F.C. Tokyo
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Shimizu S-Pulse

F.C. Tokyo vs Shimizu S-Pulse

Tỷ số chung cuộc: F.C. Tokyo 0-2 Shimizu S-Pulse tại J1 League, 29 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.C. Tokyo thắng 4, hòa 2, Shimizu S-Pulse thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Vòng 13
Sân vận động
Ajinomoto Stadium, Chōfu
Phong độ
WWDWW F.C. Tokyo
WLDLW Shimizu S-Pulse
  1. 45' 0-1 K. Kitagawa11m
  2. HT0-1
  3. 60' K. Tawaratsumida M. Kitahara
  4. 60' K. Sato T. Nakagawa
  5. 77' S. Kimura S. Anzai
  6. 77' K. Higashi K. Hashimoto
  7. 77' H. Nakahara K. Matsuzaki
  8. 77' Douglas Tanque K. Kitagawa
  9. 79' 0-2 T. Inui · M. Yumiba
  10. 85' S. Yajima T. Inui
  11. 87' Keigo Higashi
  12. 88' K. Koizumi K. Shirai
  13. 90'+1 R. Yamahara Capixaba
  14. 90'+1 K. Haneda Y. Yoshida
  15. FT0-2

Đội hình

F.C. Tokyo Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Rikizo Matsuhashi
  1. 41T. Nozawa 6.5
  2. 32K. Doi 6.2
  3. 30T. Oka 6.6
  4. 7S. Anzai ▼ 77' 6.9
  5. 99K. Shirai ▼ 88' 6.9
  6. 8T. Ko 6.6
  7. 18K. Hashimoto ▼ 77' 7.3
  8. 22K. Endo 6.6
  9. 39T. Nakagawa ▼ 60' 6.3
  10. 53M. Kitahara ▼ 60' 6.9
  11. 19Marcelo Ryan 6.7

Dự bị 9

  1. 13G. Hatano
  2. 4Y. Kimoto
  3. 47S. Kimura ▲ 77' 6.7
  4. 10K. Higashi ▲ 77' 6.6
  5. 27K. Tokiwa
  6. 33K. Tawaratsumida ▲ 60' 6.9
  7. 37K. Koizumi ▲ 88' 6.3
  8. 16K. Sato ▲ 60' 6.9
  9. 28L. Nozawa
Shimizu S-Pulse
  1. 1Y. Oki 8.0
  2. 5K. Kitazume 7.0
  3. 3Y. Takahashi 7.2
  4. 36Z. Uno 6.9
  5. 28Y. Yoshida ▼ 90' 7.3
  6. 17M. Yumiba 7.0
  7. 98Matheus Bueno 6.6
  8. 19K. Matsuzaki ▼ 77' 6.9
  9. 33T. Inui ▼ 85' 8.0
  10. 7Capixaba ▼ 90' 6.6
  11. 23K. Kitagawa ▼ 77' 7.0

Dự bị 9

  1. 71Y. Inokoshi
  2. 14R. Yamahara ▲ 90'
  3. 37R. Ohata
  4. 41K. Haneda ▲ 90'
  5. 11H. Nakahara ▲ 77' 6.3
  6. 21S. Yajima ▲ 85' 6.3
  7. 47Y. Shimamoto
  8. 29A. Ahmedov
  9. 99Douglas Tanque ▲ 77' 6.5

Thống kê

014
100
55%Kiểm soát bóng45%
12Dứt điểm4
5Trúng đích2
5Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm3
3Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn0
4Phạt góc1
0Việt vị2
22Phạm lỗi10
1Thẻ vàng0
0Cứu thua5
439Chuyền bóng367
337Chuyền chính xác277
77%Chính xác chuyền75%
1.20Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.96

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kashima
38 58 - 31 +27 76
2
Kashiwa Reysol
38 60 - 34 +26 75
3
Kyoto Sanga FC
38 62 - 40 +22 68
4
Sanfrecce Hiroshima
38 46 - 28 +18 68
5
Vissel Kobe
38 46 - 33 +13 64
6
FC Machida Zelvia
38 52 - 38 +14 60
7
Urawa
38 45 - 39 +6 59
8
Kawasaki Frontale
38 67 - 57 +10 57
9
Gamba Osaka
38 53 - 55 -2 57
10
Cerezo Osaka
38 60 - 57 +3 52
11
F.C. Tokyo
38 41 - 48 -7 50
12
Avispa Fukuoka
38 34 - 38 -4 48
13
Fagiano Okayama
38 34 - 43 -9 45
14
Shimizu S-Pulse
38 41 - 51 -10 44
15
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
38 46 - 47 -1 43
16
Nagoya Grampus
38 44 - 56 -12 43
17
Tokyo Verdy
38 23 - 41 -18 43
18
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
38 27 - 45 -18 35
19
Shonan Bellmare
38 36 - 63 -27 32
20
Albirex Niigata
38 36 - 67 -31 24
AFC Champions League (League phase) AFC Champions League 2 J2 League

So sánh

46Trận đấu44
54Ghi được51
55Thủng lưới60
1.17Bàn thắng mỗi trận1.16
13Giữ sạch lưới13
20Trên 2.5 bàn19
38Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu