Urawa
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Sagan Tosu

Urawa vs Sagan Tosu

Tỷ số chung cuộc: Urawa 3-0 Sagan Tosu tại J1 League, 7 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Urawa thắng 5, hòa 2, Sagan Tosu thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Vòng 7
Sân vận động
Saitama Stadium 2002, Saitama
Phong độ
WWWWL Urawa
WDWWL Sagan Tosu
  1. 5' Thiago Santana · K. Iwao 1-0
  2. 27' Hirokazu Ishihara
  3. HT1-0
  4. 46' A. Yokoyama A. Fukuta
  5. 46' C. Togashi Vinícius Araújo
  6. 53' Y. Matsuo · Y. Sato 2-0
  7. 57' Marcelo Ryan Y. Horigome
  8. 64' T. Okubo N. Maeda
  9. 66' H. Nakahara W. Harada
  10. 67' Kosuke Yamazaki
  11. 71' S. Nakajima Y. Matsuo
  12. 72' Y. Koizumi K. Iwao
  13. 79' Y. Maruhashi K. Yamazaki
  14. 81' S. Koroki Thiago Santana
  15. 82' K. Yasui A. Ito
  16. 83' T. Okubo · S. Nakajima 3-0
  17. FT3-0

Đội hình

Urawa Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: P. Høgmo
  1. 1S. Nishikawa 7.2
  2. 4H. Ishihara 7.0
  3. 20Y. Sato 8.3
  4. 5M. Høibråten 7.5
  5. 13R. Watanabe 7.2
  6. 3A. Ito ▼ 82' 7.2
  7. 11S. Gustafson 7.7
  8. 6K. Iwao ▼ 72' 6.9
  9. 38N. Maeda ▼ 64' 7.0
  10. 12Thiago Santana ▼ 81' 7.2
  11. 24Y. Matsuo ▼ 71' 8.0

Dự bị 7

  1. 21T. Okubo ▲ 64' 7.2
  2. 10S. Nakajima ▲ 71' 8.0
  3. 8Y. Koizumi ▲ 72' 7.2
  4. 30S. Koroki ▲ 81' 6.9
  5. 25K. Yasui ▲ 82' 6.7
  6. 66A. Ohata
  7. 16A. Niekawa
Sagan Tosu Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: K. Kawai
  1. 71Park Il-Gyu 6.9
  2. 42W. Harada ▼ 66' 6.7
  3. 2K. Yamazaki ▼ 79' 6.9
  4. 3S. Kimura 7.3
  5. 20Kim Tae-Hyeon 6.7
  6. 23T. Kikuchi 6.9
  7. 6A. Fukuta ▼ 46' 6.3
  8. 5S. Kawahara 7.0
  9. 88Y. Naganuma 6.9
  10. 21Y. Horigome ▼ 57' 6.6
  11. 11Vinícius Araújo ▼ 46' 6.3

Dự bị 7

  1. 13A. Yokoyama ▲ 46' 6.3
  2. 22C. Togashi ▲ 46' 6.5
  3. 99Marcelo Ryan ▲ 57' 6.9
  4. 8H. Nakahara ▲ 66' 6.3
  5. 28Y. Maruhashi ▲ 79' 6.7
  6. 12Koh Bong-Jo
  7. 19K. Moriya

Thống kê

014
210
46%Kiểm soát bóng54%
21Dứt điểm7
8Trúng đích2
5Chệch đích3
16Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm2
8Bị chặn2
4Phạt góc2
5Việt vị1
8Phạm lỗi13
1Thẻ vàng1
2Cứu thua5
483Chuyền bóng565
422Chuyền chính xác491
87%Chính xác chuyền87%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vissel Kobe
38 61 - 36 +25 72
2
Sanfrecce Hiroshima
38 72 - 43 +29 68
3
FC Machida Zelvia
38 54 - 34 +20 66
4
Gamba Osaka
38 49 - 35 +14 66
5
Kashima
38 60 - 41 +19 65
6
Tokyo Verdy
38 51 - 51 0 56
7
F.C. Tokyo
38 53 - 51 +2 54
8
Kawasaki Frontale
38 66 - 57 +9 52
9
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
38 61 - 62 -1 52
10
Cerezo Osaka
38 43 - 48 -5 52
11
Nagoya Grampus
38 44 - 47 -3 50
12
Avispa Fukuoka
38 33 - 38 -5 50
13
Urawa
38 49 - 45 +4 48
14
Kyoto Sanga FC
38 43 - 55 -12 47
15
Shonan Bellmare
38 53 - 58 -5 45
16
Albirex Niigata
38 44 - 59 -15 42
17
Kashiwa Reysol
38 39 - 51 -12 41
18
Júbilo Iwata
38 47 - 68 -21 38
19
Consadole Sapporo
38 43 - 66 -23 37
20
Sagan Tosu
38 48 - 68 -20 35
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu43
56Ghi được55
54Thủng lưới73
1.33Bàn thắng mỗi trận1.28
12Giữ sạch lưới9
21Trên 2.5 bàn24
37Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu