F.C. Tokyo vs Shimizu S-Pulse
Tỷ số chung cuộc: F.C. Tokyo 4-0 Shimizu S-Pulse tại J1 League, 3 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.C. Tokyo thắng 4, hòa 2, Shimizu S-Pulse thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- J1 League · Vòng 34
- Sân vận động
- Ajinomoto Stadium, Chōfu
- Trọng tài
- M. Ueda
- Phong độ
- WWDWW F.C. Tokyo
- WLDLW Shimizu S-Pulse
- 7' Adailton · S. Abe 1-0
- 12' Ronaldophản lưới 2-0
- 15' Yojiro Takahagi
- 24' Diego Oliveira · Y. Takahagi 3-0
- HT3-0
- 46' ▲ R. Watanabe ▼ K. Nagai
- 46' ▲ N. Fujimoto ▼ Yuito Suzuki
- 46' ▲ K. Nakamura ▼ K. Nakayama
- 58' ▲ T. Watanabe ▼ Joan Oumari
- 66' ▲ K. Higashi ▼ Y. Takahagi
- 67' ▲ Leandro ▼ Diego Oliveira
- 68' ▲ R. Takeuchi ▼ Ronaldo
- 68' ▲ Y. Taki ▼ B. Kololli
- 73' Eiichi Katayama
- 80' ▲ R. Yamahara ▼ Thiago Santana
- 83' ▲ H. Mita ▼ T. Aoki
- 87' M. Morishige · H. Mita 4-0
- FT4-0
Đội hình
- 13G. Hatano 7.5
- 3M. Morishige ⚽ 8.3
- 50Y. Nagatomo 7.2
- 32Joan Oumari ▼ 58' 6.7
- 22T. Nakamura 7.3
- 8Y. Takahagi ⇢ ▼ 66' 7.2
- 15Adailton ⚽ 7.0
- 21T. Aoki ▼ 83' 6.9
- 31S. Abe ⇢ 7.6
- 11K. Nagai ▼ 46' 6.5
- 9Diego Oliveira ⚽ ▼ 67' 6.9
Dự bị 7
- 23R. Watanabe ▲ 46' 6.9
- 4T. Watanabe ▲ 58' 6.9
- 10K. Higashi ▲ 66' 6.6
- 20Leandro ▲ 67' 6.5
- 7H. Mita ▲ 83' 7.9
- 1T. Kodama
- 18M. Shinada
- 37S. Gonda 5.0
- 38A. Ibayashi 6.2
- 5Valdo 6.5
- 7E. Katayama 6.7
- 32B. Kololli ▼ 68' 5.9
- 3Ronaldo ▼ 68' 6.5
- 4T. Hara 6.3
- 33D. Matsuoka 6.3
- 11K. Nakayama ▼ 46' 6.7
- 23Yuito Suzuki ▼ 46' 6.6
- 9Thiago Santana ▼ 80' 6.2
Dự bị 7
- 24N. Fujimoto ▲ 46' 6.7
- 20K. Nakamura ▲ 46' 7.3
- 6R. Takeuchi ▲ 68' 6.9
- 26Y. Taki ▲ 68' 6.9
- 39R. Yamahara ▲ 80' 6.9
- 25K. Nagai
- 50Yoshinori Suzuki 6.6
Thống kê
00⚑4
⚑310
44%Kiểm soát bóng56%
9Dứt điểm14
4Trúng đích3
3Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm6
1Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn5
4Phạt góc3
2Việt vị0
8Phạm lỗi9
0Thẻ vàng1
3Cứu thua1
410Chuyền bóng519
315Chuyền chính xác441
77%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 81 - 28 | +53 | 92 | |
| 2 | 38 | 82 - 35 | +47 | 79 | |
| 3 | 38 | 62 - 36 | +26 | 73 | |
| 4 | 38 | 62 - 36 | +26 | 69 | |
| 5 | 38 | 44 - 30 | +14 | 66 | |
| 6 | 38 | 45 - 38 | +7 | 63 | |
| 7 | 38 | 43 - 35 | +8 | 59 | |
| 8 | 38 | 42 - 37 | +5 | 54 | |
| 9 | 38 | 49 - 53 | -4 | 53 | |
| 10 | 38 | 48 - 50 | -2 | 51 | |
| 11 | 38 | 44 - 42 | +2 | 49 | |
| 12 | 38 | 47 - 51 | -4 | 48 | |
| 13 | 38 | 33 - 49 | -16 | 44 | |
| 14 | 38 | 37 - 54 | -17 | 42 | |
| 15 | 38 | 37 - 56 | -19 | 41 | |
| 16 | 38 | 36 - 41 | -5 | 37 | |
| 17 | 38 | 34 - 55 | -21 | 36 | |
| 18 | 38 | 31 - 55 | -24 | 35 | |
| 19 | 38 | 31 - 62 | -31 | 28 | |
| 20 | 38 | 32 - 77 | -45 | 27 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
51Trận đấu49
66Ghi được49
65Thủng lưới68
1.29Bàn thắng mỗi trận1
18Giữ sạch lưới10
26Trên 2.5 bàn24
31Hiệp hai28