Nagoya Grampus
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Kashima

Nagoya Grampus vs Kashima

Tỷ số chung cuộc: Nagoya Grampus 0-3 Kashima tại J1 League, 23 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Nagoya Grampus thắng 2, hòa 3, Kashima thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Vòng 1
Sân vận động
Toyota Stadium, Toyota
Phong độ
WLWLL Nagoya Grampus
WWWLL Kashima
  1. 19' 0-1 H. Nakama · N. Ueda
  2. HT0-1
  3. 46' T. Fujii S. Doi
  4. 47' 0-2 A. Čavrić · K. Anzai
  5. 60' K. Nagai Patric
  6. 60' K. Nakayama T. Kubo
  7. 62' 0-3 H. Nakama · A. Čavrić
  8. 65' K. Masui R. Izumi
  9. 65' M. Ono R. Yamanaka
  10. 69' Y. Suzuki A. Čavrić
  11. 69' H. Sugai K. Nono
  12. 80' H. Yoshida S. Inoue
  13. 85' Guilherme Parede H. Nakama
  14. 88' S. Nago K. Chinen
  15. FT0-3

Đội hình

Nagoya Grampus Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: K. Hasegawa
  1. 1M. Langerak 6.2
  2. 2Y. Nogami 6.9
  3. 20K. Mikuni 6.3
  4. 4S. Inoue ▼ 80' 6.9
  5. 15S. Inagaki 6.7
  6. 25T. Kubo ▼ 60' 6.9
  7. 14T. Morishima 6.9
  8. 7R. Izumi ▼ 65' 6.7
  9. 66R. Yamanaka ▼ 65' 6.3
  10. 77K. Junker 6.3
  11. 10Patric ▼ 60' 6.9

Dự bị 7

  1. 18K. Nagai ▲ 60' 6.7
  2. 27K. Nakayama ▲ 60' 6.3
  3. 17K. Masui ▲ 65' 7.2
  4. 41M. Ono ▲ 65' 6.7
  5. 5H. Yoshida ▲ 80' 6.3
  6. 16Y. Takeda
  7. 6T. Yonemoto
Kashima Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Popović
  1. 1T. Hayakawa 7.2
  2. 32K. Nono ▼ 69' 6.9
  3. 55N. Ueda 7.9
  4. 5I. Sekigawa 7.5
  5. 2K. Anzai 7.9
  6. 13K. Chinen ▼ 88' 6.6
  7. 25K. Sano 6.9
  8. 14Y. Higuchi 7.0
  9. 8S. Doi ▼ 46' 6.6
  10. 33H. Nakama ⚽2 ▼ 85' 9.2
  11. 7A. Čavrić ▼ 69' 8.5

Dự bị 7

  1. 15T. Fujii ▲ 46' 6.9
  2. 40Y. Suzuki ▲ 69' 6.6
  3. 16H. Sugai ▲ 69' 6.3
  4. 77Guilherme Parede ▲ 85' 6.2
  5. 30S. Nago ▲ 88'
  6. 37Y. Kakita
  7. 31T. Yamada

Thống kê

004
900
56%Kiểm soát bóng44%
7Dứt điểm16
0Trúng đích5
5Chệch đích8
4Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn3
4Phạt góc9
1Việt vị1
12Phạm lỗi10
2Cứu thua0
535Chuyền bóng412
436Chuyền chính xác314
81%Chính xác chuyền76%
0.31Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vissel Kobe
38 61 - 36 +25 72
2
Sanfrecce Hiroshima
38 72 - 43 +29 68
3
FC Machida Zelvia
38 54 - 34 +20 66
4
Gamba Osaka
38 49 - 35 +14 66
5
Kashima
38 60 - 41 +19 65
6
Tokyo Verdy
38 51 - 51 0 56
7
F.C. Tokyo
38 53 - 51 +2 54
8
Kawasaki Frontale
38 66 - 57 +9 52
9
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
38 61 - 62 -1 52
10
Cerezo Osaka
38 43 - 48 -5 52
11
Nagoya Grampus
38 44 - 47 -3 50
12
Avispa Fukuoka
38 33 - 38 -5 50
13
Urawa
38 49 - 45 +4 48
14
Kyoto Sanga FC
38 43 - 55 -12 47
15
Shonan Bellmare
38 53 - 58 -5 45
16
Albirex Niigata
38 44 - 59 -15 42
17
Kashiwa Reysol
38 39 - 51 -12 41
18
Júbilo Iwata
38 47 - 68 -21 38
19
Consadole Sapporo
38 43 - 66 -23 37
20
Sagan Tosu
38 48 - 68 -20 35
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

51Trận đấu46
64Ghi được70
62Thủng lưới55
1.25Bàn thắng mỗi trận1.52
13Giữ sạch lưới16
24Trên 2.5 bàn28
34Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu