Sagan Tosu vs Urawa
Tỷ số chung cuộc: Sagan Tosu 1-0 Urawa tại J1 League, 13 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sagan Tosu thắng 3, hòa 2, Urawa thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- J1 League · Vòng 4
- Sân vận động
- Ekimae Real Estate Stadium, Tosu
- Trọng tài
- H. Shimizu
- Phong độ
- WDWWL Sagan Tosu
- WWWWL Urawa
- HT0-0
- 63' ▲ Y. Kakita ▼ T. Miyashiro
- 63' ▲ Y. Ono ▼ T. Kikuchi
- 68' ▲ T. Okubo ▼ T. Sekine
- 69' ▲ K. Mawatari ▼ A. Ohata
- 71' Y. Kakita · Y. Horigome 1-0
- 77' ▲ K. Junker ▼ Y. Koizumi
- 81' ▲ S. Araki ▼ Y. Horigome
- 88' Nanasei Iino
- 89' ▲ S. Nakano ▼ N. Iino
- 90' ▲ K. Matsuzaki ▼ A. Ito
- 90' ▲ K. Shibato ▼ K. Iwao
- FT1-0
Đội hình
- 40Park Il-Gyu 7.5
- 5Diego 7.2
- 30M. Tashiro 7.0
- 42W. Harada 7.3
- 44Y. Horigome ⇢ ▼ 81' 8.2
- 6A. Fukuta 7.0
- 37K. Koizumi 7.9
- 2N. Iino ▼ 89' 7.3
- 23T. Kikuchi ▼ 63' 6.9
- 29Y. Iwasaki 6.3
- 11T. Miyashiro ▼ 63' 6.9
Dự bị 7
- 19Y. Kakita ⚽ ▲ 63' 7.0
- 10Y. Ono ▲ 63' 6.9
- 16S. Araki ▲ 81' 6.9
- 13S. Nakano ▲ 89'
- 47K. Moriya
- 31M. Okamoto
- 14N. Fujita
- 1S. Nishikawa 6.7
- 2H. Sakai 6.9
- 28A. Scholz 8.2
- 4T. Iwanami 6.9
- 44A. Ohata ▼ 69' 6.9
- 19K. Iwao ▼ 90' 6.9
- 14T. Sekine ▼ 68' 6.2
- 33A. Esaka 6.6
- 8Y. Koizumi ▼ 77' 6.2
- 15T. Akimoto 6.3
- 3A. Ito ▼ 90' 7.2
Dự bị 7
- 21T. Okubo ▲ 68' 6.5
- 6K. Mawatari ▲ 69' 6.3
- 7K. Junker ▲ 77' 6.3
- 27K. Matsuzaki ▲ 90'
- 22K. Shibato ▲ 90'
- 13T. Inukai
- 12Z. Suzuki
Thống kê
01⚑6
⚑400
48%Kiểm soát bóng52%
15Dứt điểm11
2Trúng đích1
8Chệch đích7
9Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm7
5Bị chặn3
6Phạt góc4
2Việt vị0
15Phạm lỗi5
1Thẻ vàng0
1Cứu thua1
449Chuyền bóng498
352Chuyền chính xác388
78%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 70 - 35 | +35 | 68 | |
| 2 | 34 | 65 - 42 | +23 | 66 | |
| 3 | 34 | 52 - 41 | +11 | 55 | |
| 4 | 34 | 47 - 42 | +5 | 52 | |
| 5 | 34 | 46 - 40 | +6 | 51 | |
| 6 | 34 | 46 - 43 | +3 | 49 | |
| 7 | 34 | 43 - 44 | -1 | 47 | |
| 8 | 34 | 30 - 35 | -5 | 46 | |
| 9 | 34 | 48 - 39 | +9 | 45 | |
| 10 | 34 | 45 - 55 | -10 | 45 | |
| 11 | 34 | 45 - 44 | +1 | 42 | |
| 12 | 34 | 31 - 39 | -8 | 41 | |
| 13 | 34 | 35 - 41 | -6 | 40 | |
| 14 | 34 | 29 - 38 | -9 | 38 | |
| 15 | 34 | 33 - 44 | -11 | 37 | |
| 16 | 34 | 30 - 38 | -8 | 36 | |
| 17 | 34 | 44 - 54 | -10 | 33 | |
| 18 | 34 | 32 - 57 | -25 | 30 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu55
59Ghi được93
58Thủng lưới59
1.37Bàn thắng mỗi trận1.69
14Giữ sạch lưới20
23Trên 2.5 bàn28
39Hiệp hai44