Sagan Tosu vs Urawa
Tỷ số chung cuộc: Sagan Tosu 1-2 Urawa tại J1 League, 1 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sagan Tosu thắng 3, hòa 2, Urawa thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- J1 League · Vòng 19
- Sân vận động
- Ekimae Real Estate Stadium, Tosu
- Trọng tài
- R. Tanimoto
- Phong độ
- WDWWL Sagan Tosu
- WWWWL Urawa
- 8' Y. Naganuma · K. Tezuka 1-0
- 11' 1-1 J. Kanté · A. Ito
- 38' 1-2 K. Iwao
- HT1-2
- 56' ▲ T. Sekine ▼ T. Takahashi
- 56' ▲ S. Koroki ▼ J. Kanté
- 65' ▲ C. Togashi ▼ Y. Ono
- 70' ▲ J. Hayakawa ▼ K. Iwao
- 70' ▲ T. Ogiwara ▼ A. Ohata
- 73' ▲ Y. Narahara ▼ Y. Iwasaki
- 73' ▲ R. Kabayama ▼ A. Fukuta
- 81' ▲ N. Fujita ▼ K. Tezuka
- 81' ▲ A. Kawata ▼ Y. Horigome
- 85' ▲ Y. Hirano ▼ A. Ito
- FT1-2
Đội hình
- 71Park Il-Gyu 6.9
- 6A. Fukuta ▼ 73' 6.7
- 20Hwang Seok-Ho 6.5
- 2K. Yamazaki 6.5
- 23T. Kikuchi 6.3
- 5S. Kawahara 6.7
- 7K. Tezuka ⇢ ▼ 81' 7.3
- 24Y. Naganuma ⚽ 6.9
- 44Y. Horigome ▼ 81' 6.9
- 29Y. Iwasaki ▼ 73' 6.7
- 10Y. Ono ▼ 65' 6.3
Dự bị 7
- 22C. Togashi ▲ 65' 6.2
- 27Y. Narahara ▲ 73' 6.3
- 41R. Kabayama ▲ 73' 6.7
- 14N. Fujita ▲ 81' 6.6
- 9A. Kawata ▲ 81' 6.5
- 35K. Uchiyama
- 30M. Tashiro
- 1S. Nishikawa 6.3
- 2H. Sakai 6.9
- 28A. Scholz 6.9
- 5M. Høibråten 6.9
- 66A. Ohata ▼ 70' 6.3
- 3A. Ito ⇢ ▼ 85' 7.7
- 19K. Iwao ⚽ ▼ 70' 7.5
- 21T. Okubo 7.3
- 25K. Yasui 6.6
- 18T. Takahashi ▼ 56' 6.3
- 11J. Kanté ⚽ ▼ 56' 7.3
Dự bị 7
- 14T. Sekine ▲ 56' 6.6
- 30S. Koroki ▲ 56' 6.6
- 35J. Hayakawa ▲ 70' 6.6
- 26T. Ogiwara ▲ 70' 6.5
- 40Y. Hirano ▲ 85' 6.3
- 4T. Iwanami
- 12Z. Suzuki
Thống kê
00⚑5
⚑700
69%Kiểm soát bóng31%
9Dứt điểm15
2Trúng đích6
5Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn3
5Phạt góc7
2Việt vị4
11Phạm lỗi7
4Cứu thua1
610Chuyền bóng272
525Chuyền chính xác194
86%Chính xác chuyền71%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 60 - 29 | +31 | 71 | |
| 2 | 34 | 63 - 40 | +23 | 64 | |
| 3 | 34 | 42 - 28 | +14 | 58 | |
| 4 | 34 | 42 - 27 | +15 | 57 | |
| 5 | 34 | 43 - 34 | +9 | 52 | |
| 6 | 34 | 41 - 36 | +5 | 52 | |
| 7 | 34 | 37 - 43 | -6 | 51 | |
| 8 | 34 | 51 - 45 | +6 | 50 | |
| 9 | 34 | 39 - 34 | +5 | 49 | |
| 10 | 34 | 36 - 40 | -4 | 45 | |
| 11 | 34 | 42 - 46 | -4 | 43 | |
| 12 | 34 | 56 - 61 | -5 | 40 | |
| 13 | 34 | 40 - 45 | -5 | 40 | |
| 14 | 34 | 43 - 47 | -4 | 38 | |
| 15 | 34 | 40 - 56 | -16 | 34 | |
| 16 | 34 | 38 - 61 | -23 | 34 | |
| 17 | 34 | 33 - 47 | -14 | 33 | |
| 18 | 34 | 31 - 58 | -27 | 29 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu58
55Ghi được74
67Thủng lưới53
1.31Bàn thắng mỗi trận1.28
7Giữ sạch lưới25
20Trên 2.5 bàn24
34Hiệp hai50