Nagoya Grampus
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Kashima

Nagoya Grampus vs Kashima

Tỷ số chung cuộc: Nagoya Grampus 1-0 Kashima tại J1 League, 13 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Nagoya Grampus thắng 2, hòa 3, Kashima thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Vòng 23
Sân vận động
Toyota Stadium, Toyota
Trọng tài
Y. Imamura
Phong độ
WLWLL Nagoya Grampus
WWWLL Kashima
  1. 28' Koki Anzai
  2. 37' Y. Nogami · K. Junker 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' H. Sugai S. Mizoguchi
  5. 55' K. Chinen Y. Kakita
  6. 67' Y. Matsumura Y. Higuchi
  7. 67' R. Araki H. Nakama
  8. 77' N. Sakai K. Junker
  9. 77' N. Maeda K. Nagai
  10. 82' T. Fujii I. Sekigawa
  11. 85' Sho Inagaki
  12. 88' T. Yonemoto Y. Nogami
  13. 89' Haruya Fujii
  14. 90'+3 Diego Pituca
  15. 90'+1 Tomoya Fujii
  16. 90'+4 T. Nakashima T. Morishima
  17. FT1-0

Đội hình

Nagoya Grampus Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: K. Hasegawa
  1. 1M. Langerak 7.3
  2. 13H. Fujii 7.0
  3. 4S. Nakatani 6.9
  4. 24A. Kawazura 7.0
  5. 2Y. Nogami ▼ 88' 7.3
  6. 15S. Inagaki 7.0
  7. 34T. Uchida 7.2
  8. 17R. Morishita 7.0
  9. 14T. Morishima ▼ 90' 6.7
  10. 77K. Junker ▼ 77' 7.7
  11. 18K. Nagai ▼ 77' 7.5

Dự bị 7

  1. 9N. Sakai ▲ 77' 6.3
  2. 25N. Maeda ▲ 77' 6.2
  3. 6T. Yonemoto ▲ 88' 6.7
  4. 27T. Nakashima ▲ 90'
  5. 16Y. Takeda
  6. 20T. Kubo
  7. 3Y. Maruyama
Kashima Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: D. Iwamasa
  1. 29T. Hayakawa 6.6
  2. 2K. Anzai 6.9
  3. 55N. Ueda 6.7
  4. 5I. Sekigawa ▼ 82' 6.7
  5. 28S. Mizoguchi ▼ 46' 6.9
  6. 14Y. Higuchi ▼ 67' 7.2
  7. 21Diego Pituca 6.9
  8. 25K. Sano 6.9
  9. 33H. Nakama ▼ 67' 6.7
  10. 37Y. Kakita ▼ 55' 6.3
  11. 40Y. Suzuki 7.2

Dự bị 7

  1. 16H. Sugai ▲ 46' 6.3
  2. 13K. Chinen ▲ 55' 6.3
  3. 27Y. Matsumura ▲ 67' 6.5
  4. 10R. Araki ▲ 67' 6.9
  5. 15T. Fujii ▲ 82' 6.9
  6. 31Y. Oki
  7. 3G. Shōji

Thống kê

023
530
33%Kiểm soát bóng67%
8Dứt điểm13
3Trúng đích3
4Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm4
1Sút ngoài vòng cấm9
1Bị chặn3
3Phạt góc5
0Việt vị1
14Phạm lỗi9
2Thẻ vàng3
3Cứu thua2
266Chuyền bóng541
186Chuyền chính xác461
70%Chính xác chuyền85%
1.38Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.69

So sánh

48Trận đấu44
62Ghi được55
50Thủng lưới42
1.29Bàn thắng mỗi trận1.25
13Giữ sạch lưới19
21Trên 2.5 bàn19
33Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu