL Cerezo Osaka
WDDLL Gamba Osaka
  1. HT0-0
  2. 46' K. Noborizato N. Takahashi
  3. 58' S. Fukuoka G. Miura
  4. 61' T. Suzuki S. Abe
  5. 61' Juan Alano S. Kurata
  6. 70' 0-1 R. Handa · N. Lavi
  7. 72' D. Cools H. Okuda
  8. 72' S. Homma Thiago Andrade
  9. 72' M. Shibayama M. Nakajima
  10. 79' Ryoya Yamashita
  11. 81' T. Kishimoto R. Yamashita
  12. 81' T. Usami N. Lavi
  13. 84' H. Kida S. Kagawa
  14. 84' R. Sakata S. Tanaka
  15. 87' S. Nakano D. Hummet
  16. 90'+5 Juan Alano
  17. 90' Riku Handa
  18. FT0-1

Đội hình

Cerezo Osaka Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Arthur Thomas Papastamatiou
  1. 1K. Fukui 6.7
  2. 16H. Okuda ▼ 72' 7.3
  3. 33R. Nishio 7.2
  4. 44S. Hatanaka 7.9
  5. 22N. Takahashi ▼ 46' 6.9
  6. 77L. Fernandes 7.9
  7. 10S. Tanaka ▼ 84' 7.2
  8. 8S. Kagawa ▼ 84' 7.9
  9. 11Thiago Andrade ▼ 72' 7.2
  10. 13M. Nakajima ▼ 72' 7.2
  11. 9Rafael Ratao 6.6

Dự bị 9

  1. 21Kim Jin-Hyeon
  2. 6K. Noborizato ▲ 46' 6.6
  3. 27D. Cools ▲ 72' 6.6
  4. 5H. Kida ▲ 84' 6.7
  5. 17R. Sakata ▲ 84' 6.9
  6. 19S. Homma ▲ 72' 6.9
  7. 35K. Yoshino
  8. 48M. Shibayama ▲ 72' 6.6
  9. 55Vitor Bueno
Gamba Osaka Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Daniel Poyatos Algaba
  1. 22J. Ichimori 8.3
  2. 3R. Handa 8.0
  3. 5G. Miura ▼ 58' 7.2
  4. 20S. Nakatani 7.2
  5. 4K. Kurokawa 6.9
  6. 13S. Abe ▼ 61' 6.7
  7. 6N. Lavi ▼ 81' 6.9
  8. 17R. Yamashita ▼ 81' 6.2
  9. 51M. Mitsuta 7.2
  10. 10S. Kurata ▼ 61' 6.5
  11. 23D. Hummet ▼ 87' 6.9

Dự bị 9

  1. 1M. Higashiguchi
  2. 2S. Fukuoka ▲ 58' 6.9
  3. 15T. Kishimoto ▲ 81' 6.6
  4. 33S. Nakano ▲ 87' 6.3
  5. 16T. Suzuki ▲ 61' 6.3
  6. 47Juan Alano ▲ 61' 6.2
  7. 7T. Usami ▲ 81' 6.5
  8. 11I. Jebali
  9. 97Welton

Thống kê

005
730
62%Kiểm soát bóng38%
19Dứt điểm14
6Trúng đích4
10Chệch đích4
13Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn6
5Phạt góc7
2Việt vị2
8Phạm lỗi14
0Thẻ vàng3
2Cứu thua6
477Chuyền bóng294
412Chuyền chính xác225
86%Chính xác chuyền77%
2.53Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.12

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kashima
38 58 - 31 +27 76
2
Kashiwa Reysol
38 60 - 34 +26 75
3
Kyoto Sanga FC
38 62 - 40 +22 68
4
Sanfrecce Hiroshima
38 46 - 28 +18 68
5
Vissel Kobe
38 46 - 33 +13 64
6
FC Machida Zelvia
38 52 - 38 +14 60
7
Urawa
38 45 - 39 +6 59
8
Kawasaki Frontale
38 67 - 57 +10 57
9
Gamba Osaka
38 53 - 55 -2 57
10
Cerezo Osaka
38 60 - 57 +3 52
11
F.C. Tokyo
38 41 - 48 -7 50
12
Avispa Fukuoka
38 34 - 38 -4 48
13
Fagiano Okayama
38 34 - 43 -9 45
14
Shimizu S-Pulse
38 41 - 51 -10 44
15
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
38 46 - 47 -1 43
16
Nagoya Grampus
38 44 - 56 -12 43
17
Tokyo Verdy
38 23 - 41 -18 43
18
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
38 27 - 45 -18 35
19
Shonan Bellmare
38 36 - 63 -27 32
20
Albirex Niigata
38 36 - 67 -31 24
AFC Champions League (League phase) AFC Champions League 2 J2 League

So sánh

46Trận đấu61
85Ghi được101
69Thủng lưới83
1.85Bàn thắng mỗi trận1.66
7Giữ sạch lưới19
30Trên 2.5 bàn32
50Hiệp hai55

Đối đầu

Trang trận đấu