F.C. Tokyo
3 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Shimizu S-Pulse

F.C. Tokyo vs Shimizu S-Pulse

Tỷ số chung cuộc: F.C. Tokyo 3-1 Shimizu S-Pulse tại J1 League, 14 tháng 10, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.C. Tokyo thắng 4, hòa 2, Shimizu S-Pulse thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Vòng 22
Sân vận động
Ajinomoto Stadium, Chōfu
Trọng tài
Y. Araki
Phong độ
WWDWW F.C. Tokyo
WLDLW Shimizu S-Pulse
  1. 22' K. Tagawa · H. Mita 1-0
  2. HT1-0
  3. 55' K. Nagai · R. Ogawa 2-0
  4. 62' Yusuke Goto I S. Kaneko
  5. 69' T. Uchida H. Mita
  6. 70' Arthur Silva K. Tagawa
  7. 70' Adailton K. Nagai
  8. 73' H. Naruoka Y. Suzuki
  9. 79' 2-1 Júnior Dutra
  10. 80' Valdo
  11. 84' H. Nakamura T. Nakamura
  12. 90' T. Hara Diego Oliveira
  13. 90'+2 Adailton · T. Hara 3-1
  14. FT3-1

Đội hình

F.C. Tokyo Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: K. Hasegawa
  1. 33A. Hayashi 6.2
  2. 3M. Morishige 6.9
  3. 32Joan Oumari 6.9
  4. 6R. Ogawa 7.2
  5. 22T. Nakamura ▼ 84' 6.5
  6. 8Y. Takahagi 7.2
  7. 7H. Mita ▼ 69' 7.0
  8. 31S. Abe 7.3
  9. 11K. Nagai ▼ 70' 7.3
  10. 9Diego Oliveira ▼ 90' 6.7
  11. 27K. Tagawa ▼ 70' 7.5

Dự bị 7

  1. 28T. Uchida ▲ 69' 6.7
  2. 45Arthur Silva ▲ 70' 6.5
  3. 15Adailton ▲ 70' 6.9
  4. 37H. Nakamura ▲ 84' 6.3
  5. 24T. Hara ▲ 90'
  6. 13G. Hatano
  7. 5D. Niwa
Shimizu S-Pulse Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: P. Cklamovski
  1. 31T. Umeda 6.3
  2. 21R. Okui 7.0
  3. 5Valdo 6.3
  4. 22Renato 6.5
  5. 7M. Musaka 6.5
  6. 30S. Kaneko ▼ 62' 6.2
  7. 16K. Nishizawa 7.2
  8. 28Y. Nishimura 6.7
  9. 37Y. Suzuki ▼ 73' 6.3
  10. 11Júnior Dutra 7.6
  11. 10Carlinhos 6.9

Dự bị 7

  1. 14Yusuke Goto I ▲ 62' 6.5
  2. 40H. Naruoka ▲ 73' 6.3
  3. 15T. Kanai
  4. 39T. Okubo
  5. 17Y. Kawai
  6. 20K. Nakamura
  7. 13K. Miyamoto

Thống kê

005
310
41%Kiểm soát bóng59%
13Dứt điểm9
7Trúng đích1
2Chệch đích7
8Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn1
5Phạt góc3
9Phạm lỗi21
0Thẻ vàng1
0Cứu thua4
403Chuyền bóng558
323Chuyền chính xác484
80%Chính xác chuyền87%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kawasaki Frontale
34 88 - 31 +57 83
2
Gamba Osaka
34 46 - 42 +4 65
3
Nagoya Grampus
34 45 - 28 +17 63
4
Cerezo Osaka
34 46 - 37 +9 60
5
Kashima
34 55 - 44 +11 59
6
F.C. Tokyo
34 47 - 42 +5 57
7
Kashiwa Reysol
34 60 - 46 +14 52
8
Sanfrecce Hiroshima
34 46 - 37 +9 48
9
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
34 69 - 59 +10 47
10
Urawa
34 43 - 56 -13 46
11
Oita Trinita
34 36 - 45 -9 43
12
Consadole Sapporo
34 47 - 58 -11 39
13
Sagan Tosu
34 37 - 43 -6 36
14
Vissel Kobe
34 50 - 59 -9 36
15
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
34 38 - 60 -22 33
16
Shimizu S-Pulse
34 48 - 70 -22 28
17
Vegalta Sendai
34 36 - 61 -25 28
18
Shonan Bellmare
34 29 - 48 -19 27
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers

So sánh

45Trận đấu37
62Ghi được51
49Thủng lưới81
1.38Bàn thắng mỗi trận1.38
18Giữ sạch lưới4
22Trên 2.5 bàn28
37Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu