Kashima vs Nagoya Grampus
Tỷ số chung cuộc: Kashima 2-0 Nagoya Grampus tại J1 League, 14 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kashima thắng 5, hòa 3, Nagoya Grampus thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- J1 League · Vòng 13
- Sân vận động
- Kashima Soccer Stadium, Kashima
- Trọng tài
- H. Kimura
- Phong độ
- WWWLL Kashima
- WLWLL Nagoya Grampus
- 13' Yuma Suzuki
- 29' Y. Suzuki · Y. Higuchi 1-0
- HT1-0
- 53' ▲ R. Izumi ▼ T. Uchida
- 57' ▲ K. Tsunemoto ▼ R. Hirose
- 57' ▲ K. Sano ▼ H. Nakama
- 64' ▲ K. Chinen ▼ Y. Kakita
- 65' ▲ S. Doi ▼ S. Nago
- 65' ▲ N. Sakai ▼ K. Nagai
- 65' ▲ K. Nagasawa ▼ T. Yonemoto
- 67' Shoma Doi
- 73' ▲ Arthur Caíke ▼ Y. Suzuki
- 84' K. Chinen 2-0
- 86' ▲ Y. Maruyama ▼ Y. Nogami
- 86' ▲ R. Kida ▼ S. Inagaki
- 88' Kaishu Sano
- 90'+2 Diego Pituca
- FT2-0
Đội hình
- 29T. Hayakawa 7.3
- 22R. Hirose ▼ 57' 6.9
- 55N. Ueda 6.9
- 5I. Sekigawa 7.9
- 2K. Anzai 6.9
- 30S. Nago ▼ 65' 6.2
- 14Y. Higuchi ⇢ 7.2
- 21Diego Pituca 7.3
- 33H. Nakama ▼ 57' 6.5
- 40Y. Suzuki ⚽ ▼ 73' 7.3
- 37Y. Kakita ▼ 64' 6.3
Dự bị 7
- 32K. Tsunemoto ▲ 57' 6.7
- 25K. Sano ▲ 57' 6.6
- 13K. Chinen ⚽ ▲ 64' 7.5
- 8S. Doi ▲ 65' 6.9
- 17Arthur Caíke ▲ 73' 6.7
- 31Y. Oki
- 3G. Shōji
- 1M. Langerak 6.3
- 2Y. Nogami ▼ 86' 6.9
- 4S. Nakatani 6.9
- 13H. Fujii 7.2
- 34T. Uchida ▼ 53' 6.3
- 15S. Inagaki ▼ 86' 6.3
- 6T. Yonemoto ▼ 65' 6.3
- 17R. Morishita 6.2
- 10Mateus 7.2
- 18K. Nagai ▼ 65' 6.3
- 77K. Junker 6.2
Dự bị 7
- 7R. Izumi ▲ 53' 6.9
- 9N. Sakai ▲ 65' 6.2
- 5K. Nagasawa ▲ 65' 6.3
- 3Y. Maruyama ▲ 86' 6.0
- 42R. Kida ▲ 86' 6.9
- 24A. Kawazura
- 16Y. Takeda
Thống kê
03⚑3
⚑800
38%Kiểm soát bóng62%
9Dứt điểm11
3Trúng đích2
5Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm4
0Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn4
3Phạt góc8
2Việt vị2
17Phạm lỗi7
3Thẻ vàng0
2Cứu thua1
296Chuyền bóng463
203Chuyền chính xác358
69%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 60 - 29 | +31 | 71 | |
| 2 | 34 | 63 - 40 | +23 | 64 | |
| 3 | 34 | 42 - 28 | +14 | 58 | |
| 4 | 34 | 42 - 27 | +15 | 57 | |
| 5 | 34 | 43 - 34 | +9 | 52 | |
| 6 | 34 | 41 - 36 | +5 | 52 | |
| 7 | 34 | 37 - 43 | -6 | 51 | |
| 8 | 34 | 51 - 45 | +6 | 50 | |
| 9 | 34 | 39 - 34 | +5 | 49 | |
| 10 | 34 | 36 - 40 | -4 | 45 | |
| 11 | 34 | 42 - 46 | -4 | 43 | |
| 12 | 34 | 56 - 61 | -5 | 40 | |
| 13 | 34 | 40 - 45 | -5 | 40 | |
| 14 | 34 | 43 - 47 | -4 | 38 | |
| 15 | 34 | 40 - 56 | -16 | 34 | |
| 16 | 34 | 38 - 61 | -23 | 34 | |
| 17 | 34 | 33 - 47 | -14 | 33 | |
| 18 | 34 | 31 - 58 | -27 | 29 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu48
55Ghi được62
42Thủng lưới50
1.25Bàn thắng mỗi trận1.29
19Giữ sạch lưới13
19Trên 2.5 bàn21
23Hiệp hai33