Kashima vs Nagoya Grampus
Tỷ số chung cuộc: Kashima 0-0 Nagoya Grampus tại J1 League, 9 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kashima thắng 5, hòa 3, Nagoya Grampus thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- J1 League · Vòng 36
- Sân vận động
- Kashima Soccer Stadium, Kashima
- Phong độ
- WWWLL Kashima
- WLWLL Nagoya Grampus
- HT0-0
- 52' Tsukasa Morishima
- 57' Keiya Shiihashi
- 58' Yuma Suzuki
- 66' ▲ T. Uchida ▼ T. Morishima
- 72' ▲ S. Nago ▼ H. Nakama
- 86' ▲ K. Tsukui ▼ Y. Higuchi
- 86' ▲ R. Yamanaka ▼ S. Tokumoto
- 86' ▲ Patric ▼ K. Nagai
- 86' ▲ H. Yoshida ▼ K. Shiihashi
- 90'+2 ▲ H. Tokuda ▼ S. Morooka
- 90'+2 ▲ Y. Funabashi ▼ G. Shibasaki
- FT0-0
Đội hình
- 1T. Hayakawa 7.2
- 6K. Misao 7.3
- 55N. Ueda 7.2
- 5I. Sekigawa 7.7
- 2K. Anzai 7.3
- 14Y. Higuchi ▼ 86' 6.9
- 13K. Chinen 7.2
- 10G. Shibasaki ▼ 90' 6.9
- 33H. Nakama ▼ 72' 6.9
- 36S. Morooka ▼ 90' 7.0
- 40Y. Suzuki 5.9
Dự bị 7
- 30S. Nago ▲ 72' 6.9
- 39K. Tsukui ▲ 86' 6.7
- 41H. Tokuda ▲ 90'
- 34Y. Funabashi ▲ 90'
- 31T. Yamada
- 26N. Sutoh
- 17Talles
- 1M. Langerak 6.9
- 2Y. Nogami 7.3
- 20K. Mikuni 6.9
- 24A. Kawazura 6.9
- 7R. Izumi 6.9
- 15S. Inagaki 7.2
- 8K. Shiihashi ▼ 86' 6.6
- 55S. Tokumoto ▼ 86' 7.5
- 14T. Morishima ▼ 66' 6.7
- 11Y. Yamagishi 6.9
- 18K. Nagai ▼ 86' 6.5
Dự bị 7
- 34T. Uchida ▲ 66' 6.9
- 66R. Yamanaka ▲ 86' 6.9
- 10Patric ▲ 86' 6.7
- 5H. Yoshida ▲ 86' 6.9
- 16Y. Takeda
- 3Ha Chang-Rae
- 27K. Nakayama
Thống kê
10⚑4
⚑320
52%Kiểm soát bóng48%
12Dứt điểm7
0Trúng đích2
8Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn1
4Phạt góc3
12Phạm lỗi22
0Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua0
415Chuyền bóng372
338Chuyền chính xác295
81%Chính xác chuyền79%
0.74Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.54
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 61 - 36 | +25 | 72 | |
| 2 | 38 | 72 - 43 | +29 | 68 | |
| 3 | 38 | 54 - 34 | +20 | 66 | |
| 4 | 38 | 49 - 35 | +14 | 66 | |
| 5 | 38 | 60 - 41 | +19 | 65 | |
| 6 | 38 | 51 - 51 | 0 | 56 | |
| 7 | 38 | 53 - 51 | +2 | 54 | |
| 8 | 38 | 66 - 57 | +9 | 52 | |
| 9 | 38 | 61 - 62 | -1 | 52 | |
| 10 | 38 | 43 - 48 | -5 | 52 | |
| 11 | 38 | 44 - 47 | -3 | 50 | |
| 12 | 38 | 33 - 38 | -5 | 50 | |
| 13 | 38 | 49 - 45 | +4 | 48 | |
| 14 | 38 | 43 - 55 | -12 | 47 | |
| 15 | 38 | 53 - 58 | -5 | 45 | |
| 16 | 38 | 44 - 59 | -15 | 42 | |
| 17 | 38 | 39 - 51 | -12 | 41 | |
| 18 | 38 | 47 - 68 | -21 | 38 | |
| 19 | 38 | 43 - 66 | -23 | 37 | |
| 20 | 38 | 48 - 68 | -20 | 35 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu51
70Ghi được64
55Thủng lưới62
1.52Bàn thắng mỗi trận1.25
16Giữ sạch lưới13
28Trên 2.5 bàn24
36Hiệp hai34