Shimizu S-Pulse
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
F.C. Tokyo

Shimizu S-Pulse vs F.C. Tokyo

Tỷ số chung cuộc: Shimizu S-Pulse 1-1 F.C. Tokyo tại J1 League, 4 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Shimizu S-Pulse thắng 4, hòa 2, F.C. Tokyo thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Vòng 33
Sân vận động
IAI Stadium Nihondaira, Shizuoka
Phong độ
WLDLW Shimizu S-Pulse
WWDWW F.C. Tokyo
  1. 34' T. Takahashi · Y. Yoshida 1-0
  2. HT1-0
  3. 60' Sodai Hasukawa
  4. 61' K. Tawaratsumida Marcos Guilherme
  5. 61' L. Nozawa K. Endo
  6. 67' K. Matsuzaki K. Kozuka
  7. 67' Z. Uno M. Yumiba
  8. 73' K. Kitagawa T. Takahashi
  9. 76' 1-1 K. Sato · K. Tawaratsumida
  10. 83' S. Takagi Y. Yoshida
  11. 83' S. Yajima T. Inui
  12. 87' T. Oka M. Morishige
  13. 87' K. Yamashita K. Sato
  14. FT1-1

Đội hình

Shimizu S-Pulse
  1. 16T. Umeda 7.0
  2. 66J. Sumiyoshi 7.3
  3. 24Kim Min-Tae 7.7
  4. 4S. Hasukawa 6.6
  5. 28Y. Yoshida ▼ 83' 7.3
  6. 17M. Yumiba ▼ 67' 7.0
  7. 98Matheus Bueno 7.3
  8. 14R. Yamahara 7.5
  9. 8K. Kozuka ▼ 67' 7.2
  10. 33T. Inui ▼ 83' 7.2
  11. 38T. Takahashi ▼ 73' 7.2

Dự bị 9

  1. 1Y. Oki
  2. 41K. Haneda
  3. 70S. Takagi ▲ 83' 6.3
  4. 7Capixaba
  5. 19K. Matsuzaki ▲ 67' 6.7
  6. 21S. Yajima ▲ 83' 6.9
  7. 36Z. Uno ▲ 67' 6.6
  8. 23K. Kitagawa ▲ 73' 6.7
  9. 50A. Stephens
F.C. Tokyo Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Rikizo Matsuhashi
  1. 81Kim Seung-Gyu 5.9
  2. 5Y. Nagatomo 6.9
  3. 32K. Doi 6.7
  4. 3M. Morishige ▼ 87' 6.9
  5. 2S. Muroya 6.9
  6. 22K. Endo ▼ 61' 6.9
  7. 37K. Koizumi 6.7
  8. 8T. Ko 7.2
  9. 40Marcos Guilherme ▼ 61' 6.6
  10. 16K. Sato ▼ 87' 7.5
  11. 19Marcelo Ryan 7.2

Dự bị 9

  1. 13G. Hatano
  2. 30T. Oka ▲ 87' 6.3
  3. 44Henrique Trevisan
  4. 99K. Shirai
  5. 10K. Higashi
  6. 33K. Tawaratsumida ▲ 61' 7.0
  7. 14K. Yamashita ▲ 87' 6.7
  8. 28L. Nozawa ▲ 61' 6.6
  9. 39T. Nakagawa

Thống kê

012
600
64%Kiểm soát bóng36%
10Dứt điểm15
1Trúng đích4
9Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm5
0Bị chặn5
2Phạt góc6
0Việt vị1
13Phạm lỗi10
1Thẻ vàng0
3Cứu thua0
631Chuyền bóng357
535Chuyền chính xác258
85%Chính xác chuyền72%
1.34Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.42

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kashima
38 58 - 31 +27 76
2
Kashiwa Reysol
38 60 - 34 +26 75
3
Kyoto Sanga FC
38 62 - 40 +22 68
4
Sanfrecce Hiroshima
38 46 - 28 +18 68
5
Vissel Kobe
38 46 - 33 +13 64
6
FC Machida Zelvia
38 52 - 38 +14 60
7
Urawa
38 45 - 39 +6 59
8
Kawasaki Frontale
38 67 - 57 +10 57
9
Gamba Osaka
38 53 - 55 -2 57
10
Cerezo Osaka
38 60 - 57 +3 52
11
F.C. Tokyo
38 41 - 48 -7 50
12
Avispa Fukuoka
38 34 - 38 -4 48
13
Fagiano Okayama
38 34 - 43 -9 45
14
Shimizu S-Pulse
38 41 - 51 -10 44
15
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
38 46 - 47 -1 43
16
Nagoya Grampus
38 44 - 56 -12 43
17
Tokyo Verdy
38 23 - 41 -18 43
18
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
38 27 - 45 -18 35
19
Shonan Bellmare
38 36 - 63 -27 32
20
Albirex Niigata
38 36 - 67 -31 24
AFC Champions League (League phase) AFC Champions League 2 J2 League

So sánh

44Trận đấu46
51Ghi được54
60Thủng lưới55
1.16Bàn thắng mỗi trận1.17
13Giữ sạch lưới13
19Trên 2.5 bàn20
28Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu