Nagoya Grampus
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Kashima

Nagoya Grampus vs Kashima

Tỷ số chung cuộc: Nagoya Grampus 1-1 Kashima tại J-League Cup, 6 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Nagoya Grampus thắng 2, hòa 3, Kashima thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
J-League Cup · Quarter-finals
Sân vận động
Toyota Stadium, Toyota
Phong độ
WLWLL Nagoya Grampus
WWWLL Kashima
  1. 27' H. Fujii
  2. 42' S. Nakatani
  3. HT0-0
  4. 46' K. Junker K. Nagai
  5. 46' Y. Matsumura Y. Funabashi
  6. 49' 0-1 Y. Matsumura
  7. 50' K. Junker
  8. 53' S. Inagaki
  9. 59' N. Maeda T. Nakashima
  10. 60' S. Doi H. Nakama
  11. 60' Arthur Caíke Y. Kakita
  12. 79' T. Kubo R. Izumi
  13. 85' G. Shōji Y. Suzuki
  14. 90'+2 H. Sugai Diego Pituca
  15. 90'+4 T. Kubo 1-1
  16. FT1-1

Đội hình

Nagoya Grampus HLV: K. Hasegawa
  1. 1M. Langerak
  2. 2Y. Nogami
  3. 4S. Nakatani
  4. 24A. Kawazura
  5. 13H. Fujii
  6. 15S. Inagaki
  7. 14T. Morishima
  8. 7R. Izumi ▼ 79'
  9. 34T. Uchida
  10. 18K. Nagai ▼ 46'
  11. 27T. Nakashima ▼ 59'

Dự bị 7

  1. 77K. Junker ▲ 46'
  2. 25N. Maeda ▲ 59'
  3. 20T. Kubo ▲ 79'
  4. 3Y. Maruyama
  5. 9N. Sakai
  6. 16Y. Takeda
  7. 31H. Yoshida
Kashima HLV: D. Iwamasa
  1. 29T. Hayakawa
  2. 55N. Ueda
  3. 2K. Anzai
  4. 22R. Hirose
  5. 5I. Sekigawa
  6. 33H. Nakama ▼ 60'
  7. 21Diego Pituca ▼ 90'
  8. 25K. Sano
  9. 34Y. Funabashi ▼ 46'
  10. 40Y. Suzuki ▼ 85'
  11. 37Y. Kakita ▼ 60'

Dự bị 7

  1. 27Y. Matsumura ▲ 46'
  2. 8S. Doi ▲ 60'
  3. 17Arthur Caíke ▲ 60'
  4. 3G. Shōji ▲ 85'
  5. 16H. Sugai ▲ 90'
  6. 15T. Fujii
  7. 31Y. Oki

Thống kê

04
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Avispa Fukuoka
6 9 - 6 +3 13
1
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
6 14 - 5 +9 15
1
Gamba Osaka
6 8 - 4 +4 10
1
Nagoya Grampus
6 11 - 5 +6 15
1
Urawa
6 5 - 4 +1 8
2
Consadole Sapporo
6 13 - 10 +3 10
2
F.C. Tokyo
6 9 - 5 +4 10
3
Albirex Niigata
6 6 - 8 -2 6
3
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
6 7 - 10 -3 6
3
Júbilo Iwata
6 8 - 9 -1 6
3
Kashima
6 6 - 4 +2 10
3
Kawasaki Frontale
6 12 - 7 +5 8
3
Kyoto Sanga FC
6 9 - 11 -2 9
4
Cerezo Osaka
6 2 - 8 -6 5
4
Kashiwa Reysol
6 7 - 10 -3 5
4
Sagan Tosu
6 4 - 15 -11 4
4
Sanfrecce Hiroshima
6 12 - 7 +5 9
4
Shonan Bellmare
6 8 - 7 +1 6
4
Vissel Kobe
6 4 - 12 -8 6
5
Shimizu S-Pulse
6 8 - 15 -7 8
YBC Levain Cup (Play Offs: )

So sánh

48Trận đấu44
62Ghi được55
50Thủng lưới42
1.29Bàn thắng mỗi trận1.25
13Giữ sạch lưới19
21Trên 2.5 bàn19
33Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu