Nagoya Grampus vs Kashima
Tỷ số chung cuộc: Nagoya Grampus 1-1 Kashima tại J1 League, 26 tháng 6, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Nagoya Grampus thắng 2, hòa 3, Kashima thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- J1 League · Vòng 18
- Sân vận động
- Toyota Stadium, Toyota
- Trọng tài
- Y. Yamamoto
- Phong độ
- WLWLL Nagoya Grampus
- WWWLL Kashima
- 22' Hayato Nakama
- 33' 0-1 H. Nakama · A. Ueda
- 36' Rikuto Hirose
- 39' Ryoya Morishita
- 45'+2 Kento Misao
- HT0-1
- 52' Mateus11m 1-1
- 59' ▲ K. Tsunemoto ▼ R. Hirose
- 59' ▲ Y. Higuchi ▼ H. Nakama
- 59' ▲ Everaldo ▼ Y. Suzuki
- 65' ▲ H. Abe ▼ K. Sento
- 65' ▲ I. Sekigawa ▼ Diego Pituca
- 75' ▲ T. Uchida ▼ Y. Kakitani
- 79' ▲ S. Doi ▼ R. Izumi
- FT1-1
Đội hình
- 1M. Langerak 6.2
- 3Y. Maruyama 6.7
- 4S. Nakatani 7.9
- 13H. Fujii 7.0
- 17R. Morishita 7.0
- 16Léo Silva 7.7
- 15S. Inagaki 7.2
- 14K. Sento ▼ 65' 6.9
- 8Y. Kakitani ▼ 75' 6.6
- 10Mateus ⚽ 8.2
- 11Y. Soma 7.2
Dự bị 7
- 7H. Abe ▲ 65' 6.3
- 34T. Uchida ▲ 75' 6.9
- 24A. Kawazura
- 21Y. Takeda
- 2Tiago Pagnussat
- 46R. Ishida
- 31H. Yoshida
- 1Kwoun Sun-Tae 8.2
- 2K. Anzai 6.2
- 22R. Hirose ▼ 59' 6.2
- 20Kim Min-Tae 6.9
- 17Arthur Caíke 6.7
- 33H. Nakama ⚽ ▼ 59' 7.2
- 21Diego Pituca ▼ 65' 6.6
- 6K. Misao 7.0
- 11R. Izumi ▼ 79' 6.3
- 40Y. Suzuki ▼ 59' 7.2
- 18A. Ueda ⇢ 6.9
Dự bị 7
- 32K. Tsunemoto ▲ 59' 6.7
- 14Y. Higuchi ▲ 59' 7.2
- 9Everaldo ▲ 59' 6.5
- 5I. Sekigawa ▲ 65' 6.9
- 8S. Doi ▲ 79' 6.5
- 31Y. Oki
- 34Y. Funabashi
Thống kê
01⚑5
⚑220
58%Kiểm soát bóng42%
17Dứt điểm12
9Trúng đích2
5Chệch đích7
11Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn3
5Phạt góc2
1Việt vị2
10Phạm lỗi17
1Thẻ vàng2
0Cứu thua8
471Chuyền bóng347
383Chuyền chính xác260
81%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 70 - 35 | +35 | 68 | |
| 2 | 34 | 65 - 42 | +23 | 66 | |
| 3 | 34 | 52 - 41 | +11 | 55 | |
| 4 | 34 | 47 - 42 | +5 | 52 | |
| 5 | 34 | 46 - 40 | +6 | 51 | |
| 6 | 34 | 46 - 43 | +3 | 49 | |
| 7 | 34 | 43 - 44 | -1 | 47 | |
| 8 | 34 | 30 - 35 | -5 | 46 | |
| 9 | 34 | 48 - 39 | +9 | 45 | |
| 10 | 34 | 45 - 55 | -10 | 45 | |
| 11 | 34 | 45 - 44 | +1 | 42 | |
| 12 | 34 | 31 - 39 | -8 | 41 | |
| 13 | 34 | 35 - 41 | -6 | 40 | |
| 14 | 34 | 29 - 38 | -9 | 38 | |
| 15 | 34 | 33 - 44 | -11 | 37 | |
| 16 | 34 | 30 - 38 | -8 | 36 | |
| 17 | 34 | 44 - 54 | -10 | 33 | |
| 18 | 34 | 32 - 57 | -25 | 30 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu47
48Ghi được73
46Thủng lưới53
1Bàn thắng mỗi trận1.55
21Giữ sạch lưới14
15Trên 2.5 bàn23
26Hiệp hai49