Urawa
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Sagan Tosu

Urawa vs Sagan Tosu

Tỷ số chung cuộc: Urawa 2-1 Sagan Tosu tại J1 League, 8 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Urawa thắng 5, hòa 2, Sagan Tosu thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Vòng 32
Sân vận động
Saitama Stadium 2002, Saitama
Trọng tài
Y. Yamashita
Phong độ
WWWWL Urawa
WDWWL Sagan Tosu
  1. 15' Diego
  2. 40' K. Junker · T. Okubo 1-0
  3. HT1-0
  4. 50' Y. Koizumi 2-0
  5. 56' T. Miyashiro Y. Iwasaki
  6. 56' Y. Ono A. Fukuta
  7. 57' N. Fujita Y. Kakita
  8. 60' Y. Matsuo B. Linssen
  9. 62' 2-1 T. Miyashiro · Hwang Seok-Ho
  10. 69' Toshio Shimakawa
  11. 72' T. Sekine Y. Koizumi
  12. 72' T. Akimoto K. Junker
  13. 72' S. Nakano T. Shimakawa
  14. 84' T. Fukui T. Kikuchi
  15. 89' T. Chinen A. Ohata
  16. 89' A. Esaka T. Okubo
  17. FT2-1

Đội hình

Urawa Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Ricardo Rodríguez
  1. 1S. Nishikawa 6.6
  2. 2H. Sakai 6.9
  3. 28A. Scholz 7.3
  4. 4T. Iwanami 7.0
  5. 44A. Ohata ▼ 89' 7.6
  6. 19K. Iwao 7.0
  7. 8Y. Koizumi ▼ 72' 7.3
  8. 21T. Okubo ▼ 89' 7.6
  9. 3A. Ito 6.9
  10. 9B. Linssen ▼ 60' 7.2
  11. 7K. Junker ▼ 72' 7.2

Dự bị 7

  1. 11Y. Matsuo ▲ 60' 5.6
  2. 14T. Sekine ▲ 72' 6.3
  3. 15T. Akimoto ▲ 72' 6.6
  4. 20T. Chinen ▲ 89'
  5. 33A. Esaka ▲ 89'
  6. 12Z. Suzuki
  7. 25K. Yasui
Sagan Tosu Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: K. Kawai
  1. 40Park Il-Gyu 7.3
  2. 20Hwang Seok-Ho 7.3
  3. 5Diego 6.9
  4. 42W. Harada 6.2
  5. 4T. Shimakawa ▼ 72' 6.9
  6. 6A. Fukuta ▼ 56' 6.6
  7. 24Y. Naganuma 6.5
  8. 18J. Nishikawa 7.2
  9. 23T. Kikuchi ▼ 84' 7.2
  10. 19Y. Kakita ▼ 57' 6.3
  11. 29Y. Iwasaki ▼ 56' 6.3

Dự bị 7

  1. 11T. Miyashiro ▲ 56' 7.3
  2. 10Y. Ono ▲ 56' 7.2
  3. 14N. Fujita ▲ 57' 6.9
  4. 13S. Nakano ▲ 72' 6.7
  5. 43T. Fukui ▲ 84' 6.3
  6. 31M. Okamoto
  7. 47K. Moriya

Thống kê

002
720
32%Kiểm soát bóng68%
15Dứt điểm15
8Trúng đích4
6Chệch đích7
12Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn4
2Phạt góc7
1Việt vị2
12Phạm lỗi11
0Thẻ vàng2
2Cứu thua6
315Chuyền bóng651
227Chuyền chính xác580
72%Chính xác chuyền89%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
34 70 - 35 +35 68
2
Kawasaki Frontale
34 65 - 42 +23 66
3
Sanfrecce Hiroshima
34 52 - 41 +11 55
4
Kashima
34 47 - 42 +5 52
5
Cerezo Osaka
34 46 - 40 +6 51
6
F.C. Tokyo
34 46 - 43 +3 49
7
Kashiwa Reysol
34 43 - 44 -1 47
8
Nagoya Grampus
34 30 - 35 -5 46
9
Urawa
34 48 - 39 +9 45
10
Consadole Sapporo
34 45 - 55 -10 45
11
Sagan Tosu
34 45 - 44 +1 42
12
Shonan Bellmare
34 31 - 39 -8 41
13
Vissel Kobe
34 35 - 41 -6 40
14
Avispa Fukuoka
34 29 - 38 -9 38
15
Gamba Osaka
34 33 - 44 -11 37
16
Kyoto Sanga FC
34 30 - 38 -8 36
17
Shimizu S-Pulse
34 44 - 54 -10 33
18
Júbilo Iwata
34 32 - 57 -25 30
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

55Trận đấu43
93Ghi được59
59Thủng lưới58
1.69Bàn thắng mỗi trận1.37
20Giữ sạch lưới14
28Trên 2.5 bàn23
44Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu