Kashima
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1 · sau hiệp phụ
·
Nagoya Grampus

Kashima vs Nagoya Grampus

Tỷ số chung cuộc: Kashima 1-2 Nagoya Grampus tại J-League Cup, 10 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kashima thắng 5, hòa 3, Nagoya Grampus thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
J-League Cup · Quarter-finals
Sân vận động
Kashima Soccer Stadium, Kashima
Phong độ
WWWLL Kashima
WLWLL Nagoya Grampus
  1. 3' 0-1 T. Nakashima
  2. 12' T. Nakashima
  3. 15' Pituca
  4. 41' K. Nagai
  5. HT0-1
  6. 46' G. Shibasaki S. Mizoguchi
  7. 51' H. Nakama 1-1
  8. 59' N. Maeda K. Nagai
  9. 59' K. Junker T. Nakashima
  10. 62' H. Nakama
  11. 65' K. Chinen Y. Higuchi
  12. 72' T. Fujii H. Nakama
  13. 78' T. Uchida
  14. 82' T. Kubo R. Izumi
  15. 91' Thales Paula Y. Nogami
  16. 100' S. Doi Y. Matsumura
  17. 109' H. Yoshida T. Uchida
  18. 117' R. Hirose Diego Pituca
  19. 119' 1-2 H. Yoshida
  20. 120' Y. Maruyama T. Morishima
  21. FT1-2

Đội hình

Kashima HLV: D. Iwamasa
  1. 29T. Hayakawa
  2. 55N. Ueda
  3. 2K. Anzai
  4. 5I. Sekigawa
  5. 28S. Mizoguchi ▼ 46'
  6. 33H. Nakama ▼ 72'
  7. 21Diego Pituca ▼ 117'
  8. 14Y. Higuchi ▼ 65'
  9. 25K. Sano
  10. 27Y. Matsumura ▼ 100'
  11. 40Y. Suzuki

Dự bị 7

  1. 20G. Shibasaki ▲ 46'
  2. 13K. Chinen ▲ 65'
  3. 15T. Fujii ▲ 72'
  4. 8S. Doi ▲ 100'
  5. 22R. Hirose ▲ 117'
  6. 3G. Shōji
  7. 31Y. Oki
Nagoya Grampus HLV: K. Hasegawa
  1. 1M. Langerak
  2. 2Y. Nogami ▼ 91'
  3. 4S. Nakatani
  4. 24A. Kawazura
  5. 13H. Fujii
  6. 15S. Inagaki
  7. 14T. Morishima ▼ 120'
  8. 7R. Izumi ▼ 82'
  9. 34T. Uchida ▼ 109'
  10. 18K. Nagai ▼ 59'
  11. 27T. Nakashima ▼ 59'

Dự bị 7

  1. 25N. Maeda ▲ 59'
  2. 77K. Junker ▲ 59'
  3. 20T. Kubo ▲ 82'
  4. 21Thales Paula ▲ 91'
  5. 31H. Yoshida ▲ 109'
  6. 3Y. Maruyama ▲ 120'
  7. 16Y. Takeda

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Avispa Fukuoka
6 9 - 6 +3 13
1
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
6 14 - 5 +9 15
1
Gamba Osaka
6 8 - 4 +4 10
1
Nagoya Grampus
6 11 - 5 +6 15
1
Urawa
6 5 - 4 +1 8
2
Consadole Sapporo
6 13 - 10 +3 10
2
F.C. Tokyo
6 9 - 5 +4 10
3
Albirex Niigata
6 6 - 8 -2 6
3
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
6 7 - 10 -3 6
3
Júbilo Iwata
6 8 - 9 -1 6
3
Kashima
6 6 - 4 +2 10
3
Kawasaki Frontale
6 12 - 7 +5 8
3
Kyoto Sanga FC
6 9 - 11 -2 9
4
Cerezo Osaka
6 2 - 8 -6 5
4
Kashiwa Reysol
6 7 - 10 -3 5
4
Sagan Tosu
6 4 - 15 -11 4
4
Sanfrecce Hiroshima
6 12 - 7 +5 9
4
Shonan Bellmare
6 8 - 7 +1 6
4
Vissel Kobe
6 4 - 12 -8 6
5
Shimizu S-Pulse
6 8 - 15 -7 8
YBC Levain Cup (Play Offs: )

So sánh

44Trận đấu48
55Ghi được62
42Thủng lưới50
1.25Bàn thắng mỗi trận1.29
19Giữ sạch lưới13
19Trên 2.5 bàn21
23Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu